TOEIC - VOCAB

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/147

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

148 Terms

1
New cards

postage meter

máy tính cước bưu chính

2
New cards

restocking

bổ sung hàng

3
New cards

episode

tập phim

4
New cards

glossy

bóng láng

5
New cards

matte

Mờ

6
New cards

proof

Bằng chứng

7
New cards

pottery

Đồ gốm

8
New cards

forklift

Xe nâng

9
New cards
<p>crate</p>

crate

thùng thưa

10
New cards
<p>pallet</p>

pallet

pa-lét

11
New cards

wipe down

lau dọn

12
New cards

basket

rổ

13
New cards

weaving

Dệt tròn

14
New cards

rack

Giá đỡ

15
New cards

take over

tiếp quản

16
New cards

disused

chưa sử dụng

17
New cards

roastery

Xưởng rang cà phê

18
New cards

Keep pace with

Theo kịp, bắt kịp với (tốc độ, sự phát triển, nhu cầu)

19
New cards

stand empty

Bỏ trống, không được sử dụng

20
New cards

grocery

cửa hàng tạp hóa, siêu thị nhỏ

21
New cards

Turn away

từ chối, quay lại

22
New cards

Process

Xử lý

23
New cards

Bulk order

đơn đặt hàng số lượng lớn

24
New cards

capacity

Công suất / Sức chứa

25
New cards

relocate

di dời, chuyển địa điểm

26
New cards

nevertheless

tuy nhiên, tuy thế mà

27
New cards

as a result

kết quả là

28
New cards

supervisory

giám sát

29
New cards

tackling

giải quyết

30
New cards

assembly

việc lắp ráp

31
New cards

fairly

khá, hợp lý, công bằng

32
New cards

insulation

hệ thống cách nhiệt

33
New cards

provided that

miễn là

34
New cards

considering that

xét thấy rằng

35
New cards

whereas

nhưng ngược lại, trong khi

36
New cards

periodic

Định kỳ

37
New cards

committee

ủy ban (Danh từ)

38
New cards

vendor

Người bán, nhà thầu, nhà cung cấp (Danh từ)

39
New cards

testimonial

lời chứng thực (Danh từ)

40
New cards

reference

Người giới thiệu, thư giới thiệu (Danh từ)

41
New cards

credential

Thông tin đăng nhập, chứng chỉ (Danh từ)

42
New cards

name badge

thẻ tên (Cụm từ)

43
New cards

reluctant

miễn cưỡng (Tính từ)

44
New cards

register (for)

đăng ký (Cụm từ)

45
New cards

recreational

giải trí (Danh từ)

46
New cards

collaborate

cộng tác (Động từ)

47
New cards

assist

hỗ trợ (Danh từ)

48
New cards

authorize

ủy quyền, cho phép (Động từ)

49
New cards

throughout

khắp, suốt (Động từ)

50
New cards

exhausting

mệt mỏi, kiệt sức (Danh từ)

51
New cards

triathlon

ba môn phối hợp (Danh từ)

52
New cards

otherwise

Nếu không thì (Tính từ)

53
New cards

we get a few other people together

chúng ta rủ thêm vài người nữa đi cùng (Cụm từ)

54
New cards

irritating

khó chịu (Danh từ)

55
New cards

out of service

Ngừng phục vụ (Cụm từ)

56
New cards

let's stop by

hãy ghé qua (Cụm từ)

57
New cards

bachelor's degree

Cử nhân (Cụm từ)

58
New cards

reasonable

có lý, hợp lý (Tính từ)

59
New cards

proofread

đọc thử (Danh từ)

60
New cards

building site

địa điểm xây dựng (Cụm từ)

61
New cards

usuable

có thể sử dụng được (Danh từ)

62
New cards

catering

Dịch vụ cung cấp tiệc/đồ ăn (Danh từ)

63
New cards

raffle

bốc thăm trúng thưởng (Danh từ)

64
New cards

foot

bàn chân (Danh từ)

65
New cards

sock

tất ngắn, miếng lót giày (Danh từ)

66
New cards

shoulder

vai (Danh từ)

67
New cards

Golf club

gậy đánh golf (Cụm từ)

68
New cards

microscope

kính hiển vi (Danh từ)

69
New cards

bacteria

vi khuẩn (Danh từ)

70
New cards

garment

Trang phục (Danh từ)

71
New cards

impressed with sth

chú ý đến cái gì (Cụm từ)

72
New cards

elevator

thang máy (Danh từ)

73
New cards

dealership

đại lý (Danh từ)

74
New cards

automobile

ô tô (Danh từ)

75
New cards

differ

khác nhau (Động từ)

76
New cards

vary

khác nhau, thay đổi, biến đổi (Danh từ)

77
New cards

assign

phân công, chỉ định (Động từ)

78
New cards

lengthwise

theo chiều dọc (Danh từ)

79
New cards

length

chiều dài (Danh từ)

80
New cards

lengthen

kéo dài (Động từ)

81
New cards

lengthy

dài dòng (Tính từ)

82
New cards

corporate

thuộc về tập đoàn, doanh nghiệp (Danh từ)

83
New cards

price quote

Bảng báo giá (Cụm từ)

84
New cards

bargain

Món hời / Mặc cả (Danh từ)

85
New cards

record

Hồ sơ / Ghi chép / Kỷ lục (Danh từ)

86
New cards

floor plan

sơ đồ mặt bằng (Cụm từ)

87
New cards

blueprint

bản thiết kế (Danh từ)

88
New cards

satellite navigation system

hệ thống định vị vệ tinh (Cụm từ)

89
New cards

acquainted with

làm quen với (Cụm từ)

90
New cards

familiar with

Quen thuộc (Cụm từ)

91
New cards

doubt

nghi ngờ, ngờ vực (Danh từ)

92
New cards

reservation

Sự đặt chỗ trước, sự nghi ngờ (Danh từ)

93
New cards

mechanic

thợ cơ khí, thợ sửa xe (Danh từ)

94
New cards

take care of

chăm sóc, lo liệu (Cụm từ)

95
New cards

colored ink

mực màu (Cụm từ)

96
New cards

expense

Chi phí (Danh từ)

97
New cards

cover

chi trả (Động từ)

98
New cards

formal

chính thức, trang trọng (Danh từ)

99
New cards

cartridge

hộp mực (Danh từ)

100
New cards

accommodate

đáp ứng, chứa được (Động từ)