N3 Kanji Master Unit 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:13 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

熱い

あつい NHIỆT nóng 暑い nóng (thời tiết), 熱い nóng (của vật gì đó qua cảm nhận)

2
New cards

高熱

こうねつ CAO NHIỆT sốt cao

3
New cards

熱心

ねっしん NHIỆT TÂM nhiệt tình, chăm chỉ

4
New cards

冷える・冷やす

ガひえる・ヲひやす LÃNH ガlạnh, lạnh đi, ヲlàm lạnh

5
New cards

冷める・冷ます

ガさめる・ヲさます LÃNH ガ nguội đi, nhạt đi, ヲlàm nguội

6
New cards

冷やかす

ひやかす LÃNH trêu ghẹo, trêu chọc

7
New cards

冷たい

つめたい LÃNH lạnh 寒い (さむい) lạnh thời tiết, 冷たい lạnh lùng, lạnh đồ vật,...

8
New cards

ひや LÃNH nước lạnh

9
New cards

冷房

れいぼう LÃNH PHÒNG máy lạnh, máy điều hòa 暖房 (だんぼう) lò sưởi

10
New cards

冷蔵庫

れいぞうこ LÃNH TÀNG KHỐ tủ lạnh

11
New cards

温まる・温める

ガあたたまる・ヲあたためる ÔN ガấm lên, ヲlàm ấm

12
New cards

温かい

あたたかい ÔN ấm, nóng 暖かい nóng thời tiết, 温かい nóng nhiệt độ, độ nóng của đồ vật, thiết bị

13
New cards

温か

あたたか ÔN ấm áp

14
New cards

温度

おんど ÔN ĐỘ nhiệt độ 温度差 sự chênh lệch nhiệt độ

15
New cards

体温計

たいおんけい THỂ ÔN KẾ nhiệt kế

16
New cards

この度

このたび ĐỘ lần này trang trọng của 今回

17
New cards

支度

したく CHI ĐỘ chuẩn bị =準備 (じゅんび)

18
New cards

材料

ざいりょう TÀI LIỆU nguyên vật liệu

19
New cards

木材

もくざい MỘC TÀI gỗ, vật liệu gỗ

20
New cards

素材

そざい TỐ TÀI chất liệu

21
New cards

人材

じんざい NHÂN TÀI nguồn nhân lực, nhân tài

22
New cards

かた HÌNH kiểu, mẫu 型 hình này là khuôn, cách thức, 刑 hình phạt, 形 hình thể, hình dáng (sử dụng ở các thể ví như thể khả năng 可能形...)

23
New cards

型にはまる

かたにはまる HÌNH dập khuôn

24
New cards

典型的な

てんけいてきな ĐIỂN HÌNH ĐÍCH tính điển hình

25
New cards

模型

もけい MÔ HÌNH mô hình

26
New cards

焼ける・焼く

ガやける・ヲやく THIÊU ガnướng, chín・ヲnướng

27
New cards

やきもちを焼く

やきもちをやく THIÊU ghen tỵ

28
New cards

延焼

えんしょう DUYÊN THIÊU lửa cháy lan rộng

29
New cards

日焼けし

ひやけし THIÊU sự rám nắng

30
New cards

うつわ KHÍ bát, tô, (nghĩa bóng: công cụ)

31
New cards

食器

しょっき THỰC KHÍ bát đĩa

32
New cards

器用

きよう KHÍ DỤNG khéo léo, khéo tay

33
New cards

容器

ようき DUNG KHÍ đồ đựng, vật chứa nói chung

34
New cards

たまご NOÃN trứng

35
New cards

卵白

らんぱく NOÃN lòng trắng trứng

36
New cards

産卵

さんらん SẢN NOÃN sự đẻ trứng

37
New cards

ちち NHŨ sữa

38
New cards

乳歯

にゅうし NHŨ XỈ răng sữa

39
New cards

牛乳

ぎゅうにゅう NGƯU NHŨ sữa bò

40
New cards

哺乳類

ほにゅうるい BỘ NHŨ LOẠI động vật có vú

41
New cards

乳飲み子

ちのみご NHŨ ẨM TỬ trẻ em còn bú sữa mẹ

42
New cards

小麦粉

こむぎこ TIỂU MẠCH PHẤN bột mì

43
New cards

粉末

ふんまつ PHẤN MẠT dạng bột

44
New cards

粉薬

こなぐすり PHẤN DƯỢC thuốc bột

45
New cards

粉雪

こなゆき PHẤN TUYẾT bông tuyết

46
New cards

花粉

かふん HOA PHẤN phấn hoa 花粉症 (かふんしょう) dị ứng phấn hoa

47
New cards

しお DIÊM muối

48
New cards

塩味

しおあじ DIÊM VỊ vị mặn

49
New cards

塩素

えんそ DIÊM TỐ chất clorue (clo)

