1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
live in a flat
sống trong một căn hộ
live in an apartment
sống trong một căn hộ
like waking up early
thích dậy sớm
like sleeping in
thích ngủ nướng
have breakfast
ăn bữa sáng
have a sandwich
dùng bánh san guýt
have/take a quick shower
tắm nhanh
officer
nhân viên văn phòng
work in an office
làm việc tại văn phòng
have a meeting
có 1 buổi họp
have an appointment
có 1 buổi hẹn
go away on a trip
đi nghỉ dưỡng
go by car
đi bằng ô tô
go on foot
đi bộ
go to places
đi tới địa điểm
go sightseeng
đi ngắm cảnh
come from
đến từ
come out of the house
đi ra khỏi nhà
come in of the house
đi vào nhà
come back from
trở về từ
do the housework
làm việc nhà
do the gardening
làm vườn
do the dishes
rửa chén
do my best
làm hết sức mình
do exercise
tập thể dục
do the trick
chơi chiêu, làm mưu mẹo
do a drawing
vẽ 1 bức tranh
make my bed
dọn giường
make money
kiếm tiền
make a phone call
có 1 cuộc gọi
make a mistake
mắc 1 sai lầm
make a cake
làm 1 cái bánh
make a choice
đưa ra 1 lựa chọn
make coffee
làm cà phê
make a coctail
làm cốc teo
make a analysis
phân tích
make a decision
đưa ra 1 quyết định
make an effort
tạo nỗ lực
make an excuse
kiếm cớ
make a date tạo
1 cuộc hẹn
prepare meals
chuẩn bị bữa ăn
wash the dishes
rửa chén
take out the trash
vứt rác
chore công
việc nhà
take care of the plants
chăm sóc cây
air the sheets
giũ ga gường
retire
nghỉ hưu
twenties
tuổi đôi mươi
would rather
thích làm gì hơn