EMPLOYMENT

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/109

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Công việc

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

110 Terms

1
New cards

a blue-collar worker /ə ˈbluː ˈkɒlə ˈwɜːkər/

Người làm việc chân tay

2
New cards

a white-collar worker /ə ˈwaɪt ˈkɒlə ˈwɜːkər/

Nhân viên văn phòng

3
New cards

Application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Đơn xin việc

4
New cards

Benefits /ˈben.ɪ.fɪts/

Phúc lợi

5
New cards

Bonus /ˈboʊ.nəs/

Tiền thưởng

6
New cards

Break /breɪk/

Giờ nghỉ

7
New cards

Career /kəˈrɪr/

Sự nghiệp

8
New cards

Career counseling /kəˈrɪr ˈkaʊn.səl.ɪŋ/

Tư vấn nghề nghiệp

9
New cards

Co-working space /ˌkoʊˈwɜːrk.ɪŋ speɪs/

Không gian làm việc chung

10
New cards

Colleague /ˈkɑː.liːɡ/

Đồng nghiệp

11
New cards

Commute /kəˈmjuːt/

Đi làm

12
New cards

Contract /ˈkɑːn.trækt/

Hợp đồng

13
New cards

Cover letter /ˈkʌvər ˈlɛtər/

Thư xin việc

14
New cards

Cubicle /ˈkjuː.bɪ.kəl/

Văn phòng riêng biệt

15
New cards

Cultural fit /ˈkʌltʃərəl fɪt/

Phù hợp văn hóa

16
New cards

Curriculum vitae (CV) /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/

Sơ yếu lý lịch

17
New cards

Development /dɪˈvɛl.əp.mənt/

Phát triển

18
New cards

Downsizing /ˈdaʊn.saɪz.ɪŋ/

Thu nhỏ quy mô

19
New cards

Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/

Nhân viên

20
New cards

Employee assistance program /ɪmˈplɔɪ.iː əˈsɪstəns ˈproʊ.ɡræm/

Chương trình hỗ trợ nhân viên

21
New cards

Employee benefits /ɪmˈplɔɪ.iː ˈbɛn.ɪ.fɪts/

Phúc lợi cho nhân viên

22
New cards

Employee engagement /ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

Sự tương tác của nhân viên

23
New cards

Employer /ɪmˈplɔɪ.ər/

Nhà tuyển dụng

24
New cards

Employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/

Việc làm

25
New cards

Entrepreneur /ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/

Doanh nhân

26
New cards

Equal pay /ˈiːkwəl peɪ/

Lương bình đẳng

27
New cards

Evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

Đánh giá

28
New cards

Experience /ɪkˈspɪr.i.əns/

Kinh nghiệm

29
New cards

Flexibility /ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/

Tính linh hoạt

30
New cards

Flextime /ˈflɛks.taɪm/

Thời gian làm việc linh hoạt

31
New cards

Freelancer /ˈfriː.lɑːn.sər/

Người làm nghề tự do

32
New cards

Full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/

Toàn thời gian

33
New cards

Gender equality /ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːl.ə.ti/

Bình đẳng giới tính

34
New cards

Glass ceiling /ɡlæs ˈsiː.lɪŋ/

Rào cản thăng tiến

35
New cards

Grievance procedure /ˈɡriːvəns prəˈsiː.dʒər/

Quy trình khiếu nại

36
New cards

Incentive /ɪnˈsɛn.tɪv/

Động cơ, khuyến khích

37
New cards

Industrial action /ɪnˈdʌstriəl ˈækʃən/

Đình công

38
New cards

Interview /ˈɪn.tə.vjuː/

Phỏng vấn

39
New cards

Interviewee /ˌɪntəvjuːˈiː/

Người được phỏng vấn

40
New cards

Interviewer /ˈɪntəvjuːə(r)/

Người phỏng vấn

41
New cards

Job /dʒɑːb/

Công việc

42
New cards

Job board /dʒɑːb bɔːrd/

Bảng thông tin việc làm

43
New cards

Job description /dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/

Mô tả công việc

44
New cards

Job enrichment /dʒɑːb ɪnˈrɪtʃ.mənt/

Bổ sung công việc

45
New cards

Job market /dʒɑːb ˈmɑːr.kɪt/

Thị trường việc làm

46
New cards

Job rotation /dʒɑːb roʊˈteɪʃən/

Luân chuyển công việc

47
New cards

Job satisfaction /dʒɑːb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/

Sự hài lòng với công việc

48
New cards

