1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Entrepreneurship (n)
tinh thần/hoạt động khởi nghiệp
entrepreneur (n)
doanh nhân (khởi nghiệp)
offer (v)
mang lại, cung cấp
perspective (n)
góc nhìn, quan điểm
diverse (adj)
đa dạng
different backgrounds
nền tảng xuất thân khác nhau
bring together
kết nối tập hợp gắn kết quy tụ
marketplaces (n)
thị trường
dynamic (a)
năng động
innovative ideas (n. phrase)
ý tưởng đổi mới sáng tạo
operate (v)
hoạt động vận hành
cultural boundaries (n. phrase)
ranh giới văn hóa
navigate (v)
định hướng, vượt qua
unfamiliar business practices (n. phrase)
phương thức kinh doanh xa lạ
leverage (n,v)
lợi thế tận dụng
distinct backgrounds (n. phrase)
nền tảng/xuất thân khác biệt
emerge in (v)
xuất hiện/nảy sinh
homogeneous (a)
đồng nhất
context (n)
bối cảnh
arise (v)
nảy sinh, xuất hiện
interpret (v)
hiểu, diễn giải, giải thích
etiquette (n)
quy tắc ứng xử, phép lịch sự
negotiation (n)
sự đàm phán, thương lượng
process (n)
quy trình
progress (n)
tiến độ, sự tiến triển
tension (n)
sự căng thẳng
regulatory (a)
thuộc về quy định/ quản lý
business model (n)
mô hình kinh doanh
comply with (v. phrase)
tuân thủ
framework (n)
khung, hệ thống
present (v)
mang lại, đưa ra
innovation (n)
sự đổi mới, sáng tạo
Diverse teams (n. phrase)
các đội ngũ đa dạng
typically (adv)
thông thường, điển hình
demonstrate (v)
thể hiện chứng minh giải thích
enhance (v)
nâng cao tăng cường
capability (n)
năng lực, khả năng
approach (v)
tiếp cận
scale (n,v)
tỷ lệ lột vảy
scale a business
mở rộng quy mô kinh doanh
beyond local limitations
vượt ra khỏi giới hạn địa phương
identify (v)
nhận diện, xác định
untapped (adj)
chưa được khai thác/ sd
overlook (v)
bỏ qua, bỏ sót
enable (v)
cho phép, kích hoạt
address (v)
giải quyết
preference (n)
sở thích, sự ưu tiên
appeal (n,v)
sự kêu gọi/ hấp dẫn/ kháng cáo
kêu gọi hấp dẫn lôi
universal appeal (n)
sức hút toàn cầu
multicultural settings
môi trg đa văn hóa
cultural intelligence
trí tuệ văn hóa
adaptability (n)
khả năng thích nghi
norm (n)
tiêu chuẩn quy tắc
unexpected situations (n. phrase)
tình huống bất ngờ
diverse (a)
đa dạng
credibility (n)
sự tín nhiệm/ đáng tin
embrace (n,v)
sự ôm
bao gồm, bao quát
merely (adv)
chỉ đơn thuần
tolerate sb
chịu đựng, khoan dung
thrive in (v. phrase)
phát triển mạnh mẽ, thành công
increasingly
more and more
interconnect
nối liền với nhau
interconnected (a)
có mối liên hệ với nhau