1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Agent loop
Vòng lặp tác nhân (Agent suy nghĩ → làm → xem kết quả → tiếp tục)
Observe
Quan sát (Xem trạng thái/kết quả hiện tại)
Reason / Think
Suy luận (Xác định bước tiếp theo)
Plan
Lập kế hoạch (Quyết định cần làm gì)
Act
Hành động (Gọi tool / thực hiện task)
Tool call
Gọi công cụ (Agent yêu cầu tool thực hiện việc)
Tool result
Kết quả tool (Output trả về cho agent)
State
Trạng thái (Thông tin agent đang biết)
Context
Ngữ cảnh (Dữ liệu cần để quyết định)
Iteration
Một vòng lặp (Một lần Observe → Act → ...)
Loop condition
Điều kiện lặp (Khi nào tiếp tục/dừng)
Termination
Kết thúc (Điều kiện khiến loop dừng)
Stop condition
Điều kiện dừng (Ví dụ: đã có đáp án)
Max iterations
Số vòng tối đa (Chặn loop chạy vô hạn)
Retry
Thử lại (Tool/task lỗi → chạy lại)
Fallback
Phương án dự phòng (Cách khác khi cách chính thất bại)
Reflection
Tự đánh giá (Agent kiểm tra kết quả của mình)
Feedback
Phản hồi (Thông tin giúp agent điều chỉnh)
Final answer
Kết quả cuối (Output sau khi loop kết thúc)