1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Field trip /ˈfiːld trɪp/ (n)
chuyến đi thực tế
Tourist attraction /ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/ (n)
địa điểm thu hút khách du lịch, điểm tham quan du lịch
Stalactite /stəˈlæktaɪt/ (n)
chuông đá; thạch nhũ
Eco-friendly /ˈiːkoʊ frendli/ (adj)
thân thiện với môi trường
Explore /ɪkˈsplɔːr/ (v)
thăm dò; thám hiểm
Explorer /ɪkˈsplɔːrər/ (n)
nhà thám hiểm
Exploration /ˌekspləˈreɪʃn/ (n)
sự thám hiểm
Exploratory /ɪkˈsplɔːrətɔːri/ (adj)
mang tính thám hiểm
Damage /ˈdæmɪdʒ/ (n/v)
sự hư hại / gây hư hại
Litter /ˈlɪtər/ (n)
rác rưởi bừa bãi
Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n)
bao bì, việc đóng gói bao bì
Impact /ˈɪmpækt/ (n)
tác động, ảnh hưởng
Craft /kræft/ (n)
nghề thủ công
Craftsmen /ˈkræftsmən/ (n)
thợ thủ công
Tourism /ˈtʊrɪzəm/ (n)
du lịch
Tourist /ˈtʊrɪst/ (n)
khách du lịch
Ecotourism /ˈiːkoʊtʊrɪzəm/ (n)
du lịch sinh thái
Mass tourism /mæs ˈtʊrɪzəm/ (n)
du lịch đại trà
Sustainable tourism /səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/ (n)
du lịch bền vững
Responsible tourism /rɪˈspɑːnsəbl ˈtʊrɪzəm/ (n)
du lịch có trách nhiệm
Effect /ɪˈfekt/ (n)
hiệu quả; tác dụng
Effective /əˈfektɪv/ (adj)
có hiệu quả, có hiệu lực
Carbon footprint /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ (n)
lượng khí nhà kính, dấu chân carbon
Coral reef /ˌkɔːrəl ˈriːf/ (n)
rạn san hô
Documentary /ˌdɑːkjəˈmentri/ (n/adj)
phim tài liệu / thuộc tài liệu
Jeep /dʒiːp/ (n)
xe jeep
Open-top /ˈoʊpən tɑːp/ (adj)
mui trần
Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ (n)
đồ lưu niệm
Business /ˈbɪznəs/ (n)
doanh nghiệp; hoạt động kinh doanh
Product /ˈprɑːdʌkt/ (n)
kết quả, sản phẩm
Production /prəˈdʌkʃn/ (n)
sự sản xuất, sản lượng
Productivity /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ (n)
hiệu suất, năng suất
Productive /prəˈdʌktɪv/ (adj)
có năng suất
Produce /prəˈduːs/ (v)
đưa ra, sản xuất, cung cấp
Producer /prəˈduːsər/ (n)
nhà sản xuất
Equipment /ɪˈkwɪpmənt/ (n)
trang thiết bị
Rough /rʌf/ (adj)
nhám; ráp, gồ ghề, khó khăn; thô lỗ
Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ (n)
môn lướt sóng
Surfboard /ˈsɜːrfbɔːrd/ (n)
ván lướt sóng
Wetsuit /ˈwetsuːt/ (n)
quần áo ấm
Smokeless industry /ˈsmoʊkləs ˈɪndəstri/ (n)
ngành công nghiệp không khói
Actually /ˈæktʃuəli/ (adv)
thực sự, thực tế
Travel agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ (n)
đại lý du lịch
Package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑːlədeɪ/ (n)
du lịch trọn gói
Experience /ɪkˈspɪriəns/ (n/v)
kinh nghiệm, trải nghiệm; trải qua
Experienced /ɪkˈspɪriənst/ (adj)
có kinh nghiệm
Attract /əˈtrækt/ (v)
thu hút, hấp dẫn
Attraction /əˈtrækʃn/ (n)
sự hấp dẫn, cái thu hút
Attractive /əˈtræktɪv/ (adj)
hấp dẫn, quyến rũ
Attractively /əˈtræktɪvli/ (adv)
một cách hấp dẫn
Add sth to sth
thêm cái gì vào cái gì
Leave sth behind
để, bỏ lại cái gì phía sau
Be responsible for sth/doing sth
chịu trách nhiệm cho cái gì / làm cái gì
Be afraid that + clause
sợ rằng
Be afraid of sth/doing sth
sợ cái gì/làm cái gì
Be aware of sth
nhận thức được cái gì
Do/cause damage to sb/sth
gây thiệt hại cho ai/cái gì
Make a profit
tạo ra lợi nhuận
It's one's duty to do sth
đó là bổn phận của ai để làm gì
Earn/make money
kiếm tiền
Introduce sb/sth to sb/sth
giới thiệu ai/cái gì với ai/cái gì
Do good/harm to sb/sth
có lợi/gây hại cho ai/cái gì
Be connected with sth
được kết nối với cái gì
Remind sb to do sth
nhắc ai làm cái gì
Remind sb of sb/sth
nhắc ai nhớ về ai/cái gì, gợi ai nhớ đến ai/cái gì
Be suitable for sb/sth
phù hợp với ai/cái gì
Be familiar to sb
trở nên quen thuộc với ai
Be familiar with sth
quen thuộc với cái gì
Run on sth
chạy bằng cái gì
Be special about sth
đặc biệt về cái gì
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm cái gì
Encourage doing sth
khuyến khích làm cái gì
Be encouraged to do sth
được khuyến khích làm cái gì
Recommend doing sth
đề xuất làm cái gì
Recommend sb to do sth
đề nghị ai làm điều gì
Spend time doing sth
dành thời gian làm cái gì
Enjoy doing sth
thích làm điều gì
Be well-known/famous for sth
nổi tiếng với cái gì
Should/ought to do sth
nên làm cái gì
Had better + V(bare)
tốt hơn nên…
What/how about + Ving?
gợi ý về việc làm cái gì
Provide sb with sth
cung cấp cho ai cái gì
Provide sth to/for sb
cung cấp cái gì cho ai
Effort to do sth
nỗ lực để làm điều gì
Refer to sth
đề cập tới cái gì
As a whole
nhìn chung, tổng thể
Relate to sth
liên quan đến cái gì