1/38
Tổng hợp 39 từ vựng tiếng Anh cùng phiên âm và nghĩa tiếng Việt từ tài liệu bài giảng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
repurpose
(v) /ri: 'pз:pǝs/: tái sử dụng
worn-out
(adj) /wɔ:n'aʊt/: mòn, hư hỏng
landfill
(n) /'lændfil/: bãi rác
artisan
(n) /'a:tizǝn/: thợ thủ công
sand
(v) /sænd/: chà, mài
reusable
(adj) /ri: 'ju:zǝbl/: có thể tái sử dụng
single-use
(adj) /'singl'ju:z/: sử dụng một lần
embrace
(v) /im'breis/: đón nhận
reimagine
(v) /ri:I'mæd3in/: tưởng tượng lại
dowry
(n) /' davri/: món sính lễ
ritual
(n) /'ritfuǝl/: nghi thức
honoured
(adj) /'pnǝd/: vinh dự
headdress
(n) /'hedres/: mũ đội đầu
ceremony
(n) /'serǝ məni/: lễ nghi
inevitably
(adv) /I'nevitǝbli/: không thể tránh khỏi
survival
(n) /sǝ'vaivǝl/: sự sống sót
illegally
(adv) /1'ligǝli/: bất hợp pháp
plummet
(v) /'plamit/: rơi thẳng xuống
mimic
(v) /'mimik/: bắt chước
ergonomic
(adj) /3:gǝ'nomik/: thuộc về công thái học
maintenance
(n) /'meintǝnǝns/: bảo trì
functionality
(n) /faŋkfǝ'næliti/: chức năng
emit
(v) /I'mit/: phát ra
durable
(adj) /'djuǝrǝbl/: bền bỉ
expense
(n) /ik'spens/: chi phí
fare
(n) /feǝ /: giá vé
profit
(n) /'profit/: lợi nhuận
fine
(adj) /fain/: phạt
innovative
(adj) /'Inǝveitiv/: sáng tạo
exhibition
(n) /eksi' bifǝn/: triển lãm
showcase
(v) /'Jǝukeis/: trưng bày
inspire
(v) /in' spaiǝ /: lấy cảm hứng
hands-on
(adj) /'hændzon/: thực tế
timeless
(adj) /'taimlǝs/: vượt thời gian
transformation
(n) /trænsfɔ: 'meifǝn/: sự biến đổi
eco-friendly
(adj) /,i:kǝʊ'frendli/: thân thiện với môi trường
combine
(v) /kǝm'bain/: kết hợp
commute
(v) /kǝ'mju:t/: di chuyển (đi làm, học)
carbon footprint
(n) /'ka:ben 'fotprint/: dấu vết carbon