D2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:01 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards

Field trip /ˈfiːld trɪp/ (n)

chuyến đi thực tế

2
New cards

Tourist attraction /ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/ (n)

địa điểm thu hút khách du lịch, điểm tham quan du lịch

3
New cards

Stalactite /stəˈlæktaɪt/ (n)

chuông đá; thạch nhũ

4
New cards

Eco-friendly /ˈiːkoʊ frendli/ (adj)

thân thiện với môi trường

5
New cards

Explore /ɪkˈsplɔːr/ (v)

thăm dò; thám hiểm

6
New cards

Explorer /ɪkˈsplɔːrər/ (n)

nhà thám hiểm

7
New cards

Exploration /ˌekspləˈreɪʃn/ (n)

sự thám hiểm

8
New cards

Exploratory /ɪkˈsplɔːrətɔːri/ (adj)

mang tính thám hiểm

9
New cards

Damage /ˈdæmɪdʒ/ (n/v)

sự hư hại / gây hư hại

10
New cards

Litter /ˈlɪtər/ (n)

rác rưởi bừa bãi

11
New cards

Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n)

bao bì, việc đóng gói bao bì

12
New cards

Impact /ˈɪmpækt/ (n)

tác động, ảnh hưởng

13
New cards

Craft /kræft/ (n)

nghề thủ công

14
New cards

Craftsmen /ˈkræftsmən/ (n)

thợ thủ công

15
New cards

Tourism /ˈtʊrɪzəm/ (n)

du lịch

16
New cards

Tourist /ˈtʊrɪst/ (n)

khách du lịch

17
New cards

Ecotourism /ˈiːkoʊtʊrɪzəm/ (n)

du lịch sinh thái

18
New cards

Mass tourism /mæs ˈtʊrɪzəm/ (n)

du lịch đại trà

19
New cards

Sustainable tourism /səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/ (n)

du lịch bền vững

20
New cards

Responsible tourism /rɪˈspɑːnsəbl ˈtʊrɪzəm/ (n)

du lịch có trách nhiệm

21
New cards

Effect /ɪˈfekt/ (n)

hiệu quả; tác dụng

22
New cards

Effective /əˈfektɪv/ (adj)

có hiệu quả, có hiệu lực

23
New cards

Carbon footprint /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ (n)

lượng khí nhà kính, dấu chân carbon

24
New cards

Coral reef /ˌkɔːrəl ˈriːf/ (n)

rạn san hô

25
New cards

Documentary /ˌdɑːkjəˈmentri/ (n/adj)

phim tài liệu / thuộc tài liệu

26
New cards

Jeep /dʒiːp/ (n)

xe jeep

27
New cards

Open-top /ˈoʊpən tɑːp/ (adj)

mui trần

28
New cards

Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ (n)

đồ lưu niệm

29
New cards

Business /ˈbɪznəs/ (n)

doanh nghiệp; hoạt động kinh doanh

30
New cards

Product /ˈprɑːdʌkt/ (n)

kết quả, sản phẩm

31
New cards

Production /prəˈdʌkʃn/ (n)

sự sản xuất, sản lượng

32
New cards

Productivity /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ (n)

hiệu suất, năng suất

33
New cards

Productive /prəˈdʌktɪv/ (adj)

có năng suất

34
New cards

Produce /prəˈduːs/ (v)

đưa ra, sản xuất, cung cấp

35
New cards

Producer /prəˈduːsər/ (n)

nhà sản xuất

36
New cards

Equipment /ɪˈkwɪpmənt/ (n)

trang thiết bị

37
New cards

Rough /rʌf/ (adj)

nhám; ráp, gồ ghề, khó khăn; thô lỗ

38
New cards

Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ (n)

môn lướt sóng

39
New cards

Surfboard /ˈsɜːrfbɔːrd/ (n)

ván lướt sóng

40
New cards

Wetsuit /ˈwetsuːt/ (n)

quần áo ấm

41
New cards

Smokeless industry /ˈsmoʊkləs ˈɪndəstri/ (n)

ngành công nghiệp không khói

42
New cards

Actually /ˈæktʃuəli/ (adv)

thực sự, thực tế

43
New cards

Travel agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ (n)

đại lý du lịch

44
New cards

Package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑːlədeɪ/ (n)

du lịch trọn gói

45
New cards

Experience /ɪkˈspɪriəns/ (n/v)

kinh nghiệm, trải nghiệm; trải qua

46
New cards

Experienced /ɪkˈspɪriənst/ (adj)

có kinh nghiệm

47
New cards

Attract /əˈtrækt/ (v)

thu hút, hấp dẫn

48
New cards

Attraction /əˈtrækʃn/ (n)

sự hấp dẫn, cái thu hút

49
New cards

Attractive /əˈtræktɪv/ (adj)

hấp dẫn, quyến rũ

50
New cards

Attractively /əˈtræktɪvli/ (adv)

một cách hấp dẫn

51
New cards

Add sth to sth

thêm cái gì vào cái gì

52
New cards

Leave sth behind

để, bỏ lại cái gì phía sau

53
New cards

Be responsible for sth/doing sth

chịu trách nhiệm cho cái gì / làm cái gì

54
New cards

Be afraid that + clause

sợ rằng

55
New cards

Be afraid of sth/doing sth

sợ cái gì/làm cái gì

56
New cards

Be aware of sth

nhận thức được cái gì

57
New cards

Do/cause damage to sb/sth

gây thiệt hại cho ai/cái gì

58
New cards

Make a profit

tạo ra lợi nhuận

59
New cards

It's one's duty to do sth

đó là bổn phận của ai để làm gì

60
New cards

Earn/make money

kiếm tiền

61
New cards

Introduce sb/sth to sb/sth

giới thiệu ai/cái gì với ai/cái gì

62
New cards

Do good/harm to sb/sth

có lợi/gây hại cho ai/cái gì

63
New cards

Be connected with sth

được kết nối với cái gì

64
New cards

Remind sb to do sth

nhắc ai làm cái gì

65
New cards

Remind sb of sb/sth

nhắc ai nhớ về ai/cái gì, gợi ai nhớ đến ai/cái gì

66
New cards

Be suitable for sb/sth

phù hợp với ai/cái gì

67
New cards

Be familiar to sb

trở nên quen thuộc với ai

68
New cards

Be familiar with sth

quen thuộc với cái gì

69
New cards

Run on sth

chạy bằng cái gì

70
New cards

Be special about sth

đặc biệt về cái gì

71
New cards

Encourage sb to do sth

khuyến khích ai làm cái gì

72
New cards

Encourage doing sth

khuyến khích làm cái gì

73
New cards

Be encouraged to do sth

được khuyến khích làm cái gì

74
New cards

Recommend doing sth

đề xuất làm cái gì

75
New cards

Recommend sb to do sth

đề nghị ai làm điều gì

76
New cards

Spend time doing sth

dành thời gian làm cái gì

77
New cards

Enjoy doing sth

thích làm điều gì

78
New cards

Be well-known/famous for sth

nổi tiếng với cái gì

79
New cards

Should/ought to do sth

nên làm cái gì

80
New cards

Had better + V(bare)

tốt hơn nên…

81
New cards

What/how about + Ving?

gợi ý về việc làm cái gì

82
New cards

Provide sb with sth

cung cấp cho ai cái gì

83
New cards

Provide sth to/for sb

cung cấp cái gì cho ai

84
New cards

Effort to do sth

nỗ lực để làm điều gì

85
New cards

Refer to sth

đề cập tới cái gì

86
New cards

As a whole

nhìn chung, tổng thể

87
New cards

Relate to sth

liên quan đến cái gì