Mrs Dung : Lesson 21

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/115

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:07 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

116 Terms

1
New cards

Product (n)

sản phẩm

<p>sản phẩm</p>
2
New cards

Produce (v)

sản xuất

<p>sản xuất</p>
3
New cards

Production (n)

sự sản xuất

<p>sự sản xuất</p>
4
New cards

Production process (n)

quy trình sản xuất

<p>quy trình sản xuất</p>
5
New cards

View (v/n)

xem; quan điểm

<p>xem; quan điểm</p>
6
New cards

Preview (n/v)

buổi xem trước; xem trước

<p>buổi xem trước; xem trước</p>
7
New cards

A preview of st

buổi xem trước cái gì

<p>buổi xem trước cái gì</p>
8
New cards

Attend (v)

tham dự

<p>tham dự</p>
9
New cards

Attendance (n)

sự tham dự, sự có mặt

<p>sự tham dự, sự có mặt</p>
10
New cards

Leave sb/st unattended

để ai/cái gì không được trông nom

<p>để ai/cái gì không được trông nom</p>
11
New cards

Interpret (v)

diễn giải

<p>diễn giải</p>
12
New cards

Interpretation (n)

sự diễn giải

<p>sự diễn giải</p>
13
New cards

Interpreter (n)

phiên dịch viên

<p>phiên dịch viên</p>
14
New cards

Philosophy (n)

triết học

<p>triết học</p>
15
New cards

Philosopher (n)

triết gia

<p>triết gia</p>
16
New cards

Philosophical (a)

thuộc triết học

<p>thuộc triết học</p>
17
New cards

Philosophize (v)

đưa ra những triết lý

<p>đưa ra những triết lý</p>
18
New cards

Entrepreneur (n)

doanh nhân

<p>doanh nhân</p>
19
New cards

Entrepreneurial (a)

thuộc tinh thần kinh doanh

<p>thuộc tinh thần kinh doanh</p>
20
New cards

Entrepreneurial spirit

tinh thần kinh doanh/khởi nghiệp

<p>tinh thần kinh doanh/khởi nghiệp</p>
21
New cards

Ceremony (n)

nghi lễ

<p>nghi lễ</p>
22
New cards

Ceremonial (a)

thuộc nghi lễ

<p>thuộc nghi lễ</p>
23
New cards

Ceremonially (adv)

một cách trang trọng

<p>một cách trang trọng</p>
24
New cards

Faith (n)

niềm tin, sự chung thủy

<p>niềm tin, sự chung thủy</p>
25
New cards

Faithful (a)

chung thủy, trung thành

<p>chung thủy, trung thành</p>
26
New cards

Faithless (a)

không chung thủy

<p>không chung thủy</p>
27
New cards

Puppet (n)

con rối

<p>con rối</p>
28
New cards

Puppeteer (n)

người điều khiển con rối

<p>người điều khiển con rối</p>
29
New cards

Form (n/v)

hình thức; hình thành

<p>hình thức; hình thành</p>
30
New cards

Deform (v)

làm biến dạng

<p>làm biến dạng</p>
31
New cards

Deformity (n)

sự/dị tật, biến dạng

<p>sự/dị tật, biến dạng</p>
32
New cards

Destroy (v)

phá hủy

<p>phá hủy</p>
33
New cards

Destruction (n)

sự phá hủy

<p>sự phá hủy</p>
34
New cards

Destructive (a)

có tính phá hoại

<p>có tính phá hoại</p>
35
New cards

Destructible (a)

có thể bị phá hủy

<p>có thể bị phá hủy</p>
36
New cards

Indestructible

không thể bị phá hủy

<p>không thể bị phá hủy</p>
37
New cards

Example (n)

ví dụ

<p>ví dụ</p>
38
New cards

Exemplify (v)

minh họa, là ví dụ điển hình cho

<p>minh họa, là ví dụ điển hình cho</p>
39
New cards

Exemplify + N

là ví dụ điển hình cho...

<p>là ví dụ điển hình cho...</p>
40
New cards

Exemplary (a)

tiêu biểu, xuất sắc

<p>tiêu biểu, xuất sắc</p>
41
New cards

Root (n)

rễ

<p>rễ</p>
42
New cards

Uproot (v)

nhổ bật rễ

<p>nhổ bật rễ</p>
43
New cards

Be uprooted

bị bật gốc

<p>bị bật gốc</p>
44
New cards

Confide (v) in sb about st

tâm sự

<p>tâm sự</p>
45
New cards

Confidence (n)

sự tự tin

<p>sự tự tin</p>
46
New cards

Confident (a)

tự tin

<p>tự tin</p>
47
New cards

Confide in sb

tâm sự với ai

<p>tâm sự với ai</p>
48
New cards

Make sb more confident

khiến ai tự tin hơn

<p>khiến ai tự tin hơn</p>
49
New cards

Keep a record of attendance

lưu hồ sơ/theo dõi việc chuyên cần

<p>lưu hồ sơ/theo dõi việc chuyên cần</p>
50
New cards

Attract (v)

thu hút

<p>thu hút</p>
51
New cards

Attraction (n)

sự hấp dẫn/điểm thu hút

<p>sự hấp dẫn/điểm thu hút</p>
52
New cards

Attractive (a)

hấp dẫn

<p>hấp dẫn</p>
53
New cards

The attraction/attractiveness of + N/V-ing

sức hấp dẫn của...

