1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
high skilled works — công việc tay nghề cao
experienced experts — chuyên gia giàu kinh nghiệm
senior workers — lao động lớn tuổi
offer valuable insight — đưa ra góc nhìn giá trị
boots up morality of the staff members — nâng cao tinh thần nhân viên
mental pivotal — then chốt về tinh thần
rising demand for certain economic operators — nhu cầu gia tăng đối với các chủ thể kinh tế
stimulate demand for economic sectors — thúc đẩy nhu cầu đối với các ngành kinh tế
the expansion of nursing houses — sự mở rộng viện dưỡng lão
the development of wellness tourism — sự phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe
create job opportunities for the work force — tạo cơ hội việc làm cho lực lượng lao động
offer services at varying levels of luxury — cung cấp dịch vụ với nhiều mức độ cao cấp
lead to the professionalisation of services — dẫn đến sự chuyên nghiệp hóa dịch vụ
an aging population — dân số già hóa
a growing elderly population — dân số cao tuổi ngày càng tăng
social schemes — các chương trình an sinh xã hội
pension schemes — chế độ lương hưu
pension benefits — lương hưu
social and health insurance — bảo hiểm xã hội và y tế
allocate public funds to social schemes — phân bổ ngân sách công cho các chương trình xã hội
place a strain on public finances — gây áp lực lên tài chính công
shrinking working-age population — dân số trong độ tuổi lao động giảm
a higher old-age dependency ratio — tỷ lệ phụ thuộc người già tăng cao
rocketing pension schemes for the elderly — chế độ lương hưu cho người già tăng vọt
the input from working ages might be shrinking — nguồn đóng góp từ lực lượng trong độ tuổi lao động có thể đang thu hẹp
To illustrate — để minh họa
for example — ví dụ
for instance — chẳng hạn
the vivid demonstration — minh chứng rõ nét
nurture national reunification — vun đắp sự đoàn kết dân tộc
historical witness to national landmarks — nhân chứng lịch sử của các dấu mốc dân tộc
survivors from the past invasions — những người sống sót từ các cuộc xâm lược trong quá khứ
deliver down-to-earth remarks about major victories that might invoke/bring out patriotism and other communal sentimental values — đưa ra những nhận xét thực tế về các chiến thắng lớn có thể khơi dậy lòng yêu nước và các giá trị tình cảm cộng đồng khác