7/6 - The Impact of the Potato+Who wrote Shakespeare's plays?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:26 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

pseudonym

(n) tên giả, bút danh

2
New cards

contender

(n) ứng cử viên,

3
New cards

claimant

(n) người đưa ra yêu cầu, đòi hỏi quyền lợi mà họ tin là thuộc về mình

4
New cards

credible

(a) đáng tin

5
New cards

metamorphose

(v) biến đổi, biến hình, chuyển hoá hoàn toàn

6
New cards

genius

(n) thiên tài

7
New cards

suspicious

(a) đáng nghi ngờ, khả nghi

8
New cards

sophisticated

(a) tinh vi, phức tạp
(a) sành điệu, tinh tế

9
New cards

brilliance

(n) sự xuất chúng

10
New cards

stylometry

(n) phương pháp xác định phong cách ngôn ngữ

11
New cards

probe

(v) điều tra, thăm dò

12
New cards

telltale

(a) dấu hiệu, lộ tẩy
(n) người mách lẻo
(n) đèn báo, thiết bị

13
New cards

peculiarity

(n) đặc điểm riêng biệt, nét độc đáo

14
New cards

compromise

(n) sự thoả hiệp, dàn xếp

15
New cards

fruitless

(a) không có kết quả, vô ích, thất bại

16
New cards

trait

(n) đặc điểm, nét tiêu biểu

17
New cards

metaphor

(n) phép ẩn dụ

18
New cards

cautious

(a) thận trọng, cẩn trọng

19
New cards

amend

(v) sửa đổi, điều chỉnh

20
New cards

notoriously

(adv) khét tiếng, nổi tiếng vì điều xấu

21
New cards

provisionally

(adv) tạm thời, lâm thời

22
New cards

cultivate

(v) trồng trọt, canh tác

23
New cards

chronicler

(n) người ghi chép lại các sự kiện lịch sử

24
New cards

dehydrate

(v) làm mất nước

25
New cards

conquistador

(n) nhà thám hiểm, chiến binh (thường chỉ quân TBN)

26
New cards

ration

(n) khẩu phần

27
New cards

distaste

(n) sự chán ghét, ko thích

28
New cards

fodder

(n) thức ăn cho gia súc

29
New cards

peasant

(n) nông dân, tá điền

30
New cards

misshapen

(a) biến dạng, méo mó

31
New cards

heathen

(a) ngoại đạo, ko theo tôn giáo

32
New cards

pamphlet

(n) tờ rơi, ấn phẩm nhỏ

33
New cards

marauding

(a) cướp bóc, phá phách

34
New cards

plunder

(v) cướp bóc, cướp phá

35
New cards

testify

(v) làm chứng, khai báo, chứng thực

36
New cards

prejudice

(n) định kiến, thành kiến

37
New cards

famine

(n) nạn đói

38
New cards

snatch

(v) vồ lấy, giật lấy