50
New cards

塩分

えんぶん DIÊM PHÂN lượng muối 糖分 (とうぶん) lượng đường

51
New cards

野菜

やさい DÃ THÁI rau

52
New cards

菜の花

なのはな THÁI HOA hoa cải =))

53
New cards

生野菜

なまやさい SINH DÃ THÁI rau sống

54
New cards

菜園

さいえん THÁI VIÊN vườn rau

55
New cards

果たす

はたす QUẢ hoàn thành 目的を果たす hoàn thành mục tiêu

56
New cards

成果

せいか THÀNH QUẢ thành quả

57
New cards

果実酒

かじつしゅ QUẢ THỰC TỬU rượu trái cây

58
New cards

果て

はて QUẢ sau cùng, tận cùng

59
New cards

果てる

はてる QUẢ tận cùng 疲れ果てる cực kỳ mệt mỏi

60
New cards

まめ ĐẬU đậu, hạt đậu

61
New cards

豆まきをする

まめまきをする ĐẬU ném đậu 豆まきする:ném đậu ( trong ngày lễ tiết phân (節分)) mọi người ném đậu vào một người đóng vai con quỷ với ý nghĩa trừ tà ma.

62
New cards

豆腐

とうふ ĐẬU HỦ đậu phụ

63
New cards

大豆

だいず ĐẠI ĐẬU đậu tương

64
New cards

豆知識

まめちしき ĐẬU CHI THỨC kiến thức cơ bản

65
New cards

小豆

あずき TIỂU ĐẬU đậu đỏ

66
New cards

缶コーヒー

かんコーヒー PHẪU lon cafe

67
New cards

空き缶

あきかん KHÔNG PHẪU lon rỗng

68
New cards

かん PHẪU cái lon, hộp kim loại

69
New cards

缶切り

かんきり PHẪU THIẾT cái mở nắp hộp

70
New cards

缶詰

かんづめ PHẪU CẬT đồ hộp

71
New cards

さかずき BÔI cốc, chén

72
New cards

一杯

いっぱい BÔI đầy, 1 cốc

73
New cards

乾杯

かんぱい KIỀN BÔI cạnn chénn

74
New cards

まい MAI tấm, tờ (đếm vật mỏng)

75
New cards

枚数

まいすう MAI SỐ số tờ, số tấm

76
New cards

二枚目

にまいめ MAI MỤC tờ thứ 2 or đẹp trai(giới nghệ sĩ)

77
New cards

ひき THẤT đơn vị đếm con vật

78
New cards

二匹

にひき THẤT 2 con

79
New cards

匹敵

ひってき THẤT ĐỊCH ngang tầm

80
New cards

三匹

さんびき THẤT 3 con

81
New cards

二十匹

にじっぴき THẤT 20 con

82
New cards

量る

はかる LƯỢNG đo, cân 測る: Đo độ dài/cự li/độ sâu/tốc độ/diện tích, 量る: Đo cân nặng/dung tích/thể tích, 計る: Đo, đếm thời gian...

83
New cards

計量

けいりょう KẾ LƯỢNG sự đo lường

84
New cards

分量

ぶんりょう PHÂN LƯỢNG liều lượng

85
New cards

重量

じゅうりょう TRỌNG LƯỢNG sức nặng, trọng lượng

86
New cards

軽量

けいりょう KHINH LƯỢNG nhẹ

87
New cards

熱中

ねっちゅう NHIỆT TRUNG say mê, nhiệt huyết

88
New cards

熱血

ねっけつ NHIỆT HUYẾT nhiệt huyết

89
New cards

熱帯

ねったい NHIỆT ĐỚI nhiệt đới

90
New cards

冷静

れいせい LÃNH TĨNH bình tĩnh, điềm tĩnh = 落ち着く(おちつく)

91
New cards

温暖化

おんだんか ÔN NOÃN HÓA hiện tượng nóng lên toàn cầu

92
New cards

温泉

おんせん ÔN TUYỀN suối nước nóng

93
New cards

体型

たいけい THỂ HÌNH hình dáng cơ thể

94
New cards

大型・小型

おおがた・こがた ĐẠI HÌNH・TIỂU HÌNH cỡ lớn・cỡ nhỏ

95
New cards

楽器

がっき LẠC KHÍ nhạc cụ

96
New cards

効果

こうか HIỆU QUẢ hiệu quả, tác dụng

97
New cards

果汁

かじゅう QUẢ TRẤP nước ép hoa quả