1/159
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
well-built = stocky
vạm vỡ cường tráng
in good/bad shape
trog tình trạng tốt/xấu
plump
đầy đặn
fattish
hơi béo
clean-shaven
nhẵn nhụi
bald
hói
recede
lùi xa, rút xuống
pregant = expecting (a baby)
có thai
slim = slender
mảnh mai
thin = skinny
gầy gò
tanned = dark-skinned
da ngăm
light-skinned = fair-skinned
da trắng
figure
dáng người
wrinkle
nếp nhăn
go grey/white
tóc bạc
neat
gọn gàng
contact lenses
kính áp tròng
ambitious
đầy tham vọng
insecure
tự ti
generous >< mean
hào phóng >< ích kỷ
impatient
nóng nảy
modest = humble
khiêm tốn
arrogant
kiêu ngạo
aggressive
hung hăng
tolerant
chịu đựng
dull
ngờ nghệch
happy = cheerful = delighted
vui tươi
excited = thrilled
vui mừng
angry = furious = upset
tức giận
surprised = astonished = amazed
ngạc nhiên
very sad = upset = depressed = heartbroken
đau lòng
miserable = fed up
phiền não, chán nản
terrified = scared stiff
kinh hoàng
envious = jealous
ghen tị
emotional
đa cảm
sensitive
nhạy cảm
sympathetic
thông cảm
supportive
hỗ trợ
be in a bad/good mood
tậm trạng tệ/tốt
moody
tâm trạng thất thường
get on well with sb
hòa hợp
rely on sb (v)
reliable (adj)
dựa vào
sociable
hòa đồng
keep in touch
giữ liên lạc
get to know sb
làm quen
have nothing in common >< have a lot in common
có/không có điểm gì chung
split up with sb
chia tay, tách ra
fall out with sb
tranh luận với ai
row = quarrel = argument
tranh cãi
foster
nuôi (tạm thời)
adopt
nhận nuôi chính thức
get divorced
ly hôn
bring up
nuôi dưỡng
be related to sb
liên quan đến
ancestor
tổ tiên
imigrant
nhập cư
emigrate from…to…
di cư từ nơi này sang nơi khác
previous
trước
relative
họ hàng
originally
lúc ban đầu
look like sb
trông giống
take after sb
thừa hưởng (nét,..) từ ai đó
appraise
đánh giá
bothersome
khó chịu
circumstance
trường hợp
concept
khái niệm
define
định nghĩa
interpretation
diễn giải
perspire
đổ mồ hôi
principle
nguyên lý
stressor
yếu tố gây stress
vary
thay đổi
bond = tie
mối liên kết
rewarding
đem lại cảm giác, thỏa mãn
sibling
anh chị em ruột
accommodate
đáp ứng
adolescence
giai đoạn vị thành niên
adolescent
trẻ vị thành niên
interaction
tương tác
nurture
nuôi dưỡng
sophisticated
cầu kì, phức tạp
coordinate
điều phối
conflict
mâu thuẫn
immediate family
gia đình hạt nhân
extended family
đại gia đình
family gathering
buổi họp mặt gia đình
rivalry
ganh đua
resemblance
giống nhau
maternal
liên quan đến mẹ
instinct
bản năng
close-knit
gắn bó chặt chẽ
temperament
tính cách (bẩm sinh)
stubborn
bướng bỉnh
upbringing
quá trình nuôi dưỡng, dạy dỗ
inherit
thừa hưởng
crawl
bò
infant
trẻ sơ sinh
gesture
cử chỉ
toddler
trẻ mới biết đi