1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
La canicule
the heatwave (đợt nắng nóng gay gắt)
La grêle
the hail (mưa đá)
to get complicated (trở nên phức tạp)
to have no choice but to / only have to (chỉ còn cách là)
all we have left to do is (tất cả những gì chúng ta cần làm còn lại là)
the breakdown / failure (sự hỏng hóc, sự cố kỹ thuật)
the cherry on top (điều tốt đẹp thêm vào / hoặc mỉa mai: họa vô đơn chí)
a hurricane (một cơn cuồng phong/bão lớn)
the thunderstorm (cơn giông có sấm sét)
to glue back together / to fix (dán lại, gắn lại, sửa chữa)
the rake (cái cào cỏ / nghĩa bóng: sự từ chối tình cảm)
to pit… against… / to oppose (đối lập… với… / đưa vào thế đối đầu)
a top (áo mặc phía trên)
to suffer from (chịu đựng, đau khổ vì)