1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
purchase (v)
mua
animal companion (np)
người bạn đồng hành (thú cưng)
growing (adj)
đang tăng lên, ngày càng tăng
gadget (n)
thiết bị, tiện ích công nghệ
precise (adj)
chính xác
dispense (v)
cung cấp, phân phát
specific (adj)
cụ thể, riêng biệt
collar (n)
vòng cổ (thú cưng)
monitoring (n/v)
sự theo dõi, giám sát
pinpoint (v)
xác định chính xác
stimulation (n)
sự kích thích
separate (v)
tách ra, chia lìa
concentrate (v)
tập trung
thrilling (adj)
hấp dẫn, kịch tính, hồi hộp
chronic (adj)
mãn tính
insomnia (n)
chứng mất ngủ
seeking (v)
tìm kiếm (gốc: seek)
desperately (adv)
vô cùng, khao khát (thường dùng trong tình cảnh tuyệt vọng)
enhancing (adj/v)
cải thiện, nâng cao (gốc: enhance)
amenity (n)
tiện ích, tiện nghi
soundproofing (n)
sự cách âm
adjust (v)
điều chỉnh
mimic (v)
mô phỏng, bắt chước
pillow (n)
cái gối
mattress (n)
cái đệm, nệm
consultation (n)
buổi tư vấn
clinic (n)
phòng khám
monitor (v)
theo dõi, giám sát
herbal tea (np)
trà thảo mộc
privilege (n)
đặc quyền
private aerospace company (np)
công ty hàng không vũ trụ tư nhân
commercial (adj)
(thuộc) thương mại
briefly (adv)
một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
potential (n/adj)
tiềm năng
undeniably (adv)
không thể phủ nhận
high-tech job (np)
công việc công nghệ cao
technological innovation (np)
sự đổi mới/sáng kiến công nghệ
asteroid mining (np)
khai thác tiểu hành tinh
soot particle (np)
hạt muội than
absorb (v)
hấp thụ
satellite (n)
vệ tinh
fragment (n)
mảnh vỡ
corporate (adj)
(thuộc) tập đoàn, công ty
dilemma (n)
tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan