Text 1: (V-A) Những vấn đề môi trường quan tâm hàng đầu hiện nay → Today the top/major environmental concerns

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:35 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Pure water / Purified water

Nước tinh khiết / Nước đã qua xử lý (tinh lọc)

2
New cards

The most commonly / frequently / widely used resource

Nguồn tài nguyên được sử dụng phổ biến / thường xuyên / rộng rãi nhất

3
New cards

There is a significant range / gap / difference in water distribution

Có sự chênh lệch / khoảng cách / khác biệt đáng kể trong việc phân bổ nguồn nước

4
New cards

There is an inequality in water distribution

Có sự bất bình đẳng trong phân bổ nguồn nước

5
New cards

There is an uneven / unequal distribution of water

Có sự phân bổ nước không đồng đều / thiếu công bằng

6
New cards

The water resources are distributed unevenly…

Nguồn tài nguyên nước được phân bổ không đồng đều…

7
New cards

Clean water isn’t equally accessible to everyone around the world

Nước sạch không được tiếp cận một cách công bằng đối với tất cả mọi người trên toàn thế giới

8
New cards

Rainwater harvesting / Rainwater storage / Rainwater reserves / Rainwater storage and collection

Việc thu gom nước mưa / Tích trữ nước mưa / Trữ lượng nước mưa / Việc thu giữ và tích trữ nước mưa

9
New cards

Over-exploited / Uncontrolled logging

Tình trạng khai thác gỗ quá mức / Tràn lan (không kiểm soát)

10
New cards

The root cause of / Underlying cause of

Nguyên nhân gốc rễ của / Nguyên nhân sâu xa của…

11
New cards

Biodiversity / Plant-based ecosystem / Green plant ecosystem

Đa dạng sinh học / Hệ sinh thái thực vật / Hệ sinh thái cây xanh

12
New cards

At risk of / At verge of extinction

Có nguy cơ / Đang ở bên bờ vực tuyệt chủng

13
New cards

Put many species at risk of extinction

Đẩy nhiều loài vào nguy cơ tuyệt chủng

14
New cards

Driving an abundance of animals to the verge of extinction

Đẩy vô số (một lượng lớn) động vật đến bờ vực tuyệt chủng

15
New cards

Chemicals and toxic substances (Dịch ngược từ "Hóa chất và chất độc hại")

Hóa chất và các chất độc hại

16
New cards

Acid rain

Mưa axit

17
New cards

Heavy metal

Kim loại nặng

18
New cards

Hazardous waste management

Quản lý chất thải nguy hại

19
New cards

Waste volumes

Khối lượng chất thải

20
New cards

(Waste, Electricity) be generated / produced / created

(Chất thải, điện năng) được tạo ra / phát sinh / sản xuất

21
New cards

Diminished / Decreased ice land

Diện tích băng sụt giảm (thu hẹp)

22
New cards

Shrinking frozen land

Các vùng đất đóng băng đang ngày càng thu hẹp

23
New cards

Soil erosion

Xói mòn đất

24
New cards

Landslides

Sạt lở đất

25
New cards

Flash flood

Lũ quét

26
New cards

Consequence ofHậu quả / Hệ lụy của…Higher frequency and greater intensity / severityTần suất cao hơn và cường độ / mức độ nghiêm trọng lớn hơnSeverely harmful impact onTác động gây hại nghiêm trọng đối với…Exerting an adverse consequence onGây ra hệ lụy tiêu cực cho…Negatively affecting…Ảnh hưởng tiêu cực đến…Be fatal to / Claim / Cost / Take the lives ofGây tử vong cho / Cướp đi sinh mạng của…Cause death to…Gây tử vong cho…Cause (human) fatalitiesGây ra thương vong (cho con người)To threaten the survival of…Đe dọa sự sống còn / sinh tồn của…There have been reports on / Reports show + V-ing / NĐã có những báo cáo về việc… / Các báo cáo chỉ ra sự…Reports show that / There have been many reports showing that + Clause (Mệnh đề)Các báo cáo chỉ ra rằng / Đã có nhiều báo cáo cho thấy rằng + [Mệnh đề]