[NGỌC MY] TRANSITION TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:05 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

purchase (v)

mua

2
New cards

animal companion (np)

người bạn đồng hành (thú cưng)

3
New cards

growing (adj)

đang tăng lên, ngày càng tăng

4
New cards

gadget (n)

thiết bị, tiện ích công nghệ

5
New cards

precise (adj)

chính xác

6
New cards

dispense (v)

cung cấp, phân phát

7
New cards

specific (adj)

cụ thể, riêng biệt

8
New cards

collar (n)

vòng cổ (thú cưng)

9
New cards

monitoring (n/v)

sự theo dõi, giám sát

10
New cards

pinpoint (v)

xác định chính xác

11
New cards

stimulation (n)

sự kích thích

12
New cards

separate (v)

tách ra, chia lìa

13
New cards

concentrate (v)

tập trung

14
New cards

thrilling (adj)

hấp dẫn, kịch tính, hồi hộp

15
New cards

chronic (adj)

mãn tính

16
New cards

insomnia (n)

chứng mất ngủ

17
New cards

seeking (v)

tìm kiếm (gốc: seek)

18
New cards

desperately (adv)

vô cùng, khao khát (thường dùng trong tình cảnh tuyệt vọng)

19
New cards

enhancing (adj/v)

cải thiện, nâng cao (gốc: enhance)

20
New cards

amenity (n)

tiện ích, tiện nghi

21
New cards

soundproofing (n)

sự cách âm

22
New cards

adjust (v)

điều chỉnh

23
New cards

mimic (v)

mô phỏng, bắt chước

24
New cards

pillow (n)

cái gối

25
New cards

mattress (n)

cái đệm, nệm

26
New cards

consultation (n)

buổi tư vấn

27
New cards

clinic (n)

phòng khám

28
New cards

monitor (v)

theo dõi, giám sát

29
New cards

herbal tea (np)

trà thảo mộc

30
New cards

privilege (n)

đặc quyền

31
New cards

private aerospace company (np)

công ty hàng không vũ trụ tư nhân

32
New cards

commercial (adj)

(thuộc) thương mại

33
New cards

briefly (adv)

một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn

34
New cards

potential (n/adj)

tiềm năng

35
New cards

undeniably (adv)

không thể phủ nhận

36
New cards

high-tech job (np)

công việc công nghệ cao

37
New cards

technological innovation (np)

sự đổi mới/sáng kiến công nghệ

38
New cards

asteroid mining (np)

khai thác tiểu hành tinh

39
New cards

soot particle (np)

hạt muội than

40
New cards

absorb (v)

hấp thụ

41
New cards

satellite (n)

vệ tinh

42
New cards

fragment (n)

mảnh vỡ

43
New cards

corporate (adj)

(thuộc) tập đoàn, công ty

44
New cards

dilemma (n)

tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan