hsk2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/148

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:43 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

149 Terms

1
New cards

bā - nhé, đi, thôi (trợ từ)

2
New cards

bái - trắng

3
New cards

bǎi - trăm

4
New cards

帮助

bāng zhù - giúp đỡ

5
New cards

报纸

bào zhǐ - báo (giấy)

6
New cards

bǐ - so với (giới từ)

7
New cards

bié - đừng

8
New cards

宾馆

bīn guǎn - khách sạn, nhà khách

9
New cards

cháng - dài

10
New cards

唱歌

chàng gē - hát

11
New cards

chū - ra, đi ra

12
New cards

穿

chuān - mặc, xỏ

13
New cards

cì - lần

14
New cards

cóng - từ (giới từ)

15
New cards

cuò - sai

16
New cards

打篮球

dǎ lán qiú - chơi bóng rổ

17
New cards

大家

dà jiā - mọi người

18
New cards

dào - đến

19
New cards

de - trợ từ cấu trúc

20
New cards

děng - đợi

21
New cards

弟弟

dì di - em trai

22
New cards

第一

dì yī - thứ nhất

23
New cards

dǒng - hiểu

24
New cards

duì - đúng, đối với

25
New cards

房间

fáng jiān - căn phòng

26
New cards

非常

fēi cháng - vô cùng, rất

27
New cards

服务员

fú wù yuán - nhân viên phục vụ

28
New cards

gāo - cao

29
New cards

告诉

gào su - bảo, nói với

30
New cards

哥哥

gē ge - anh trai

31
New cards

gěi - cho

32
New cards

公共汽车

gōng gòng qì chē - xe buýt

33
New cards

公司

gōng sī - công ty

34
New cards

guì - đắt

35
New cards

guo - qua, từng (trợ từ)

36
New cards

孩子

hái zi - đứa trẻ

37
New cards

hái - vẫn, còn

38
New cards

好吃

hǎo chī - ngon (đồ ăn)

39
New cards

hēi - đen

40
New cards

hóng - đỏ

41
New cards

火车站

huǒ chē zhàn - ga tàu hỏa

42
New cards

机场

jī chǎng - sân bay

43
New cards

鸡蛋

jī dàn - quả trứng gà

44
New cards

jiàn - chiếc, cái (lượng từ)

45
New cards

教室

jiào shì - phòng học

46
New cards

姐姐

jiě jie - chị gái

47
New cards

介绍

jiè shào - giới thiệu

48
New cards

jìn - gần

49
New cards

jìn - vào

50
New cards

jiù - thì, liền, ngay

51
New cards

觉得

jué de - cảm thấy

52
New cards

咖啡

kā fēi - cà phê

53
New cards

开始

kāi shǐ - bắt đầu

54
New cards

考试

kǎo shì - thi, kỳ thi

55
New cards

可能

kě néng - có thể

56
New cards

可以

kě yǐ - có thể, được

57
New cards

kè - bài học, môn học

58
New cards

kuài - nhanh

59
New cards

快乐

kuài lè - vui vẻ, hạnh phúc

60
New cards

lèi - mệt

61
New cards

lí - cách (khoảng cách)

62
New cards

liǎng - hai

63
New cards

líng - số không

64
New cards

lù - đường

65
New cards

旅游

lǚ yóu - du lịch

66
New cards

mài - bán

67
New cards

màn - chậm

68
New cards

máng - bận

69
New cards

měi - mỗi

70
New cards

妹妹

mèi mei - em gái

71
New cards

mén - cửa

72
New cards

面条

miàn tiáo - mì sợi

73
New cards

nán - nam

74
New cards

nín - ngài, ông, bà (kính trọng)

75
New cards

牛奶

niú nǎi - sữa bò

76
New cards

nǚ - nữ

77
New cards

旁边

páng biān - bên cạnh

78
New cards

跑步

pǎo bù - chạy bộ

79
New cards

便宜

pián yi - rẻ

80
New cards

piào - vé

81
New cards

妻子

qī zi - vợ

82
New cards

起床

qǐ chuáng - thức dậy

83
New cards

qiān - nghìn

84
New cards

铅笔

qiān bǐ - bút chì

85
New cards

qíng - nắng, trong xanh

86
New cards

去年

qù nián - năm ngoái

87
New cards

ràng - nhường, bảo, để

88
New cards

rì - ngày, mặt trời

89
New cards

上班

shàng bān - đi làm

90
New cards

身体

shēn tǐ - cơ thể, sức khỏe

91
New cards

生病

shēng bìng - bị ốm

92
New cards

生日

shēng rì - sinh nhật

93
New cards

时间

shí jiān - thời gian

94
New cards

事情

shì qing - sự việc

95
New cards

手表

shǒu biǎo - đồng hồ đeo tay

96
New cards

手机

shǒu jī - điện thoại di động

97
New cards

说话

shuō huà - nói chuyện

98
New cards

sòng - tặng, tiễn, giao

99
New cards

虽然…但是…

suī rán… dàn shì… - mặc dù… nhưng…

100
New cards

tā - nó (vật, con vật)