<p>sức hấp dẫn của...</p>
54
New cards

Require (v)

yêu cầu

<p>yêu cầu</p>
55
New cards

Requirement (n)

yêu cầu, điều kiện

<p>yêu cầu, điều kiện</p>
56
New cards

Meet/Fulfill the requirements

đáp ứng các yêu cầu

<p>đáp ứng các yêu cầu</p>
57
New cards

Graduate (v/n)

tốt nghiệp; người tốt nghiệp

<p>tốt nghiệp; người tốt nghiệp</p>
58
New cards

Undergraduate (n)

sinh viên chưa tốt nghiệp

<p>sinh viên chưa tốt nghiệp</p>
59
New cards

Postgraduate (n/a)

học viên sau đại học; thuộc sau đại học

<p>học viên sau đại học; thuộc sau đại học</p>
60
New cards

Allow (v)

cho phép

<p>cho phép</p>
61
New cards

Allowance (n)

khoản trợ cấp; sự cho phép

<p>khoản trợ cấp; sự cho phép</p>
62
New cards

Make allowance(s) for sb/st

chiếu cố, tính đến hoàn cảnh của ai/cái gì

<p>chiếu cố, tính đến hoàn cảnh của ai/cái gì</p>
63
New cards

Time (n)

thời gian

<p>thời gian</p>
64
New cards

Timely (a)

đúng lúc

<p>đúng lúc</p>
65
New cards

Untimely (a)

không đúng lúc

<p>không đúng lúc</p>
66
New cards

Be paid for the time worked

được trả tiền cho thời gian đã làm việc

<p>được trả tiền cho thời gian đã làm việc</p>
67
New cards

Human (n/a)

con người; thuộc con người

<p>con người; thuộc con người</p>
68
New cards

Humane (a)

nhân đạo

<p>nhân đạo</p>
69
New cards

Humanity (n)

nhân loại, lòng nhân đạo

<p>nhân loại, lòng nhân đạo</p>
70
New cards

Humanitarian (a)

thuộc nhân đạo

<p>thuộc nhân đạo</p>
71
New cards

Humanitarian services

các dịch vụ/hỗ trợ nhân đạo

<p>các dịch vụ/hỗ trợ nhân đạo</p>
72
New cards

Forest (n)

rừng

<p>rừng</p>
73
New cards

Forestry (n)

ngành lâm nghiệp; việc quản lý, trồng và khai thác rừng

<p>ngành lâm nghiệp; việc quản lý, trồng và khai thác rừng</p>
74
New cards

Adequate (a)

đủ

<p>đủ</p>
75
New cards

Adequacy (n)

sự đủ đầy

<p>sự đủ đầy</p>
76
New cards

Manufacture (v)

sản xuất

<p>sản xuất</p>
77
New cards

provide (v)

cung cấp

<p>cung cấp</p>
78
New cards

Commerce (n)

thương mại

<p>thương mại</p>
79
New cards

Commercial (a)

thuộc thương mại

<p>thuộc thương mại</p>
80
New cards

Commercial bank (n)

ngân hàng thương mại

<p>ngân hàng thương mại</p>
81
New cards

Speak - spoke - spoken (v)

nói

<p>nói</p>
82
New cards

Speech (n)

bài phát biểu/lời nói

<p>bài phát biểu/lời nói</p>
83
New cards

Speechless (a)

không nói nên lời

<p>không nói nên lời</p>
84
New cards

Inform (v)

thông báo

<p>thông báo</p>
85
New cards

Information (n)

thông tin

<p>thông tin</p>
86
New cards

Informative (a)

cung cấp nhiều thông tin

<p>cung cấp nhiều thông tin</p>
87
New cards

Bring - brought - brought (v)

mang, đem

<p>mang, đem</p>
88
New cards

Upbringing (n)

sự nuôi dạy, giáo dục từ nhỏ

<p>sự nuôi dạy, giáo dục từ nhỏ</p>
89
New cards

Pass (v)

đi qua, vượt qua

<p>đi qua, vượt qua</p>
90
New cards

Passer-by (n)

người qua đường

<p>người qua đường</p>
91
New cards

Passers-by (n)

những người qua đường

<p>những người qua đường</p>
92
New cards

Less (adv/determiner)

ít hơn

<p>ít hơn</p>
93
New cards

Lessen (v)

làm giảm

<p>làm giảm</p>
94
New cards

Lessen the noise

làm giảm tiếng ồn

<p>làm giảm tiếng ồn</p>
95
New cards

As + S + V + O

vì/khi...

<p>vì/khi...</p>
96
New cards

Care (n/v)

sự quan tâm; quan tâm

<p>sự quan tâm; quan tâm</p>
97
New cards

Careful (a)

cẩn thận

<p>cẩn thận</p>
98
New cards

Carefully (adv)

một cách cẩn thận

<p>một cách cẩn thận</p>
99
New cards

Carelessly (adv)

một cách bất cẩn

<p>một cách bất cẩn</p>
100
New cards

Drive carelessly

lái xe bất cẩn

<p>lái xe bất cẩn</p>