1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
close (adj)
gần
so that
để, nhằm mục đích
work (n)
tác phẩm (sách, tranh, âm nhạc…)
accountant (n)
kế toán
residence (n)
nơi cư trú, nhà ở
mansion (n)
biệt thự, dinh thự
apprenticeship (n)
thời gian học nghề, chương trình học việc
excursion (n)
chuyến tham quan, chuyến dã ngoại
association (n)
hiệp hội, sự liên kết
chairman (n)
chủ tịch (nam hoặc chung), người đứng đầu
publication (n)
sự xuất bản; ấn phẩm
vary (v)
thay đổi, khác nhau
evaluate (v)
đánh giá
wilderness (n)
vùng hoang dã
sail (v)
đi thuyền, chèo thuyền, đi bằng tàu
yacht (n)
du thuyền
extensive (adj)
rộng lớn, bao quát, quy mô lớn
retire (v)
nghỉ hưu