Agentic Loops - Vòng lặp tác nhân

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:48 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Agent loop

Vòng lặp tác nhân (Agent suy nghĩ → làm → xem kết quả → tiếp tục)

2
New cards

Observe

Quan sát (Xem trạng thái/kết quả hiện tại)

3
New cards

Reason / Think

Suy luận (Xác định bước tiếp theo)

4
New cards

Plan

Lập kế hoạch (Quyết định cần làm gì)

5
New cards

Act

Hành động (Gọi tool / thực hiện task)

6
New cards

Tool call

Gọi công cụ (Agent yêu cầu tool thực hiện việc)

7
New cards

Tool result

Kết quả tool (Output trả về cho agent)

8
New cards

State

Trạng thái (Thông tin agent đang biết)

9
New cards

Context

Ngữ cảnh (Dữ liệu cần để quyết định)

10
New cards

Iteration

Một vòng lặp (Một lần Observe → Act → ...)

11
New cards

Loop condition

Điều kiện lặp (Khi nào tiếp tục/dừng)

12
New cards

Termination

Kết thúc (Điều kiện khiến loop dừng)

13
New cards

Stop condition

Điều kiện dừng (Ví dụ: đã có đáp án)

14
New cards

Max iterations

Số vòng tối đa (Chặn loop chạy vô hạn)

15
New cards

Retry

Thử lại (Tool/task lỗi → chạy lại)

16
New cards

Fallback

Phương án dự phòng (Cách khác khi cách chính thất bại)

17
New cards

Reflection

Tự đánh giá (Agent kiểm tra kết quả của mình)

18
New cards

Feedback

Phản hồi (Thông tin giúp agent điều chỉnh)

19
New cards

Final answer

Kết quả cuối (Output sau khi loop kết thúc)