Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG 02 | Quizlet

5.0(1)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

fishing /ˈfɪʃɪŋ/

Get a hint
Hint

câu cá
Ex: Several people were fishing in the river. (Vài người đang câu cá trên sông.)

Get a hint
Hint

boarding /ˈbɔːrdɪŋ/
getting on /ˈɡetɪŋ/ /ɒn/

Get a hint
Hint
<p>lên tàu, xe<br>Ex: Passengers are waiting to board the plane. (Hành khách đang chờ lên máy bay.)</p>

lên tàu, xe
Ex: Passengers are waiting to board the plane. (Hành khách đang chờ lên máy bay.)

Card Sorting

1/25

Anonymous user
Anonymous user
encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

fishing /ˈfɪʃɪŋ/

câu cá
Ex: Several people were fishing in the river. (Vài người đang câu cá trên sông.)

2
New cards

boarding /ˈbɔːrdɪŋ/
getting on /ˈɡetɪŋ/ /ɒn/

lên tàu, xe
Ex: Passengers are waiting to board the plane. (Hành khách đang chờ lên máy bay.)

<p>lên tàu, xe<br>Ex: Passengers are waiting to board the plane. (Hành khách đang chờ lên máy bay.)</p>
3
New cards

pick up /pɪk/ /ʌp/
(picking up)

nhấc lên, chọn, nhận
Ex: He is picking up a piece of paper. (Anh ấy đang nhặt một mảnh giấy.)

<p>nhấc lên, chọn, nhận<br>Ex: He is picking up a piece of paper. (Anh ấy đang nhặt một mảnh giấy.)</p>
4
New cards

hold /həʊld/
(holding)

cầm, nắm, tổ chức
Ex: They were holding hands. (Họ đang nắm tay nhau.)

<p>cầm, nắm, tổ chức<br>Ex: They were holding hands. (Họ đang nắm tay nhau.)</p>
5
New cards

rug /rʌɡ/

tấm thảm
Ex: He used a rug to decorate his living room. (Anh đã sử dụng một tấm thảm để trang trí phòng khách của mình.)

<p>tấm thảm<br>Ex: He used a rug to decorate his living room. (Anh đã sử dụng một tấm thảm để trang trí phòng khách của mình.)</p>
6
New cards

climb /klaɪm/
(climbing)

leo lên
Ex: You can climb to the top of the mountain. (Bạn có thể leo lên đỉnh núi.)

<p>leo lên<br>Ex: You can climb to the top of the mountain. (Bạn có thể leo lên đỉnh núi.)</p>
7
New cards

roll /rəʊl/ (rolling)

cuộn lại, lăn xuống
Ex: The ball rolled down the hill. (Bóng lăn xuống đồi.)

<p>cuộn lại, lăn xuống<br>Ex: The ball rolled down the hill. (Bóng lăn xuống đồi.)</p>
8
New cards

hang /hæŋ/(hanging)

treo
Ex: A picture is being hung on the wall. (Một bức tranh đang được treo trên tường.)

9
New cards

tie /taɪ/
(tying)

Buộc, cà vạt
Ex: I tie back my hair when I'm cooking. (Tôi buộc lại tóc khi đang nấu ăn.)

10
New cards

plug in /plʌɡ/ /ɪn/
(plugging in)

cắm điện
Ex: The computer has been plugged in. (Máy tính đã được cắm vào.)

<p>cắm điện<br>Ex: The computer has been plugged in. (Máy tính đã được cắm vào.)</p>
11
New cards

ladder /ˈlædər/
(step ladder)

cái thang
Ex: to climb up a ladder (leo lên một cái thang)

<p>cái thang<br>Ex: to climb up a ladder (leo lên một cái thang)</p>
12
New cards

pier /pɪr/
dock /dɑːk/ /dɒk/

bến tàu
Ex: After lunch, the family went for a walk along the pier. (Sau bữa trưa, cả nhà đi dạo dọc bến tàu.)

<p>bến tàu<br>Ex: After lunch, the family went for a walk along the pier. (Sau bữa trưa, cả nhà đi dạo dọc bến tàu.)</p>
13
New cards

basket /ˈbæskɪt/

cái giỏ, cái rổ
Ex: A shopping basket (Một cái giỏ đi chợ)

<p>cái giỏ, cái rổ<br>Ex: A shopping basket (Một cái giỏ đi chợ)</p>
14
New cards

suitcase /ˈsuːtkeɪs/

va-li
Ex: He is unpacking a suitcase. (Anh ta đang mở va li)

<p>va-li<br>Ex: He is unpacking a suitcase. (Anh ta đang mở va li)</p>
15
New cards

purse /pɜːrs/

túi xách, ví
Ex: She took a coin out of her purse and gave it to the child. (Cô lấy một đồng xu trong ví và đưa cho đứa trẻ.)

<p>túi xách, ví<br>Ex: She took a coin out of her purse and gave it to the child. (Cô lấy một đồng xu trong ví và đưa cho đứa trẻ.)</p>
16
New cards

wallet /ˈwɑːlɪt/


Ex: He carried a photo of his children in his wallet. (Anh ta mang theo một bức ảnh của các con mình trong ví.)

<p>ví<br>Ex: He carried a photo of his children in his wallet. (Anh ta mang theo một bức ảnh của các con mình trong ví.)</p>
17
New cards

Company / Firm (n)
/ˈkʌmpəni /fɜːrm/

công ty

<p>công ty</p>
18
New cards

Hold / Organize (v)
/hoʊld/ /ˈɔːrɡənaɪz/

Tổ chức, sắp xếp

<p>Tổ chức, sắp xếp</p>
19
New cards

Seminar / Workshop (n)
/'semɪnɑː(r)/ /'wɜːkʃɒp/

Hội thảo

<p>Hội thảo</p>
20
New cards

Product (n)
/ˈprɒdʌkt/

Sản phẩm

<p>Sản phẩm</p>
21
New cards

Employee/ staff/ worker (n)
/ɪm'plɔɪi:/ /stæf/ /ˈwɜːrkər/

Nhân viên

<p>Nhân viên</p>
22
New cards

Event (n)
/ɪˈvent/

Sự kiện

<p>Sự kiện</p>
23
New cards

Human resources / personnel (n)
/'hju:mən ri'sɔ:rsiz /ˌpɜːrsəˈnel/

Nhân sự

<p>Nhân sự</p>
24
New cards

Enroll in / register for/ sign up (v)
/ɪnˈrəʊl /ɪn/ /ˈredʒɪstər fɔːr/ /saɪn ʌp/

Đăng ký, ghi danh

25
New cards

Manual (n)
/ˈmænjuəl/

Cẩm nang, sách hướng dẫn

<p>Cẩm nang, sách hướng dẫn</p>
26
New cards

Representative (n)
/ˌreprɪˈzentətɪv/
a sales representative

Người đại diện