VOCAB: HEALTHY LIFESTYLE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/125

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:44 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

126 Terms

1
New cards

Macronutrient (n)

chất dinh dưỡng đa lượng (carb, protein, fiber, fat)

2
New cards

Micronutrient (n)

chất dinh dưỡng vi lượng (vitamin, khoáng chất)

3
New cards

Antioxidant (n)

chất chống oxy hóa

4
New cards

Metabolism (n)

quá trình trao đổi chất

5
New cards

Caloric deficit (n.phr)

sự thâm hụt calo (để giảm cân)

6
New cards

Caloric surplus (n.phr)

sự dư thừa calo (để tăng cân)

7
New cards

Nutrient-dense (adj)

giàu dinh dưỡng

8
New cards

Sedentary (adj)

lười vận động, thụ động

9
New cards

Wholesome (adj)

lành mạnh, bổ dưỡng (thực phẩm)

10
New cards

Dietary fiber (nphr)

Chất xơ trong chế độ ăn uống

11
New cards

Organic (adj)

hữu cơ

12
New cards

Preservative (adj)

Chất bảo quản

13
New cards

Processed food (nphr)

thực phẩm chế biến sẵn

14
New cards

Canned food

Thực phẩm đóng hộp

15
New cards

Super food (nphr)

Siêu thực phẩm

16
New cards

Hydration (n)

sự ngậm nước (giữ nước)

17
New cards

Dehydration (n)

sự mất nước

18
New cards

Malnutrition (n)

sự suy dinh dưỡng

19
New cards

Abstain (from)

kiêng, tránh xa

20
New cards

Binge - eating (nphr)

Thói quen ăn uống vô độ trong thời gian ngắn

21
New cards

Digesstive system (nphr)

Hệ tiêu hóa

22
New cards

Probiotic (n)

Lợi khuẩn

23
New cards

Saturated fat (nphr)

Chất béo bão hòa (không tốt cho tim mạch)

24
New cards

Unsaturated fat

Chất béo không bão hòa (tốt)

25
New cards

Cholesterol (n)

Chất béo trong máu

26
New cards

Culinary (adj)

thuộc về bếp núc, ẩm thực

27
New cards

gluten - free (adj)

không chứa gluten

28
New cards

nourishment (n)

sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng

29
New cards

Overindulge (v)

ăn uống quá độ, nuông chiều bản thân

30
New cards

palatable (adj)

ngon miệng, hợp khẩu vị

31
New cards

cardiovascular (adj)

liên quan đến tim mạch

32
New cards

endurance (n)

sức bền, khả năng chịu đựng

33
New cards

stamina (n)

sức lực, dẻo dai

34
New cards

flexibility (n)

sự linh hoạt

35
New cards

agility (n)

sự nhanh nhẹn, nhạy bén

36
New cards

aerobic (adj)

hiếu khí (các bài tập cần nhiều oxy)

37
New cards

Anaerobic (adj)

khí khị

38
New cards

regimen (n)

chế độ tập luyện hoặc ăn uống nghiêm ngặt

39
New cards

sedentary lifestyle (nphr)

lối sống lười vận động

40
New cards

exertion (n)

sự nỗ lực thể chất, gắng sức

41
New cards

recuperate (v)

hồi phục (sau chấn thương/tập luyện)

42
New cards

overtraining (n)

sự tập luyện quá sức

43
New cards

calisthenics (n)

phương pháp tập hình thể bằng chính trọng lượng cơ thể

44
New cards

core strength (nphr)

sức mạnh cơ lõi

45
New cards

sedentary habits (nphr)

thói quen ngồi nhiều, lười vận động

46
New cards

strenuous (adj)

đòi hỏi nhiều sức lực, vất vả

47
New cards

flex (v)

gồng cơ, làm co cơ

48
New cards

coordination (n)

sự phối hợp (các bộ phận cơ thể)

49
New cards

biometrics (n)

sinh trắc học (đo lường các chỉ số cơ thể)

50
New cards

fatigue (n)

sự mệt mỏi, kiêt sức

51
New cards

soreness (n)

sự đau nhức (cơ bắp)

52
New cards

tone (v)

làm săn chắc

53
New cards

metabolic rate (n phr)

tỷ lệ trao đổi chất

54
New cards

vigorous (adj)

mạnh mẽ, năng nổ, cường độ cao

55
New cards

interval training (nphr)

phương pháp tập luyện ngắt quãng

56
New cards

longevity (n)

sự sống lâu, tuổi thọ

57
New cards

physical prowess (nphr)

năng lực (sự điêu luyện) về thể chất

58
New cards

warm up (n/v)

khởi động

59
New cards

cool down

hạ nhiệt/giãn cơ sau tập

60
New cards

mindfulness (n)

sự chánh niệm

61
New cards

well-being (n)

trạng thái hạnh phúc, khỏa mạnh

62
New cards

cognitive (adj)

thuộc về nhận thức, trí tuệ

63
New cards

alleviate (v)

làm giảm bớt (áp lực, nỗi đau)

64
New cards

burnout (n)

sự kiệt sức, quá tải

65
New cards

resilience (n)

khả năng phục hồi, kiên cường

66
New cards

tranquility (n)

sự yên bình, thanh thản

67
New cards

psychosomatic (adj)

(bệnh) do tâm lý gây

68
New cards

rejuvenate (v)

làm trẻ hóa, sảng khoái lại

69
New cards

stress-induced (adj)

do căng thẳng gây ra

70
New cards

meditation (n)

sự thiền định

71
New cards

therapeutic (adj)

có tính liệu pháp

72
New cards

afliction (n)

nỗi đau đớn, nỗi ưu phiền

73
New cards

serotonin (n)

hormone hạnh phúc

74
New cards

cortisol (n)

hormone căng thẳng

75
New cards

equilibrium (n)

trạng thái cân bằng

76
New cards

depreciate (v)

sụt giảm

77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards