1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cross out
gạch bỏ
read out
đọc lớn tiếng
rip up
xé thành mảnh
rub out
tẩy xoá
get in/into
lên xe ô tô
get off
xuống xe buýt/ tàu
get on/ onto
lên xe buýt/ tàu
fall out (with)
không còn làm bạn nữa (cãi nhau)
go out (with)
trở thành bạn gái/ bạn trai của
let down
thất vọng
split up
chia tay, kết thúc
add up
tổng lại
give away
cho đi, hiến tặng
save up (for)
tiết kiệm cho/ để
take back
đưa về chỗ cũ
take down
dỡ xuống
pull off
thành công làm điều gì đó khó khăn
come out
ra mắt, xuất bản
hang up
gác máy
print out
in ra