1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
存
TỒN
Tồn tại, bảo tồn
ソン、ゾン
様
DẠNG
Hình dáng, ngài/bà (từ tôn kính)
さま
ヨウ
妻
THÊ
Vợ (của mình)
つま
サイ
首
THỦ
Cái cổ, người đứng đầu
くび
シュ
疲
BÌ
Mệt mỏi
つかれる
ヒ
勤
CẦN
Làm việc, đi làm, cần mẫn
つとめる、つとまる
キン、ゴン
泊
BẠC
Trọ lại, nghỉ lại
とまる、とめる
ハク
張
TRƯƠNG
Căng ra, kéo căng
はる
チョウ
越
VIỆT
Vượt qua
こす、こえる
エツ
格
CÁCH
Tư cách, quy cách
カク、コウ
礼
LỄ
Lễ nghi, chào hỏi, cảm ơn
レイ、ライ