Section 8 Unit 74: Problems: Explain What Is Happening

full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

14 Terms

1
  1. La canicule

the heatwave (đợt nắng nóng gay gắt)

2
  1. La grêle

the hail (mưa đá)

3
  1. Se compliquer

to get complicated (trở nên phức tạp)

4
  1. Rester plus qu’à

to have no choice but to / only have to (chỉ còn cách là)

5
  1. Il ne nous reste plus qu’à faire

all we have left to do is (tất cả những gì chúng ta cần làm còn lại là)

6
  1. La panne

the breakdown / failure (sự hỏng hóc, sự cố kỹ thuật)

7
  1. La cerise sur le gâteau

the cherry on top (điều tốt đẹp thêm vào / hoặc mỉa mai: họa vô đơn chí)

8
  1. Un ouragan

a hurricane (một cơn cuồng phong/bão lớn)

9
  1. L’orage (m.)

the thunderstorm (cơn giông có sấm sét)

10
  1. Recoller

to glue back together / to fix (dán lại, gắn lại, sửa chữa)

11
  1. Le râteau

the rake (cái cào cỏ / nghĩa bóng: sự từ chối tình cảm)

12
  1. Opposer… à…

to pit… against… / to oppose (đối lập… với… / đưa vào thế đối đầu)

13
  1. Un haut

a top (áo mặc phía trên)

14
  1. Souffrir de

to suffer from (chịu đựng, đau khổ vì)