Cam 20 - Test 3 - Passage 2 - Can the planet's coral reefs be saved? A.

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

16 Terms

1
New cards

coral reef (n) /ˈkɔː.rəl riːf/
Example: The Great Barrier Reef is one of the most famous coral reefs in the world

ENG: a large underwater structure made from the skeletons of coral organisms, typically found in warm, shallow seas
rạn san hô
Rạn san hô Great Barrier là một trong những rạn san hô nổi tiếng nhất trên thế giới

2
New cards

dedicated (adj) /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
Example: She is a dedicated teacher who always puts her students first

ENG: devoted to a particular task or purpose
tận tụy, cống hiến
Cô ấy là một giáo viên tận tụy, luôn đặt học sinh lên hàng đầu

3
New cards

invertebrates (n) /ɪnˈvɜː.tɪ.breɪts/
Example: Jellyfish and octopuses are examples of invertebrates

ENG: animals that do not have a backbone, such as insects and mollusks
động vật không xương sống
Medusa và bạch tuộc là những ví dụ về động vật không xương sống

4
New cards

minuscule (adj) /ˈmɪn.ə.skjʊl/
Example: The text was written in minuscule handwriting, making it difficult to read

ENG: extremely small or tiny
rất nhỏ, tí hon
Đoạn văn được viết bằng chữ nhỏ đến mức khó đọc

5
New cards

photosynthesising (v) /ˌfəʊ.təʊˈsɪn.θə.saɪzɪŋ/ – photosynthesise (v) /ˌfəʊ.təʊˈsɪn.θə.saɪz/
Example: Plants are photosynthesising to produce energy from sunlight

ENG: the process by which green plants and some other organisms use sunlight to synthesize foods from carbon dioxide and water
quang hợp
Cây cối đang thực hiện quang hợp để tạo ra năng lượng từ ánh sáng mặt trời
word family: photosynthesis (n): quang hợp, photosynthetic (adj): thuộc về quang hợp

6
New cards

symbiotic (adj) /ˌsɪm.bɪˈɒt.ɪk/
Example: Many plants and animals have a symbiotic relationship with each other

ENG: relating to symbiosis, where two organisms live together and both benefit from the relationship
cộng sinh
Nhiều loài cây và động vật có mối quan hệ cộng sinh với nhau

7
New cards

dismissed (v) /dɪsˈmɪst/ – dismiss – dismissed – dismissed
Example: The teacher dismissed the students after the bell rang

ENG: to officially allow someone to leave or to reject something
đuổi, từ chối
Giáo viên đã cho học sinh ra về sau khi chuông reo
word family: dismissal (n): sự đuổi đi, sự từ chối, dismissive (adj): tỏ thái độ không quan tâm

8
New cards

mind-blowing (adj) /ˈmaɪndˌbləʊɪŋ/
Example: The special effects in the movie were mind-blowing

ENG: extremely surprising or impressive in a way that affects your thoughts
gây choáng, đáng kinh ngạc
Những hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật sự gây choáng váng

9
New cards

majestic (adj) /məˈdʒɛs.tɪk/
Example: The majestic mountains stood tall against the horizon

ENG: having grandeur or beauty, often inspiring admiration
hùng vĩ, tráng lệ
Những ngọn núi hùng vĩ đứng sừng sững trước chân trời
word family: majesty (n): vẻ uy nghiêm, majestically (adv): một cách uy nghiêm

10
New cards

bleaching (n) /ˈbliː.tʃɪŋ/
Example: The bleaching of coral reefs has become a serious environmental issue

ENG: the process of lightening or removing color, especially in plants or marine life
sự tẩy trắng
Sự tẩy trắng rạn san hô đã trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng
word family: bleach (v): tẩy trắng, bleached (adj): bị tẩy trắng

11
New cards

menaces (n) /ˈmɛnɪsɪz/
Example: The menaces of pollution and deforestation threaten biodiversity

ENG: something or someone that is dangerous or threatening
mối nguy hiểm
Những mối nguy hiểm từ ô nhiễm và nạn phá rừng đe dọa sự đa dạng sinh học
word family: menace (n): mối đe dọa, menacing (adj): đe dọa

12
New cards

acidification (n) /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/
Example: Ocean acidification is harmful to marine life

ENG: the process of becoming more acidic, especially in water bodies like oceans
sự axit hóa
Sự axit hóa đại dương có hại cho đời sống biển
word family: acidify (v): làm cho có tính axit, acidic (adj): có tính axit

13
New cards

deoxygenation (n) /ˌdiːɒkˈsɪdʒəˈneɪʃən/
Example: Deoxygenation of water can lead to the death of aquatic organisms

ENG: the process of removing oxygen from something, especially water
sự thiếu oxy
Sự thiếu oxy trong nước có thể dẫn đến cái chết của sinh vật thủy sinh
word family: deoxygenate (v): làm thiếu oxy

14
New cards

spawn (v) /spɔːn/ – spawned – spawned
Example: Fish spawn in the spring when the water temperature rises

ENG: to produce or create something, especially in large quantities
sinh sản, tạo ra
Cá sinh sản vào mùa xuân khi nhiệt độ nước tăng lên
word family: spawn (n): sự sinh sản, spawning (n): sự đẻ trứng

15
New cards

blighted (adj) /ˈblaɪtɪd/
Example: The crops were blighted by a sudden frost

ENG: affected by something harmful, usually causing decay or destruction
bị tàn phá, bị hủy hoại
Các mùa vụ đã bị tàn phá bởi một đợt sương giá đột ngột
word family: blight (n): sự tàn phá, blight (v): làm hư hỏng, tàn phá

16
New cards

reproduction (n) /ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/
Example: The reproduction of plants can occur through seeds or spores

ENG: the process by which living organisms produce offspring or new individuals of the same species
sự sinh sản, sự tái sản xuất
Quá trình sinh sản của thực vật có thể xảy ra qua hạt giống hoặc bào tử
word family: reproduce (v): sinh sản, tái tạo, reproductive (adj): thuộc về sinh sản