1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かく
Vẽ, viết
かぜを ひく
Bị cảm
ひく
Chơi, đánh (đàn)
まなぶ
Học
つかう
Sử dụng
あつめる
Sưu tầm
おくれる
Trễ
でかける
đi ra ngoài
できる
Có thể
よやくする
Đặt trước; hẹn trước
はやい
Nhanh, sớm
おそい
Chậm, muộn
おおい
Nhiều
すくない
It
わかい
Trẻ
ほしい
Muốn có
つめたい
Lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
べんり
Tiện lợi
ふべん
Bất tiện
すき
Thích
きらい
Ghét