1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accumulate
tích lũy tích tụ
adapt to
thích nghi với
determine
quyết định
determination
quyết tâm
dilute
pha loãng
diverse
nhiều theo nghĩa đa dạng
diversity
sự đa dạng
diversify
đa dạng hóa
evaporation
sự bốc hơi
extreme
khắc nghiệt
harsh
khắc nghiệt.
fringe
rìa của 1 khu vực
oasis
nhiều ốc đảo
oases
ít ốc đảo
mechanism
cơ chế, nguyên lý
principle
cơ chế nguyên lý
minimize
giảm tối thiểu
maximine
tối đa hóa
moisture
độ ẩm
occupy
chiếm % S
prolific
đẻ nhiều, sản sinh nhiều
resilient
kiên cường
sparse
thưa thớt
wispy
lưa thưa
dence
dày rậm rạp
stressor
vật gây căng thẳng
swing
đu
seesaw
bập bênh
slide
cầu trượt
merry go round
đu quay
thrive
sinh trưởng tốt
transitional
có tính chuyển tiếp
violent
khắc nghiệt bạo lực
only to
chỉ đứng sau
sand dune
cồn cát
consist of
bao gồm
actually
thực ra
successful
thành công
survival
sự sinh tồn
strategy
chiến lược
extensive
rộng rãi, lớn
absorb
hấp thụ
stomata
khí khổng
photosynthesis
quang hợp
in response to
ứng phó
generally
nói chung
concentration
sự tập trung
concentrations
nồng độ
stem
thân cây
reach
đạt đc
regulate
điều chỉnh
tolerance
sức chịu đựng
gland
tán cây
competitive
cạnh tranh
advantage
lợi thế
spiny
có gai
shrub
cây bụi
occasional
thỉnh thoảng
according to
theo
hydraulic conduct
thủy dẫn
stabilize
ổn định
conserve
bảo tồn
barrier
rào cản