1+2+3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:15 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

colleague

đồng nghiệp

2
New cards

patterns

mẫu

3
New cards

clarify

(v) làm rõ, làm sáng tỏ

4
New cards

charts

biểu đồ

5
New cards

attach

đính kèm, dán, gắn

6
New cards

erros

lỗi, sai sót

7
New cards

current

adj., n. /hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)

8
New cards

assign

(v) phân công, bổ nhiệm, chuyển nhượng

9
New cards

client

khách hàng

10
New cards

overdue

(adj) quá chậm, quá hạn

11
New cards

breakdown

sự hỏng hóc, chia nhỏ (nhiệm vụ)

12
New cards

uncertainty

sự không chắc chắn

13
New cards

workload

khối lượng công việc

14
New cards

pair of hands

người giúp đỡ

15
New cards

take a look

xem qua

16
New cards

accurate

adj. đúng đắn, chính xác, xác đáng

17
New cards

gather

(v) thu thập, tập hợp

18
New cards

relevant

liên quan, thích hợp

19
New cards

summary

tóm tắt, bản tóm tắt

20
New cards

availability

sự có mặt, thời gian rảnh

21
New cards

prevent

tránh, ngăn ngừa

22
New cards

debate

tranh luận, tranh cãi

23
New cards

ensure

v. bảo đảm, chắc chắn

24
New cards

impractical

không thực tế

25
New cards

oral

bằng miệng, lời nói

26
New cards

crucial

quý báu, quan trọng

27
New cards

rigid

(adj) cứng nhắc, cứng rắn, khắt khe, tàn nhẫn

28
New cards

accountability

Trách nhiệm giải trình

29
New cards

ignor

phớt lờ, bỏ qua

30
New cards

assum

Cho rằng, thừa nhận

31
New cards

contracdict

mâu thuẫn

32
New cards

the chaos

sự hỗn loạn, lộn xộn

33
New cards

overwhelming

adj. áp đảo, tràn ngập, mạnh

34
New cards

inefficiency

kém hiệu quả

35
New cards

hinder

cản trở, kìm hãm

36
New cards

dynamic

năng động

37
New cards

require

(v) yêu cầu, đòi hỏi, cần

38
New cards

inform

thông báo, báo tin

39
New cards

lauch

ra mắt

40
New cards

brief

(adj) ngắn, gọn, vắn tắt

41
New cards

intense

sôi nổi

42
New cards

tackling

xem xét, giải quyết

43
New cards

violate

(v) vi phạm, xâm phạm, làm trái, phá rối, hãm hiếp, xúc phạm

44
New cards

operational

hoạt động

45
New cards

reliable

chắc chắn, đáng tin cậy

46
New cards

misuse

lạm dụng, sử dụng sai mục đích

47
New cards

unsolicited

không được yêu cầu

48
New cards

hypothetical

giả định, giả thuyết

49
New cards

harassment

quấy rối, lạm dụng

50
New cards

boundaries

ranh giới, biên giới

51
New cards

invasion

xâm phạm

52
New cards

clash

xung đột, đối đầu, va chạm

53
New cards

perspectives

quan điểm

54
New cards

argue

bảo vệ, lập luận, chứng tỏ

55
New cards

regard

v., n. /ri'gɑ:d/ nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư)

56
New cards

advocate

ủng hộ

57
New cards

compelling

thuyết phục = convincing = persuasive

58
New cards

hall way

hành lang, sảnh

59
New cards

propose

đề xuất

60
New cards

express

diễn đạt, bày tỏ