1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shout at sb
quát mắng ai
go blank
đầu óc trống rỗng
revise
ôn lại
learn sth by rote
học vẹt
learn sth by heart
học thuộc lòng
overcome
vượt qua
by chance
tình cờ
on purpose
cố ý
experience (n/v)
trải nghiệm; trải qua
memorable (adj)
đáng nhớ
unforgettable (adj)
không thể quên
pleasant (adj)
dễ chịu
unpleasant (adj)
khó chịu
embarrassing (adj)
gây xấu hổ
embarrassed (adj)
cảm thấy xấu hổ
thrilling (adj)
ly kỳ, hồi hộp
exhilarating (adj)
rất phấn khích
helpless (adj)
bất lực
helplessness (n)
sự bất lực
confident (adj)
tự tin
confidence (n)
sự tự tin
lack confidence (v.phr)
thiếu tự tin
strict (adj)
nghiêm khắc
speciality (n)
đặc sản
local speciality (n.phr)
đặc sản địa phương
scenery (n)
phong cảnh
magnificent scenery (n.phr)
phong cảnh hùng vĩ
flora and fauna (n.phr)
hệ thực vật và động vật
species (n)
loài
stream (n)
dòng suối
coral reef (n.phr)
rạn san hô
seabed (n)
đáy biển
campsite (n)
khu cắm trại
tent (n)
lều
put up tents (v.phr)
dựng lều
campus (n)
khuôn viên trường
facility (n)
cơ sở vật chất
summer course (n.phr)
khóa học mùa hè
army camp (n.phr)
trại quân đội
army-like course (n.phr)
khóa học giống huấn luyện quân đội
soldier (n)
người lính
instructor (n)
người hướng dẫn
assignment (n)
bài tập, nhiệm vụ
deadline (n)
hạn chót
after the deadline (adv.phr)
sau hạn chót
competition (n)
cuộc thi
performance (n)
buổi biểu diễn
perform (v)
biểu diễn
gong show (n.phr)
buổi biểu diễn cồng chiêng
tribal dance show (n.phr)
buổi biểu diễn múa của bộ tộc
tribal (adj)
thuộc bộ tộc
board game (n.phr)
trò chơi bàn cờ
billiards (n)
môn bi-a
birdwatching (n)
hoạt động quan sát chim
snorkelling (n)
hoạt động lặn với ống thở
yacht (n)
du thuyền
medal (n)
huy chương
yearbook (n)
kỷ yếu
responsibility (n)
trách nhiệm
responsible (adj)
có trách nhiệm
take responsibility for sth (v.phr)
chịu trách nhiệm cho việc gì
peer (n)
bạn đồng trang lứa
bully (n/v)
kẻ bắt nạt; bắt nạt
be bullied (v.phr)
bị bắt nạt
fight bullies (v.phr)
chống lại kẻ bắt nạt
fall (v)
thất bại; trượt
fail an exam (v.phr)
thi trượt
mark (n)
điểm số
get a low mark (v.phr)
bị điểm thấp
argue (v)
tranh cãi
argue with sb (v.phr)
tranh cãi với ai
community service (n.phr)
hoạt động phục vụ cộng đồng
eco-tour (n)
chuyến du lịch sinh thái
take / go on an eco-tour (v.phr)
tham gia chuyến du lịch sinh thái
explore (v)
khám phá
explore the seabed (v.phr)
khám phá đáy biển
climb (v)
leo
tour (n/v)
chuyến tham quan; tham quan
communicate (v)
giao tiếp
solve (v)
giải quyết
receive (v)
nhận
grow up (phrv)
trưởng thành
walk sb through sth (v.phr)
hướng dẫn ai qua từng bước
get sth back (phrv)
lấy lại cái gì
run away from sb/sth (v.phr)
chạy trốn khỏi ai / cái gì