1/85
Comprehensive list of school-related English vocabulary, subjects, places, and typical activities with Vietnamese translations.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
school bag
cặp sách
pencil case
hộp bút
pencil sharpener
đồ chuốt
rubber
cục tẩy
pencil
bút chì
compass
com-pa
calculator
máy tính cầm tay
notebook
quyển vở
uniform
đồng phục
English
môn tiếng Anh
Vietnamese
môn tiếng Việt
Russian
môn tiếng Nga
foreign language
ngoại ngữ
history
môn lịch sử
maths
môn toán
science
môn khoa học
biology
môn sinh học
art
môn mỹ thuật
music
môn âm nhạc
classroom
phòng học
computer room
phòng máy tính
library
thư viện
school garden
vườn trường
playground
sân chơi
swimming pool
hồ bơi
greenhouse
nhà kính
farm
nông trại
primary school
trường tiểu học
lower secondary school
trường trung học cơ sở
boarding school
trường nội trú
international school
trường quốc tế
student
học sinh
classmate
bạn cùng lớp
friend
bạn bè
teacher
giáo viên
village
ngôi làng
town
thị trấn
country
vùng quê, nông thôn
city
thành phố
mountain
ngọn núi
green fields
cánh đồng xanh
breakfast
bữa sáng
lunch
bữa trưa
dinner
bữa tối
snack
bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
small
nhỏ bé
large
lớn, rộng
heavy
nặng
smart
bảnh bao, thông minh
healthy
khỏe mạnh
interesting
thú vị
favourite
yêu thích
same
giống nhau, cùng
go to school
đi học
go home
về nhà
go shopping
đi mua sắm
go on holiday
đi nghỉ mát
travel
đi du lịch
walk
đi bộ
ride bicycles
đạp xe đạp
take the bus
đi xe buýt
play football
chơi bóng đá
do exercise
tập thể dục
study
học tập
learn
học
teach
dạy
paint
tô màu, vẽ
sing
hát
share
chia sẻ
remember
nhớ
wear
mặc
put on
mặc vào
minute
phút
money
tiền
reason
lý do
advice
lời khuyên
secret
bí mật
painting
bức tranh
cartoon
phim hoạt hình
dream
giấc mơ
shower
vòi hoa sen, việc tắm vòi sen
cinema
rạp chiếu phim
holiday
kỳ nghỉ
mark
điểm số
exam
kỳ thi
break time
giờ ra chơi