1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accuracy (n)
độ chính xác
accurate (adj)
chính xác
aesthetic (adj)
thẩm mỹ
affordable (adj)
giá cả phải chăng
allegorical (adj)
tượng trưng
aristocracy (n)
tầng lớp quý tộc
blur (v)
làm mờ
canvas (n)
vải vẽ
catalogue (v)
phân loại, lập danh mục
cluster (n)
cụm, nhóm
composition (n)
bố cục
contemplate (v)
chiêm ngưỡng
creativity (n)
sự sáng tạo
debate (n)
cuộc tranh luận
democratise (v)
dân chủ hóa
dispassionate (adj)
vô tư, khách quan
distinction (n)
sự phân biệt
document (v)
ghi lại
documentary (adj)
tài liệu
echo (v)
phản ánh, nhắc lại
emerge (v)
xuất hiện
emphasise (v)
nhấn mạnh
encroach (v)
xâm lấn
finish (n)
sự hoàn thiện
genre (n)
thể loại
hailed (v)
ca ngợi
herald (v)
báo hiệu
impressionist (adj)
theo trường phái ấn tượng
industrial (adj)
công nghiệp
innovation (n)
đổi mới
instantaneousness (n)
tính tức thời
intellectual (adj)
trí tuệ
intrinsic (adj)
bản chất, bên trong
invention (n)
phát minh
literal (adj)
theo nghĩa đen
mechanical (adj)
cơ học, máy móc
monochrome (adj)
đơn sắc
naturalistic (adj)
tự nhiên
periodical (n)
tạp chí định kỳ
photography (n)
nhiếp ảnh
pictorial (adj)
thuộc hình ảnh
portraiture (n)
nghệ thuật vẽ chân dung
provoke (v)
kích thích
re-present (v)
tái trình bày
resemble (v)
giống
scratch (v)
cào, trầy xước
status (n)
địa vị, tình trạng
straight photography
nhiếp ảnh thuần túy
symbiotic (adj)
cộng sinh