CAM 19-REA-TEST 4-PT1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:30 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
conservationist
nhà bảo tồn; người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn
2
New cards
unpredictable
không thể đoán trước; khó lường
3
New cards
knock-on effect
hiệu ứng dây chuyền; tác động kéo theo
4
New cards
ecosystem
hệ sinh thái
5
New cards
caterpillar
sâu bướm; ấu trùng bướm
6
New cards
lifecycle
vòng đời; chu kỳ sống
7
New cards
mammal
động vật có vú
8
New cards
halt
dừng lại; ngăn chặn
9
New cards
reproduce
sinh sản; tái tạo
10
New cards
phenology
hiện tượng học; nghiên cứu về các hiện tượng sinh học theo mùa
11
New cards
advance
tiến triển; tiến lên; diễn ra sớm hơn
12
New cards
unwillingly
một cách miễn cưỡng; không tình nguyện
13
New cards
butterfly enthusiast
người đam mê bướm
14
New cards
abundance
sự phong phú; sự dồi dào
15
New cards
distribution
sự phân bố; sự phân phối
16
New cards
subtle
tinh tế; khó nhận thấy
17
New cards
variable
có thể thay đổi; biến thiên
18
New cards
emergence
sự xuất hiện; sự xuất hiện từ bên trong
19
New cards
colony
quần thể; đàn; thuộc địa
20
New cards
population growth
sự gia tăng dân số; tăng trưởng quần thể
21
New cards
coppiced woodland
rừng được khai thác theo phương pháp chặt luân kỳ
22
New cards
limestone pavement
bề mặt đá vôi; địa hình đá vôi dạng phiến
23
New cards
solely
chỉ; duy nhất
24
New cards
sought-after
được săn đón; được nhiều người mong muốn
25
New cards
downfall
sự sụp đổ; nguyên nhân dẫn đến thất bại
26
New cards
single-generation species
loài có vòng đời một thế hệ
27
New cards
continental Europe
lục địa châu Âu
28
New cards
honeysuckle
cây kim ngân
29
New cards
adaptation
sự thích nghi; sự điều chỉnh
30
New cards
butterfly watcher
người quan sát bướm
31
New cards
occupy
chiếm; cư trú; chiếm giữ