Job search /dʒɑːb sɜːrtʃ/

Tìm kiếm việc làm

49
New cards

Job security /dʒɑːb sɪˈkjʊər.ə.t̬i/

An ninh công việc

50
New cards

Job sharing /dʒɑːb ˈʃɛr.ɪŋ/

Chia sẻ công việc

51
New cards

Layoff /ˈleɪ.ɔːf/

Sa thải

52
New cards

Lunch break /lʌntʃ breɪk/

Giờ nghỉ trưa

53
New cards

Maternity/paternity leave /məˈtɜːr.nə.t̬i/pəˈtern.ə.t̬i liːv/

Nghỉ thai sản/ nghỉ phép vợ sinh

54
New cards

Mentor /ˈmɛn.tɔːr/

Người hướng dẫn

55
New cards

Networking /ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/

Mạng lưới quan hệ

56
New cards

Non-disclosure agreement /ˌnɒn-dɪsˈkləʊʒər əˈɡriː.mənt/

Hợp đồng không tiết lộ thông tin

57
New cards

Occupation /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

Nghề nghiệp

58
New cards

Occupational hazard /ˌɑː.kjuˈpeɪ.ʃənəl ˈhæz.ərd/

Rủi ro nghề nghiệp

59
New cards

Office /ˈɔː.fɪs/

Văn phòng

60
New cards

Outsourcing /ˈaʊt.sɔːrs.ɪŋ/

Việc thuê ngoài

61
New cards

Overtime /ˈoʊ.vər.taɪm/

Làm thêm giờ

62
New cards

Part-time /ˌpɑːrt ˈtaɪm/

Bán thời gian

63
New cards

Payroll /ˈpeɪroʊl/

Bảng lương

64
New cards

Pension /ˈpɛn.ʃən/

Tiền lương hưu

65
New cards

Performance /pərˈfɔːr.məns/

Hiệu suất, thành tích

66
New cards

Performance appraisal /pərˈfɔːrməns əˈpreɪ.zəl/

Đánh giá hiệu suất làm việc

67
New cards

Performance management/pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒ.mənt/

Quản lý hiệu suất làm việc

68
New cards

Permanent /ˈpɜːr.mə.nənt/

Vĩnh viễn

69
New cards

Profession /prəˈfeʃ.ən/

Chức nghiệp

70
New cards

Professional growth /prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/

Phát triển chuyên môn

71
New cards

Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/

Thăng tiến

72
New cards

Qualifications /ˌkwɑː.lə.fɪˈkeɪ.ʃənz/

Trình độ, bằng cấp

73
New cards

Raise /reɪz/

Tăng lương

74
New cards

Recruitment /rɪˈkruːt.mənt/

Tuyển dụng

75
New cards

Redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/

Thừa nhân lực

76
New cards

Remote team /rɪˈmoʊt tim/

Nhóm làm việc từ xa

77
New cards

Remote work /rɪˈmoʊt wɜːrk/

Làm việc từ xa

78
New cards

Resignation /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/

Sự từ chức

79
New cards

Resume /rɪˈzuːm/

Sơ yếu lý lịch

80
New cards

Retirement plan /rɪˈtaɪər.mənt plæn/

Kế hoạch nghỉ hưu

81
New cards

Salary /ˈsæl.ər.i/

Lương

82
New cards

Self-employed /ˌself.ɪmˈplɔɪd/

Tự làm chủ

83
New cards

Severance package /ˈsɛvərəns ˈpækɪdʒ/

Gói hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng

84
New cards

Shift work /ʃɪft wɜːrk/

Làm việc theo ca

85
New cards

Sick leave /sɪk liːv/

Nghỉ ốm

86
New cards

Skills /skɪlz/

Kỹ năng

87
New cards

Staffing /ˈstæfɪŋ/

Quản lý nhân sự

88
New cards

Succession planning /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/

Kế hoạch thành công

89
New cards

Talent acquisition /ˈtælənt ˌæk.wɪˈzɪʃən/

Tuyển dụng nhân tài

90
New cards

Teamwork /ˈtiːm.wɜːrk/

Làm việc nhóm

91
New cards

Telecommuting /ˈtɛlɪkjuːˌmjuːtɪŋ/

Làm việc từ xa

92
New cards

Temporary /ˈtem.pər.er.i/

Tạm thời

93
New cards

Time clock /taɪm klɑːk/

Máy chấm công

94
New cards

Training /ˈtreɪ.nɪŋ/

Đào tạo

95
New cards

Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪ.mənt/

Thất nghiệp

96
New cards

Union /ˈjuːnjən/

Công đoàn

97
New cards

Wage /weɪdʒ/

Tiền công

98
New cards

Work environment /wɜːrk ɪnˈvaɪər.ən.mənt/

Môi trường làm việc

99
New cards

Work permit /wɜːrk ˈpɜːrmɪt/

Giấy phép làm việc

100
New cards

Work-life balance /work-laɪf ˈbæl.əns/

Cân bằng công việc và cuộc sống