Unit 5: Our experiences

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 PM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

shout at sb

quát mắng ai

2
New cards

go blank

đầu óc trống rỗng

3
New cards

revise

ôn lại

4
New cards

learn sth by rote

học vẹt

5
New cards

learn sth by heart

học thuộc lòng

6
New cards

overcome

vượt qua

7
New cards

by chance

tình cờ

8
New cards

on purpose

cố ý

9
New cards

experience (n/v)

trải nghiệm; trải qua

10
New cards

memorable (adj)

đáng nhớ

11
New cards

unforgettable (adj)

không thể quên

12
New cards

pleasant (adj)

dễ chịu

13
New cards

unpleasant (adj)

khó chịu

14
New cards

embarrassing (adj)

gây xấu hổ

15
New cards

embarrassed (adj)

cảm thấy xấu hổ

16
New cards

thrilling (adj)

ly kỳ, hồi hộp

17
New cards

exhilarating (adj)

rất phấn khích

18
New cards

helpless (adj)

bất lực

19
New cards

helplessness (n)

sự bất lực

20
New cards

confident (adj)

tự tin

21
New cards

confidence (n)

sự tự tin

22
New cards

lack confidence (v.phr)

thiếu tự tin

23
New cards

strict (adj)

nghiêm khắc

24
New cards

speciality (n)

đặc sản

25
New cards

local speciality (n.phr)

đặc sản địa phương

26
New cards

scenery (n)

phong cảnh

27
New cards

magnificent scenery (n.phr)

phong cảnh hùng vĩ

28
New cards

flora and fauna (n.phr)

hệ thực vật và động vật

29
New cards

species (n)

loài

30
New cards

stream (n)

dòng suối

31
New cards

coral reef (n.phr)

rạn san hô

32
New cards

seabed (n)

đáy biển

33
New cards

campsite (n)

khu cắm trại

34
New cards

tent (n)

lều

35
New cards

put up tents (v.phr)

dựng lều

36
New cards

campus (n)

khuôn viên trường

37
New cards

facility (n)

cơ sở vật chất

38
New cards

summer course (n.phr)

khóa học mùa hè

39
New cards

army camp (n.phr)

trại quân đội

40
New cards

army-like course (n.phr)

khóa học giống huấn luyện quân đội

41
New cards

soldier (n)

người lính

42
New cards

instructor (n)

người hướng dẫn

43
New cards

assignment (n)

bài tập, nhiệm vụ

44
New cards

deadline (n)

hạn chót

45
New cards

after the deadline (adv.phr)

sau hạn chót

46
New cards

competition (n)

cuộc thi

47
New cards

performance (n)

buổi biểu diễn

48
New cards

perform (v)

biểu diễn

49
New cards

gong show (n.phr)

buổi biểu diễn cồng chiêng

50
New cards

tribal dance show (n.phr)

buổi biểu diễn múa của bộ tộc

51
New cards

tribal (adj)

thuộc bộ tộc

52
New cards

board game (n.phr)

trò chơi bàn cờ

53
New cards

billiards (n)

môn bi-a

54
New cards

birdwatching (n)

hoạt động quan sát chim

55
New cards

snorkelling (n)

hoạt động lặn với ống thở

56
New cards

yacht (n)

du thuyền

57
New cards

medal (n)

huy chương

58
New cards

yearbook (n)

kỷ yếu

59
New cards

responsibility (n)

trách nhiệm

60
New cards

responsible (adj)

có trách nhiệm

61
New cards

take responsibility for sth (v.phr)

chịu trách nhiệm cho việc gì

62
New cards

peer (n)

bạn đồng trang lứa

63
New cards

bully (n/v)

kẻ bắt nạt; bắt nạt

64
New cards

be bullied (v.phr)

bị bắt nạt

65
New cards

fight bullies (v.phr)

chống lại kẻ bắt nạt

66
New cards

fall (v)

thất bại; trượt

67
New cards

fail an exam (v.phr)

thi trượt

68
New cards

mark (n)

điểm số

69
New cards

get a low mark (v.phr)

bị điểm thấp

70
New cards

argue (v)

tranh cãi

71
New cards

argue with sb (v.phr)

tranh cãi với ai

72
New cards

community service (n.phr)

hoạt động phục vụ cộng đồng

73
New cards

eco-tour (n)

chuyến du lịch sinh thái

74
New cards

take / go on an eco-tour (v.phr)

tham gia chuyến du lịch sinh thái

75
New cards

explore (v)

khám phá

76
New cards

explore the seabed (v.phr)

khám phá đáy biển

77
New cards

climb (v)

leo

78
New cards

tour (n/v)

chuyến tham quan; tham quan

79
New cards

communicate (v)

giao tiếp

80
New cards

solve (v)

giải quyết

81
New cards

receive (v)

nhận

82
New cards

grow up (phrv)

trưởng thành

83
New cards

walk sb through sth (v.phr)

hướng dẫn ai qua từng bước

84
New cards

get sth back (phrv)

lấy lại cái gì

85
New cards

run away from sb/sth (v.phr)

chạy trốn khỏi ai / cái gì