1/109
Công việc
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
a blue-collar worker /ə ˈbluː ˈkɒlə ˈwɜːkər/
Người làm việc chân tay
a white-collar worker /ə ˈwaɪt ˈkɒlə ˈwɜːkər/
Nhân viên văn phòng
Application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
Đơn xin việc
Benefits /ˈben.ɪ.fɪts/
Phúc lợi
Bonus /ˈboʊ.nəs/
Tiền thưởng
Break /breɪk/
Giờ nghỉ
Career /kəˈrɪr/
Sự nghiệp
Career counseling /kəˈrɪr ˈkaʊn.səl.ɪŋ/
Tư vấn nghề nghiệp
Co-working space /ˌkoʊˈwɜːrk.ɪŋ speɪs/
Không gian làm việc chung
Colleague /ˈkɑː.liːɡ/
Đồng nghiệp
Commute /kəˈmjuːt/
Đi làm
Contract /ˈkɑːn.trækt/
Hợp đồng
Cover letter /ˈkʌvər ˈlɛtər/
Thư xin việc
Cubicle /ˈkjuː.bɪ.kəl/
Văn phòng riêng biệt
Cultural fit /ˈkʌltʃərəl fɪt/
Phù hợp văn hóa
Curriculum vitae (CV) /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/
Sơ yếu lý lịch
Development /dɪˈvɛl.əp.mənt/
Phát triển
Downsizing /ˈdaʊn.saɪz.ɪŋ/
Thu nhỏ quy mô
Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/
Nhân viên
Employee assistance program /ɪmˈplɔɪ.iː əˈsɪstəns ˈproʊ.ɡræm/
Chương trình hỗ trợ nhân viên
Employee benefits /ɪmˈplɔɪ.iː ˈbɛn.ɪ.fɪts/
Phúc lợi cho nhân viên
Employee engagement /ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
Sự tương tác của nhân viên
Employer /ɪmˈplɔɪ.ər/
Nhà tuyển dụng
Employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/
Việc làm
Entrepreneur /ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/
Doanh nhân
Equal pay /ˈiːkwəl peɪ/
Lương bình đẳng
Evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
Đánh giá
Experience /ɪkˈspɪr.i.əns/
Kinh nghiệm
Flexibility /ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/
Tính linh hoạt
Flextime /ˈflɛks.taɪm/
Thời gian làm việc linh hoạt
Freelancer /ˈfriː.lɑːn.sər/
Người làm nghề tự do
Full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/
Toàn thời gian
Gender equality /ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːl.ə.ti/
Bình đẳng giới tính
Glass ceiling /ɡlæs ˈsiː.lɪŋ/
Rào cản thăng tiến
Grievance procedure /ˈɡriːvəns prəˈsiː.dʒər/
Quy trình khiếu nại
Incentive /ɪnˈsɛn.tɪv/
Động cơ, khuyến khích
Industrial action /ɪnˈdʌstriəl ˈækʃən/
Đình công
Interview /ˈɪn.tə.vjuː/
Phỏng vấn
Interviewee /ˌɪntəvjuːˈiː/
Người được phỏng vấn
Interviewer /ˈɪntəvjuːə(r)/
Người phỏng vấn
Job /dʒɑːb/
Công việc
Job board /dʒɑːb bɔːrd/
Bảng thông tin việc làm
Job description /dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/
Mô tả công việc
Job enrichment /dʒɑːb ɪnˈrɪtʃ.mənt/
Bổ sung công việc
Job market /dʒɑːb ˈmɑːr.kɪt/
Thị trường việc làm
Job rotation /dʒɑːb roʊˈteɪʃən/
Luân chuyển công việc
Job satisfaction /dʒɑːb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/
Sự hài lòng với công việc
Job search /dʒɑːb sɜːrtʃ/
