1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
civilization (n)
nền văn minh
archeologist (n)
nhà khảo cổ học
observe (v)
quan sát
relic (n)
cổ vật
construction (n)
công trình
invader (n)
quân xâm lược
various (a)
đa dạng
pride (n)
niềm tự hào
common (a)
phổ biến
absolutely (adv)
đương nhiên
safeguard (v)
canh giữ
lead (v)
dẫn đầu
explore (v)
khám phá
be aware of st (v)
có kiến thức/ý thức về
foreign (a)
thuộc về nước ngoài
exhibition (n)
cuộc triển lã
the hands of time
dòng thời gian
carefree life (n)
cuộc sống thảnh thơi
promote (v)
thúc đẩy
bond (n)
mối quan hệ
support (v)
hỗ trợ
security (n)
sự bảo mật
belonging (n)
cảm giác thuộc về
seperately (adv)
một cách riêng biệt
opportunity (n)
cơ hội
independently (adv)
một cách độc lập
individual (n)
cá nhân ,
pursue (v)
theo đuổi, phấn đấu
ancient (a)
cổ kính
anniversary (n)
ngày kỉ niệm
associated with (a)
gắn kết với
barefoot (a)
chân đất
basic (a)
đơn giản
castle (n)
lâu đài
communal (a)
mang tính cộng đồng
complex (a)
phức tạp
contribute to (v)
đống góp
contribution (n)
sự đóng góp
cuisine (n)
ẩm thực
đeicated to (v)
cống hiến
deep-rooted (a)
có nguồn gốc từ lâu
duty = responsibility (n)
trách nhiệm
face to face (a)
trực tiếp
fish and chips (n)
cá và khoai chiên
found = set up/establish (v)
thành lập
generation (n)
thế hệ
glutinuous rice (n)
gạo nếp
world heritage site (n)
di sản thế giới
historic site (n)
di tích lịch sử
keep st alive (v)
giữ gìn thứ gì còn sống
magnificent (v)
nguy nga, lộng lẫy
monument (n)
đài tưởng niệm
occupy (v)
chiếm giữ
occupied (a)
bị chiếm giữ
recognise (v)
nhận ra
religious (a)
thuộc tôn giáo
structure (n)
cấu trúc
take-away (a)
mang đi
be proud of (v)
tự hào về điểu gì
thanks to + N
nhờ vào cgi
worship (v)
thờ cúng
royal (a)
thuộc về hoàng gia, hoàng tộc
district (n)
quận, huyện
stretch (v)
trải dài
splendid (a)
tuyệt vời, lộng lẫy
treasure (n)
báu vật
delightful (a)
làm cho ai đó vui/ cảm thấy thú vị
annually (adv)
hàng năm
ignore (v)
phớt lờ
guideline (n)
hướng dẫn
century (n)
thế kỷ
aggression (n)
tính hung hăng
remain (v)
duy trì
scenic (a)
có cảnh đẹp