1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Chop
(/tʃɑːp/ - verb)
(v) thái, băm
Poach
/poʊtʃ/:
(v) Trần, luộc sơ (có chín sơ: trần trứng)
mince
/mɪns/
(v) Băm nhuyễn (thường dùng cho thịt)
slice
/slaɪs/
(v) thái lát
dice
/daɪs/
(v) thái hạt lựu
stir /stɝː/
(v) khuấy, đảo
stir-fry (v) /stɜː(r)-fraɪ/
(v) xào
steam /stiːm/
(n) hơi nước
(v) hấp
grill /ɡrɪl/
(n) vỉ nướng
(v) nướng bằng vỉ
roast
(/roʊst/)
(v) quay, nướng (bằng lò)
stew /stjuː/
(n) món hầm
(v) Hầm, ninh
peel /piːl/
gọt vỏ, bóc vỏ (rau củ, trái cây, vỏ trứng, da mặt)
braise /breɪz/
kho, om
whisk /wɪsk/
(n) cây đánh trứng
(v) đánh, khuấy( trứng, kem,…)
chunk (v, n) /tʃʌŋk/
(n) đồ vật, món ăn hình khúc
(v)cắt khúc, khúc
fillet /ˈfɪl.ɪt/
(v) róc xương, lạng thịt, phi lê
mash (mæʃ)
(v) nghiền, ép, nghiền ép
blend /blend/
(v) pha trộn, hỗn hợp, xay nhuyễn
mix /mɪks/
(v) trộn, pha, hoà lẫn
boil /bɔɪl/
(v) đun sôi, luộc
blanch [blæntʃ]
(v) chần thức ăn (nhanh chóng, không làm chín thức ăn)
fry /fraɪ/
(v) chiên, rán
bake /beɪk/
(v) nướng bằng lò
steep /stiːp/
(v) ngâm trong nước (dùng để chiết xuất hương vị)
(ngâm trà, ngâm thảo mộc)
dip /dɪp/
(v) nhúng, dìm xuống ( nhanh chóng, không lâu)
brew(/bruː/ )
(v) ủ, pha ( cả 1 qua trình, nhấn mạnh vào kết quả)
(pha cafe, pha trà, pha rượu,…)
garnish (v) /ˈɡɑːrnɪʃ/
trang trí, bày biện món ăn (với đồ ăn được
refrigerate /rɪˈfrɪdʒəreɪt/
(v) làm lạnh, ướp lạnh để bảo quản (thịt, hoa quả..)
salt /sɑːlt/
(n) muối ăn
(v) rắc muối
press /pres/
(v) ấn, ép (tạo hình món ăn/ ép lấy nước)
flavor /ˈfleɪ.vɚ/
(n) Hương vị, mùi vị
(v) tẩm gia vị
roll
(/roʊl/)
(v) cuốn, cuộn
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
(n) thành phần, nguyên liệu ( tạo món ăn)
recipe /ˈresəpi/
(n) công thức nấu ăn;
phương pháp thực hiện, bí quyết, công thức để đạt kết quả
(What's her recipe for success?)
vinegar /ˈvɪn.ə.ɡər/
(n) giấm
ketchup /ˈketʃəp/
tomato sauce
(n) tương cà chua
raw /rɑː/
(adj) sống, thô, còn nguyên chất
Carbohydrates
/ˌkɑːr.boʊˈhaɪ.dreɪt/
(n) tinh bột
Mixture
/ˈmɪks.tʃɚ/
(n) hỗn hợp (2 hoặc nhiều nguyên liệu trộn lẫn nhau)
hỗn hợp, pha tạp ( nền văn hóa, cảm xúc)
batter
/ˈbæt̬.ɚ/
(n) Bột nhão làm bánh
dough
/doʊ/
(n) bột nhào, bột nặng (sau khi trộn bột mì và nước)
paste
(/peɪst/)
(n) hỗn hợp sệt, nhuyễn (sau khi nghiền, xay, giã)
gooey
/ˈɡuː.i/
(adj) Dẻo dính, sệt, mềm chảy, kéo sợi