1/154
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
addiction
sự nghiện; chứng nghiện
addictive
gây nghiện
television addiction
chứng nghiện truyền hình
properties of addiction
đặc tính gây nghiện
be intrigued by
tò mò/hứng thú với
study something systematically
nghiên cứu điều gì một cách có hệ thống
anecdotal evidence
bằng chứng mang tính giai thoại
anecdotal account
lời kể/ghi nhận mang tính cá nhân
speculation
sự suy đoán
comprise
bao gồm; cấu thành
research literature
tài liệu/nghiên cứu học thuật
drug abuse
lạm dụng ma túy
alcohol abuse
lạm dụng rượu
conceptual haze
sự mơ hồ về khái niệm
heavy exposure
tiếp xúc ở mức độ cao
reliance
sự phụ thuộc
dependence
sự lệ thuộc
addiction
sự nghiện
remain problematic
vẫn còn là vấn đề
make a clear distinction between
phân biệt rõ ràng giữa
normal viewing
việc xem bình thường
problem viewing
việc xem có vấn đề
self-defined
tự xác định
heavy viewer
người xem nhiều
non-viewer
người không xem
interaction with friends and family
sự tương tác với bạn bè và gia đình
productive activities
các hoạt động có ích
healthy activities
các hoạt động lành mạnh
critical thought
tư duy phản biện
seductive
cuốn hút; hấp dẫn khó cưỡng
have around
có thứ gì ở bên cạnh
a likely outcome
kết quả có khả năng xảy ra
a means of escape
một phương tiện để trốn tránh
escape and relaxation
sự trốn tránh và thư giãn
resist its power
cưỡng lại sức hấp dẫn/sức mạnh của nó
depressant drug
thuốc gây ức chế
dull the senses
làm tê liệt/làm giảm cảm giác
collect responses
thu thập phản hồi
invade
xâm chiếm; xâm nhập
control and deaden
kiểm soát và làm tê liệt
feel hypnotized
cảm thấy như bị thôi miên
keep one's eyes off something
không thể rời mắt khỏi cái gì
be mesmerized
bị mê hoặc; bị thôi miên
drugged out
trong trạng thái như bị ảnh hưởng bởi thuốc
spaced-out
đờ đẫn; mất tập trung
turn the set on
bật tivi
almost automatically
gần như một cách tự động
magnetism
sức hút
orienting reflex
phản xạ định hướng
be programmed to
được lập trình để
respond to
phản ứng với
unexpected stimuli
các kích thích bất ngờ
novel stimuli
các kích thích mới lạ
draw one's attention
thu hút sự chú ý
minimize problems
giảm thiểu vấn đề
put thoughts in someone's mind
đưa những suy nghĩ vào đầu ai đó
empirical research
nghiên cứu thực nghiệm
empirical evidence
bằng chứng thực nghiệm
empirical study
nghiên cứu thực nghiệm
seemingly pervasive
dường như phổ biến rộng khắp
psychological phenomenon
hiện tượng tâm lý
popular literature
văn học/tài liệu phổ biến
generate items
tạo ra các mục/câu hỏi
a measure of something
thước đo của cái gì
resultant scale
thang đo thu được
be based on
dựa trên
Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders
Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần
loss of control
mất kiểm soát
time spent using
thời gian dành cho việc sử dụng
withdrawal
triệu chứng cai; sự rút lui
attempts to quit
cố gắng từ bỏ
guilt
cảm giác tội lỗi
identify with
đồng nhất bản thân với
admit addiction
thừa nhận chứng nghiện
a strong relationship between
mối quan hệ chặt chẽ giữa
amount of time spent
thời lượng dành cho việc gì
tendency to do something
xu hướng làm gì
call oneself an addict
tự nhận mình là người nghiện
self-designated addict
người tự nhận mình là người nghiện
mind wandering
sự suy nghĩ lan man
distractibility
dễ bị xao nhãng
boredom
sự buồn chán
unfocused daydreaming
sự mơ mộng thiếu tập trung
introversion
tính hướng nội
neuroticism
tính dễ bất ổn thần kinh
dysphoric mood
tâm trạng khó chịu; tâm trạng tiêu cực
fill time
giết thời gian; lấp đầy thời gian
stressful life events
các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống
predict behavior
dự đoán hành vi
addiction-like behavior
hành vi giống chứng nghiện
analogous to
tương tự với
cope with something
đối phó với điều gì
coping strategy
chiến lược đối phó
healthy coping strategies
các chiến lược đối phó lành mạnh
unpleasant mood
tâm trạng khó chịu
be unsubstantiated
không được chứng minh bằng bằng chứng
robust evidence
bằng chứng mạnh mẽ
contribute to
góp phần vào
family relationships
các mối quan hệ gia đình
family breakdown
sự tan vỡ gia đình