COOKING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:01 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Chop

(/tʃɑːp/ - verb)

(v) thái, băm

2
New cards

Poach

/poʊtʃ/:

(v) Trần, luộc sơ (có chín sơ: trần trứng)

3
New cards

mince

/mɪns/

(v) Băm nhuyễn (thường dùng cho thịt)

4
New cards

slice

/slaɪs/

(v) thái lát

5
New cards

dice

/daɪs/

(v) thái hạt lựu

6
New cards

stir /stɝː/

(v) khuấy, đảo

7
New cards

stir-fry (v) /stɜː(r)-fraɪ/

(v) xào

8
New cards

steam /stiːm/

(n) hơi nước

(v) hấp

9
New cards

grill /ɡrɪl/

(n) vỉ nướng

(v) nướng bằng vỉ

10
New cards

roast

(/roʊst/)

(v) quay, nướng (bằng lò)

11
New cards

stew /stjuː/

(n) món hầm

(v) Hầm, ninh

12
New cards

peel /piːl/

gọt vỏ, bóc vỏ (rau củ, trái cây, vỏ trứng, da mặt)

13
New cards

braise /breɪz/

kho, om

14
New cards

whisk /wɪsk/

(n) cây đánh trứng

(v) đánh, khuấy( trứng, kem,…)

15
New cards

chunk (v, n) /tʃʌŋk/

(n) đồ vật, món ăn hình khúc

(v)cắt khúc, khúc

16
New cards

fillet /ˈfɪl.ɪt/

(v) róc xương, lạng thịt, phi lê

17
New cards

mash (mæʃ)

(v) nghiền, ép, nghiền ép

18
New cards

blend /blend/

(v) pha trộn, hỗn hợp, xay nhuyễn

19
New cards

mix /mɪks/

(v) trộn, pha, hoà lẫn

20
New cards

boil /bɔɪl/

(v) đun sôi, luộc

21
New cards

blanch [blæntʃ]

(v) chần thức ăn (nhanh chóng, không làm chín thức ăn)

22
New cards

fry /fraɪ/

(v) chiên, rán

23
New cards

bake /beɪk/

(v) nướng bằng lò

24
New cards

steep /stiːp/

(v) ngâm trong nước (dùng để chiết xuất hương vị)
(ngâm trà, ngâm thảo mộc)

25
New cards

dip /dɪp/

(v) nhúng, dìm xuống ( nhanh chóng, không lâu)

26
New cards

brew(/bruː/ )

(v) ủ, pha ( cả 1 qua trình, nhấn mạnh vào kết quả)

(pha cafe, pha trà, pha rượu,…)

27
New cards

garnish (v) /ˈɡɑːrnɪʃ/

trang trí, bày biện món ăn (với đồ ăn được

28
New cards

refrigerate /rɪˈfrɪdʒəreɪt/

(v) làm lạnh, ướp lạnh để bảo quản (thịt, hoa quả..)

29
New cards

salt /sɑːlt/

(n) muối ăn

(v) rắc muối

30
New cards

press /pres/

(v) ấn, ép (tạo hình món ăn/ ép lấy nước)

31
New cards

flavor /ˈfleɪ.vɚ/

(n) Hương vị, mùi vị

(v) tẩm gia vị

32
New cards

roll

(/roʊl/)

(v) cuốn, cuộn

33
New cards

ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/

(n) thành phần, nguyên liệu ( tạo món ăn)

34
New cards

recipe /ˈresəpi/

(n) công thức nấu ăn;

phương pháp thực hiện, bí quyết, công thức để đạt kết quả

(What's her recipe for success?)

35
New cards

vinegar /ˈvɪn.ə.ɡər/

(n) giấm

36
New cards

ketchup /ˈketʃəp/

tomato sauce

(n) tương cà chua

37
New cards

raw /rɑː/

(adj) sống, thô, còn nguyên chất

38
New cards

Carbohydrates

/ˌkɑːr.boʊˈhaɪ.dreɪt/

(n) tinh bột

39
New cards

Mixture

/ˈmɪks.tʃɚ/

(n) hỗn hợp (2 hoặc nhiều nguyên liệu trộn lẫn nhau)

hỗn hợp, pha tạp ( nền văn hóa, cảm xúc)

40
New cards

batter

/ˈbæt̬.ɚ/

(n) Bột nhão làm bánh

41
New cards

dough

/doʊ/

(n) bột nhào, bột nặng (sau khi trộn bột mì và nước)

42
New cards

paste

(/peɪst/)

(n) hỗn hợp sệt, nhuyễn (sau khi nghiền, xay, giã)

43
New cards

gooey

/ˈɡuː.i/

(adj) Dẻo dính, sệt, mềm chảy, kéo sợi