1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Have meal together
Cùng nhau dùng bữa
Chat = gossip
Chuyện phiếm, trò chuyện
Spend quality time together
Dành thời gian chất lượng bên nhau
Share stories on a daily basis
Chia sẻ những câu chuyện hàng ngày
Relax = unwind = blow off steam = let my hair down
Thư giãn
Hectic = busy day
Ngày bận rộn
Offer
Cho, cung cấp
Sentimental value
Giá trị tình cảm
Value
Đề cao
Have an influence/ impact/ effect on
Có tác động đến
Stressed
Cảm thấy căng thẳng
Stressful
Gây căng thẳng
Handle = deal with= solve = tackle = address
Giải quyết
Selfish
Ích kỉ
Gain = get = achive = obtain
Đạt được
Appreciate
Trân trọng
Proverb
Thành ngữ
Blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã
Company
Sự đồng hành
Miss out
Bỏ lỡ
Lack of = shortage
Sự thiếu hụt
Advantage = drawback
Bất lợi
Retired
Nghỉ hưu
Retirement
Sự nghỉ hưu
Stage
Giai đoạn
Need
Nhu cầu
Make a reservation
Đặt bàn
Geographically mobile
Sự di chuyển theo địa lý
Suffer from sth
Chịu đựng, mắc phải
Be in danger = be endangered
Đang gặp rủi ro, rơi vào nguy hiểm
Dwindle
Thu nhỏ lại, giảm dần
Security
Sự an toàn
Tobe likely to Vbare
Có khả năng làm gì
Expand
Mở rộng
Colleague = co - worker
Đồng nghiệp
College
Trường cao đẳng
Pursue
Ví tiền
Represent
Đại diện cho
Fortune
Vận may, sự may mắn
Hustle anh bustle
Sự hối hả
Unusual
Khác thường
Terrace
Sân thượng
Tobe close to sth
Gần gũi với
Permanent = fixed
Cố định
Transparent
Trong suốt
Suit
Phù hợp
Tobe surrounded by sth
Được bao quanh bởi
Utility
Tiện ích
Refugee
Dân tị nạn
Shortage = lack of
Sự thiếu hụt
Well - equipment
Được trang bị đầy đủ
On the coast
Trên đường bờ biển
In the northern/central/southern part
Ở phía bắc/trung/nam
Crowded = busy
Đông đúc
Lively = vibrant
Sống động
Colourful
Đầy màu sắc
Incredible
Đáng kinh ngạc
Magnificent = splendid
Tráng lệ
Humid
Ẩm
Mild
Ôn hòa
High - rise building = skycraper
Nhà cao tầng
Ordinary
Bình thường
Extraordinary
Phi thường
Historic
Quan trọng, to lớn trong lịch sử
Historical
Thuộc về lịch sử
Ancient
Cổ kính
Degree
Bằng cấp
Qualification
Trình độ chuyên môn
Certificate
Giấy chứng nhận, chứng chỉ
Academic
Thuộc học thuật
Blended learning
Học kết hợp
Seminar
Hội thảo
Globalisation
Sự toàn cầu hóa
Method
Phương pháp
Elite = wealthy = well - off
Tinh hoa, giàu
Recognise
Ghi nhận
Enrich
Làm giàu
Have access to srh
Có tiếp cận
Concern
Mối lo ngại
Westernisation
Phương tây hóa
Institution
Cơ sở
Place emphasis on
Nhấn mạnh
Settle in/down
Ổn định
Food technology
Công nghệ ẩm thực
Textile
Dệt, may
Retail
Bán lẻ
Wholesale
Bán sỉ
Experienced an upward trend
Trải qua xu hướng tăng
Experienced a downward trend
Giảm
Experienced some fluctuations
Dao động
Reached a peak / reached the highest peak
Đạt đỉnh
Hit the bottom
Đạt đáy