family

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:48 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

abuse

sự lạm dụng/lạm dụng, ngược đãi

2
New cards

child abuse

lạm dụng trẻ em, ngược đãi trẻ em

3
New cards

accommodate

cung cấp chỗ ở cho ai, đáp ứng

4
New cards

accommodation

chỗ ở

5
New cards

adoption

sự nhận con nuôi

6
New cards

affection

tình cảm yêu thương

7
New cards

ancestor

tổ tiên

8
New cards

ancestry

dòng họ

9
New cards

ancestral

thuộc tổ tiên

10
New cards

appreciate

trân trọng, đánh giá cao, cảm kích

11
New cards

appreciation

sự cảm kích, sự trân quý

12
New cards

appreciative

biết đánh giá, biết thưởng thức, khâm phục

13
New cards

appreciable

đáng kể, tương đối

14
New cards

attic

gác xép, tầng gác mái

15
New cards

balance

sự cân bằng/cân bằng

16
New cards

balcony

ban công

17
New cards

base

cơ sở, nền, nền tảng, chỗ dựa, điểm tựa

18
New cards

base (verb)

dựa vào, căn cứ vào

19
New cards

basement

nền móng, móng (của một bức tường)

20
New cards

basic

cơ bản

21
New cards

behave

đối xử, cư xử

22
New cards

behavior

hành vi, cách cư xử

23
New cards

benefit (noun)

lợi ích

24
New cards

benefit (verb)

giúp ích cho, làm lợi cho

25
New cards

blended family

gia đình hỗn hợp (con chung, con riêng)

26
New cards

block of flat

chung cư

27
New cards

blood-related

có quan hệ huyết thống

28
New cards

breadwinner

trụ cột trong một gia đình

29
New cards

bungalow

nhà gỗ một tầng

30
New cards

burden

gánh nặng

31
New cards

career-oriented

có định hướng sự nghiệp

32
New cards

caring

chu đáo

33
New cards

careless

bất cẩn

34
New cards

careful

cẩn thận

35
New cards

care

sự chăm sóc/chăm sóc, quan tâm

36
New cards

carpet

thảm

37
New cards

cellar

hầm

38
New cards

character

tính nết, tính cách; cá tính, đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc

39
New cards

characteristic

đặc điểm, đặc trưng

40
New cards

childminder

người trông nom trẻ em

41
New cards

child-rearing

sự nuôi dưỡng con cái

42
New cards

child-bearing

sự sinh con

43
New cards

clan

thị tộc, dòng họ

44
New cards

close-knit family

gia đình gắn bó khăng khít

45
New cards

cohabitation

sống thử

46
New cards

collaborate

cộng tác, phối hợp

47
New cards

compromise

sự thỏa hiệp

48
New cards

confide

chia sẻ

49
New cards

confidence

sự tự tin

50
New cards

confident

tự tin

51
New cards

confiding

hay tâm sự; tin tưởng chia sẻ bí mật; nhẹ dạ

52
New cards

confidential

bí mật, kín đáo

53
New cards

corridor

hành lang

54
New cards

cousin

anh em họ

55
New cards

cozy

ấm áp, ấm cúng

56
New cards

cramped

chật chội

57
New cards

curtain

tấm màn, rèm cửa

58
New cards

cushion

cái đệm, hơi đệm

59
New cards

custodial parent

cha mẹ có quyền nuôi con

60
New cards

descendant

hậu duệ

61
New cards

detached house

nhà ở riêng lẻ

62
New cards

dilapidated

cũ kĩ, đổ nát

63
New cards

discipline

kỷ luật

64
New cards

divide

chia ra, phân ra

65
New cards

divorce

ly hôn

66
New cards

domestic

trong gia đình, trong nhà, trong nước

67
New cards

domestic violence

bạo lực gia đình

68
New cards

dominant

lấn át, thống trị