unit6 ielts 25-48

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:05 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Headlight

đèn pha ô tô

2
New cards

Injure

làm bị thương; gây tổn hại

3
New cards

Involve

liên quan; kéo theo; đòi hỏi

4
New cards

Mechanic

thợ máy

5
New cards

Motorist

người lái ô tô

6
New cards

Oar

mái chèo

7
New cards

Overboard

từ trên tàu/thuyền xuống nước

8
New cards

Parachute

dù nhảy; dù thả hàng

9
New cards

Parking ticket

phiếu/vé phạt đỗ xe sai quy định

10
New cards

Platform

sân ga; bậc lên xuống

11
New cards

Pump

máy bơm; ống bơm

12
New cards

Quay

ke, cầu tàu, bến cảng

13
New cards

Queue

hàng người/hàng xe; xếp hàng

14
New cards

Rail

lan can; thanh đường ray; đường sắt

15
New cards

Rescue

cứu, giải cứu, cứu hộ

16
New cards

Roof rack

giá để hành lý trên nóc ô tô

17
New cards

Row

chèo thuyền

18
New cards

Runway

đường băng

19
New cards

Save

cứu; tránh; lưu; tiết kiệm

20
New cards

Seat belt

dây an toàn

21
New cards

Sink

chìm; làm chìm; giảm xuống

22
New cards

Skid

sự trượt bánh; trượt bánh

23
New cards

Steering wheel

vô-lăng

24
New cards

Stretcher

cáng, băng ca