1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
figure out
(v) tìm ra
sprayer
(n) máy phun, bình xịt
plough
(n) cái cày, máy cày
discriminate = distinguish A from B
(v) phân biệt
conceivable
(a) có thể hình dung được, có thể tin được
flexible
(a) linh hoạt, linh động
flexibility
(n) sự linh hoạt, linh động
refer to
(v) ám chỉ đến, tham chiếu đến
reference to
(n) sự đề cập, nhắc đến, tham khảo
invade
(v) xâm lấn, xâm phạm
invasion
(n) sự xâm phạm, cuộc xâm lược
permit sb to do sth
(v) cho phép
permission
(n) sự cho phép
pervert
(n)kẻ biến thái
spy on
(v) theo dõi, giám sát bất hợp pháp (rình mò)
fearful
(a) sợ hãi
supervise
(v) giám sát, trông nom để có kết quả tốt
surveillance
(n): sự theo dõi, giám sát thông qua camera
detect
(v) phát hiện, dò tìm (một thứ không dễ nhìn thấy)
blackmail
(n/v) thư tống tiền, sự tống tiền / tống tiền
property
(n) tài sản
civil rights
(n) quyền dân sự, quyền công dân