cam 21 test 4 (reading)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:28 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
Obstruction / Obstruct
(v/n) Làm tắc nghẽn, cản trở (giao thông, dòng chảy).
2
New cards
Demographic
(n/adj) Nhân khẩu học.
3
New cards
Decaying
(adj/v) Mục nát, phân hủy.
4
New cards
Fermentation
(n) Sự lên men.
5
New cards
Epidemiologist
(n) Bác sĩ/nhà nghiên cứu dịch tễ học.
6
New cards
Multilingualism
(n) Sự đa ngôn ngữ, việc nói nhiều ngôn ngữ.
7
New cards
Outperform
(v) Làm tốt hơn, thể hiện xuất sắc hơn.
8
New cards
Attenuate
(v) Làm giảm bớt, suy giảm (mức độ, tác động).
9
New cards
Spur / Stir up
(v) Kích thích, khơi dậy, thúc đẩy.
10
New cards
Impulsive
(adj) Hấp tấp, bốc đồng.
11
New cards
Bespoke
(adj) Hàng may đo/đặt làm riêng theo yêu cầu.
12
New cards
Cartographer
(n) Người vẽ bản đồ.
13
New cards
Interspersed
(adj/v) Được xen kẽ, cài cắm vào giữa.
14
New cards
Overriding
(adj) Quan trọng nhất, tối cao, bao trùm.
15
New cards
Disproportionately
(adv) Một cách không cân đối, không đều (ảnh hưởng đến một nhóm nhiều hơn nhóm khác).
16
New cards
Unanticipated
(adj) Bất ngờ, không dự đoán trước được.
17
New cards
Palpable
(adj) Rõ ràng, có thể cảm nhận được (cảm xúc, không khí).
18
New cards
Girdle
(v) Bao quanh, quấn quanh.
19
New cards
Serendipitously
(adv) Một cách tình cờ và may mắn.
20
New cards
Odyssey
(n) Cuộc hành trình dài và gian khổ.
21
New cards
Revive
(v) Hồi sinh, làm sống lại.
22
New cards
Shed / Give off
(phr v) Phát ra, tỏa ra (khí, ánh sáng).
23
New cards
Medium of instruction
(n phr) Ngôn ngữ giảng dạy (trong trường học).
24
New cards
Lag behind
(phr v) Tụt lại phía sau (so với sự phát triển của người khác).
25
New cards
Repressed
(adj) Bị dồn nén, bị kiềm chế (cảm xúc).
26
New cards
Oblate
(adj) Có hình cầu dẹt (dẹt ở hai cực như Trái Đất).
27
New cards
Abortive
(adj) Không thành công, thất bại ngay từ đầu.
28
New cards
Obliterating / Obliterate
(v) Xóa sổ hoàn toàn, tiêu diệt sạch sẽ.
29
New cards
Kindred spirit
(n phr) Tri kỷ, người có cùng tâm hồn/tư tưởng.
30
New cards
Monstrous
(adj) Khổng lồ, cực kỳ to lớn (về kích thước).
31
New cards
Moribund
(adj) Đang trên đà lụi tàn, sắp chết, thoái trào.