1/13
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: concepts became unfashionable (các khái niệm bị lỗi thời) ideas stayed consistent for decades (các ý tưởng giữ nguyên vững chắc qua nhiều thập kỷ)
Câu 2: coincided with a trend to live in urban areas (trùng hợp với xu hướng sống ở đô thị) transition from rural to industrial nation / lived in cities (chuyển dịch từ nông thôn sang công nghiệp / sống ở thành phố)
Câu 3: study of natural history became more popular in universities (môn lịch sử tự nhiên phổ biến hơn ở đại học) NOT GIVEN - Bài đọc chỉ nói ngành này tách nhỏ ra (separate areas), không so sánh độ phổ biến với môn khác
Câu 4: significant an amenity as museums (công trình tiện ích quan trọng như bảo tàng) emblems of civic pride on a level of importance with museums (biểu tượng tự hào đô thị có tầm quan trọng ngang hàng bảo tàng)
Câu 5: older zoos had to move to new sites to expand (các sở thú cũ phải chuyển địa điểm để mở rộng) NOT GIVEN - Bài đọc chỉ nói giai đoạn này sở thú bị bỏ bê (neglect) và có thêm sở thú mới (new zoos built)
Câu 6: new ways of funding zoos were developed (các phương thức cấp vốn mới cho sở thú được phát triển) recruiting private financial support and charging admission fees (huy động vốn tư nhân và bắt đầu thu phí vào cửa)
Câu 7: serious disagreement amongst historians (sự bất đồng gay gắt giữa các nhà sử học) NOT GIVEN - Bài đọc chỉ nói các nhà sử học ít chú ý hoặc ngó lơ sở thú (paid little attention / ignored)
Câu 8: More mammals and birds exhibited than [reptiles] (nhiều thú và chim được triển lãm hơn [bò sát]) assemble as many mammal and bird species as possible, along with a few reptiles (thu thập nhiều thú và chim nhất có thể, cùng với một vài loài bò sát)
Câu 9: [monkeys] were very popular animals at one time ([khỉ] là loài động vật rất phổ biến tại một thời điểm) certain types of display came in fashion; built special Islands for monkeys (một số kiểu trưng bày thành xu hướng; xây đảo đặc biệt cho khỉ)
Câu 10: exhibiting animals according to their [habitats] (trưng bày động vật theo [môi trường sống] của chúng) designing exhibits showing animals of particular habitats, for example, polar, desert, or forest (thiết kế khu trưng bày theo các môi trường sống cụ thể như cực, hoang mạc, rừng)
Câu 11: categorized animals by [behaviour] (phân loại động vật theo [hành vi]) arranged some displays according to animal behaviour (sắp đặt các khu trưng bày dựa theo hành vi của động vật)
Câu 12: [vets] were employed following protests about animal care ([bác sĩ thú y] được thuê sau các cuộc phản đối về chăm sóc động vật) movements for animal welfare called attention to inadequate care / hiring full-time vets (phong trào phúc lợi kêu gọi chú ý vì chăm sóc kém / thuê bác sĩ thú y toàn thời gian)
Câu 13: The importance of [conservation] became greater (tầm quan trọng của [bảo tồn] trở nên lớn hơn) increasingly, conservation moved to the forefront of zoo agendas (ngày càng tăng, hoạt động bảo tồn được đưa lên vị trí hàng đầu trong kế hoạch)