Tìm kiếm việc làm
Job security /dʒɑːb sɪˈkjʊər.ə.t̬i/
An ninh công việc
Job sharing /dʒɑːb ˈʃɛr.ɪŋ/
Chia sẻ công việc
Layoff /ˈleɪ.ɔːf/
Sa thải
Lunch break /lʌntʃ breɪk/
Giờ nghỉ trưa
Maternity/paternity leave /məˈtɜːr.nə.t̬i/pəˈtern.ə.t̬i liːv/
Nghỉ thai sản/ nghỉ phép vợ sinh
Mentor /ˈmɛn.tɔːr/
Người hướng dẫn
Networking /ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/
Mạng lưới quan hệ
Non-disclosure agreement /ˌnɒn-dɪsˈkləʊʒər əˈɡriː.mənt/
Hợp đồng không tiết lộ thông tin
Occupation /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/
Nghề nghiệp
Occupational hazard /ˌɑː.kjuˈpeɪ.ʃənəl ˈhæz.ərd/
Rủi ro nghề nghiệp
Office /ˈɔː.fɪs/
Văn phòng
Outsourcing /ˈaʊt.sɔːrs.ɪŋ/
Việc thuê ngoài
Overtime /ˈoʊ.vər.taɪm/
Làm thêm giờ
Part-time /ˌpɑːrt ˈtaɪm/
Bán thời gian
Payroll /ˈpeɪroʊl/
Bảng lương
Pension /ˈpɛn.ʃən/
Tiền lương hưu
Performance /pərˈfɔːr.məns/
Hiệu suất, thành tích
Performance appraisal /pərˈfɔːrməns əˈpreɪ.zəl/
Đánh giá hiệu suất làm việc
Performance management/pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒ.mənt/
Quản lý hiệu suất làm việc
Permanent /ˈpɜːr.mə.nənt/
Vĩnh viễn
Profession /prəˈfeʃ.ən/
Chức nghiệp
Professional growth /prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/
Phát triển chuyên môn
Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/
Thăng tiến
Qualifications /ˌkwɑː.lə.fɪˈkeɪ.ʃənz/
Trình độ, bằng cấp
Raise /reɪz/
Tăng lương
Recruitment /rɪˈkruːt.mənt/
Tuyển dụng
Redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/
Thừa nhân lực
Remote team /rɪˈmoʊt tim/
Nhóm làm việc từ xa
Remote work /rɪˈmoʊt wɜːrk/
Làm việc từ xa
Resignation /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/
Sự từ chức
Resume /rɪˈzuːm/
Sơ yếu lý lịch
Retirement plan /rɪˈtaɪər.mənt plæn/
Kế hoạch nghỉ hưu
Salary /ˈsæl.ər.i/
Lương
Self-employed /ˌself.ɪmˈplɔɪd/
Tự làm chủ
Severance package /ˈsɛvərəns ˈpækɪdʒ/
Gói hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng
Shift work /ʃɪft wɜːrk/
Làm việc theo ca
Sick leave /sɪk liːv/
Nghỉ ốm
Skills /skɪlz/
Kỹ năng
Staffing /ˈstæfɪŋ/
Quản lý nhân sự
Succession planning /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/
Kế hoạch thành công
Talent acquisition /ˈtælənt ˌæk.wɪˈzɪʃən/
Tuyển dụng nhân tài
Teamwork /ˈtiːm.wɜːrk/
Làm việc nhóm
Telecommuting /ˈtɛlɪkjuːˌmjuːtɪŋ/
Làm việc từ xa
Temporary /ˈtem.pər.er.i/
Tạm thời
Time clock /taɪm klɑːk/
Máy chấm công
Training /ˈtreɪ.nɪŋ/
Đào tạo
Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪ.mənt/
Thất nghiệp
Union /ˈjuːnjən/
Công đoàn
Wage /weɪdʒ/
Tiền công
Work environment /wɜːrk ɪnˈvaɪər.ən.mənt/
Môi trường làm việc
Work permit /wɜːrk ˈpɜːrmɪt/
Giấy phép làm việc
Work-life balance /work-laɪf ˈbæl.əns/
Cân bằng công việc và cuộc sống