TV Addiction-reading passage1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/154

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:42 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

155 Terms

1
New cards

addiction

sự nghiện; chứng nghiện

2
New cards

addictive

gây nghiện

3
New cards

television addiction

chứng nghiện truyền hình

4
New cards

properties of addiction

đặc tính gây nghiện

5
New cards

be intrigued by

tò mò/hứng thú với

6
New cards

study something systematically

nghiên cứu điều gì một cách có hệ thống

7
New cards

anecdotal evidence

bằng chứng mang tính giai thoại

8
New cards

anecdotal account

lời kể/ghi nhận mang tính cá nhân

9
New cards

speculation

sự suy đoán

10
New cards

comprise

bao gồm; cấu thành

11
New cards

research literature

tài liệu/nghiên cứu học thuật

12
New cards

drug abuse

lạm dụng ma túy

13
New cards

alcohol abuse

lạm dụng rượu

14
New cards

conceptual haze

sự mơ hồ về khái niệm

15
New cards

heavy exposure

tiếp xúc ở mức độ cao

16
New cards

reliance

sự phụ thuộc

17
New cards

dependence

sự lệ thuộc

18
New cards

addiction

sự nghiện

19
New cards

remain problematic

vẫn còn là vấn đề

20
New cards

make a clear distinction between

phân biệt rõ ràng giữa

21
New cards

normal viewing

việc xem bình thường

22
New cards

problem viewing

việc xem có vấn đề

23
New cards

self-defined

tự xác định

24
New cards

heavy viewer

người xem nhiều

25
New cards

non-viewer

người không xem

26
New cards

interaction with friends and family

sự tương tác với bạn bè và gia đình

27
New cards

productive activities

các hoạt động có ích

28
New cards

healthy activities

các hoạt động lành mạnh

29
New cards

critical thought

tư duy phản biện

30
New cards

seductive

cuốn hút; hấp dẫn khó cưỡng

31
New cards

have around

có thứ gì ở bên cạnh

32
New cards

a likely outcome

kết quả có khả năng xảy ra

33
New cards

a means of escape

một phương tiện để trốn tránh

34
New cards

escape and relaxation

sự trốn tránh và thư giãn

35
New cards

resist its power

cưỡng lại sức hấp dẫn/sức mạnh của nó

36
New cards

depressant drug

thuốc gây ức chế

37
New cards

dull the senses

làm tê liệt/làm giảm cảm giác

38
New cards

collect responses

thu thập phản hồi

39
New cards

invade

xâm chiếm; xâm nhập

40
New cards

control and deaden

kiểm soát và làm tê liệt

41
New cards

feel hypnotized

cảm thấy như bị thôi miên

42
New cards

keep one's eyes off something

không thể rời mắt khỏi cái gì

43
New cards

be mesmerized

bị mê hoặc; bị thôi miên

44
New cards

drugged out

trong trạng thái như bị ảnh hưởng bởi thuốc

45
New cards

spaced-out

đờ đẫn; mất tập trung

46
New cards

turn the set on

bật tivi

47
New cards

almost automatically

gần như một cách tự động

48
New cards

magnetism

sức hút

49
New cards

orienting reflex

phản xạ định hướng

50
New cards

be programmed to

được lập trình để

51
New cards

respond to

phản ứng với

52
New cards

unexpected stimuli

các kích thích bất ngờ

53
New cards

novel stimuli

các kích thích mới lạ

54
New cards

draw one's attention

thu hút sự chú ý

55
New cards

minimize problems

giảm thiểu vấn đề

56
New cards

put thoughts in someone's mind

đưa những suy nghĩ vào đầu ai đó

57
New cards

empirical research

nghiên cứu thực nghiệm

58
New cards

empirical evidence

bằng chứng thực nghiệm

59
New cards

empirical study

nghiên cứu thực nghiệm

60
New cards

seemingly pervasive

dường như phổ biến rộng khắp

61
New cards

psychological phenomenon

hiện tượng tâm lý

62
New cards

popular literature

văn học/tài liệu phổ biến

63
New cards

generate items

tạo ra các mục/câu hỏi

64
New cards

a measure of something

thước đo của cái gì

65
New cards

resultant scale

thang đo thu được

66
New cards

be based on

dựa trên

67
New cards

Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders

Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần

68
New cards

loss of control

mất kiểm soát

69
New cards

time spent using

thời gian dành cho việc sử dụng

70
New cards

withdrawal

triệu chứng cai; sự rút lui

71
New cards

attempts to quit

cố gắng từ bỏ

72
New cards

guilt

cảm giác tội lỗi

73
New cards

identify with

đồng nhất bản thân với

74
New cards

admit addiction

thừa nhận chứng nghiện

75
New cards

a strong relationship between

mối quan hệ chặt chẽ giữa

76
New cards

amount of time spent

thời lượng dành cho việc gì

77
New cards

tendency to do something

xu hướng làm gì

78
New cards

call oneself an addict

tự nhận mình là người nghiện

79
New cards

self-designated addict

người tự nhận mình là người nghiện

80
New cards

mind wandering

sự suy nghĩ lan man

81
New cards

distractibility

dễ bị xao nhãng

82
New cards

boredom

sự buồn chán

83
New cards

unfocused daydreaming

sự mơ mộng thiếu tập trung

84
New cards

introversion

tính hướng nội

85
New cards

neuroticism

tính dễ bất ổn thần kinh

86
New cards

dysphoric mood

tâm trạng khó chịu; tâm trạng tiêu cực

87
New cards

fill time

giết thời gian; lấp đầy thời gian

88
New cards

stressful life events

các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống

89
New cards

predict behavior

dự đoán hành vi

90
New cards

addiction-like behavior

hành vi giống chứng nghiện

91
New cards

analogous to

tương tự với

92
New cards

cope with something

đối phó với điều gì

93
New cards

coping strategy

chiến lược đối phó

94
New cards

healthy coping strategies

các chiến lược đối phó lành mạnh

95
New cards

unpleasant mood

tâm trạng khó chịu

96
New cards

be unsubstantiated

không được chứng minh bằng bằng chứng

97
New cards

robust evidence

bằng chứng mạnh mẽ

98
New cards

contribute to

góp phần vào

99
New cards

family relationships

các mối quan hệ gia đình

100
New cards

family breakdown

sự tan vỡ gia đình