1/148
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
吧
bā - nhé, đi, thôi (trợ từ)
白
bái - trắng
百
bǎi - trăm
帮助
bāng zhù - giúp đỡ
报纸
bào zhǐ - báo (giấy)
比
bǐ - so với (giới từ)
别
bié - đừng
宾馆
bīn guǎn - khách sạn, nhà khách
长
cháng - dài
唱歌
chàng gē - hát
出
chū - ra, đi ra
穿
chuān - mặc, xỏ
次
cì - lần
从
cóng - từ (giới từ)
错
cuò - sai
打篮球
dǎ lán qiú - chơi bóng rổ
大家
dà jiā - mọi người
到
dào - đến
得
de - trợ từ cấu trúc
等
děng - đợi
弟弟
dì di - em trai
第一
dì yī - thứ nhất
懂
dǒng - hiểu
对
duì - đúng, đối với
房间
fáng jiān - căn phòng
非常
fēi cháng - vô cùng, rất
服务员
fú wù yuán - nhân viên phục vụ
高
gāo - cao
告诉
gào su - bảo, nói với
哥哥
gē ge - anh trai
给
gěi - cho
公共汽车
gōng gòng qì chē - xe buýt
公司
gōng sī - công ty
贵
guì - đắt
过
guo - qua, từng (trợ từ)
孩子
hái zi - đứa trẻ
还
hái - vẫn, còn
好吃
hǎo chī - ngon (đồ ăn)
黑
hēi - đen
红
hóng - đỏ
火车站
huǒ chē zhàn - ga tàu hỏa
机场
jī chǎng - sân bay
鸡蛋
jī dàn - quả trứng gà
件
jiàn - chiếc, cái (lượng từ)
教室
jiào shì - phòng học
姐姐
jiě jie - chị gái
介绍
jiè shào - giới thiệu
近
jìn - gần
进
jìn - vào
就
jiù - thì, liền, ngay
觉得
jué de - cảm thấy
咖啡
kā fēi - cà phê
开始
kāi shǐ - bắt đầu
考试
kǎo shì - thi, kỳ thi
可能
kě néng - có thể
可以
kě yǐ - có thể, được
课
kè - bài học, môn học
快
kuài - nhanh
快乐
kuài lè - vui vẻ, hạnh phúc
累
lèi - mệt
离
lí - cách (khoảng cách)
两
liǎng - hai
零
líng - số không
路
lù - đường
旅游
lǚ yóu - du lịch
卖
mài - bán
慢
màn - chậm
忙
máng - bận
每
měi - mỗi
妹妹
mèi mei - em gái
门
mén - cửa
面条
miàn tiáo - mì sợi
男
nán - nam
您
nín - ngài, ông, bà (kính trọng)
牛奶
niú nǎi - sữa bò
女
nǚ - nữ
旁边
páng biān - bên cạnh
跑步
pǎo bù - chạy bộ
便宜
pián yi - rẻ
票
piào - vé
妻子
qī zi - vợ
起床
qǐ chuáng - thức dậy
千
qiān - nghìn
铅笔
qiān bǐ - bút chì
晴
qíng - nắng, trong xanh
去年
qù nián - năm ngoái
让
ràng - nhường, bảo, để
日
rì - ngày, mặt trời
上班
shàng bān - đi làm
身体
shēn tǐ - cơ thể, sức khỏe
生病
shēng bìng - bị ốm
生日
shēng rì - sinh nhật
时间
shí jiān - thời gian
事情
shì qing - sự việc
手表
shǒu biǎo - đồng hồ đeo tay
手机
shǒu jī - điện thoại di động
说话
shuō huà - nói chuyện
送
sòng - tặng, tiễn, giao
虽然…但是…
suī rán… dàn shì… - mặc dù… nhưng…
它
tā - nó (vật, con vật)