1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
进出口
. imports and exports
xuất nhập khẩu
总值
total (or gross) value
tổng giá trị
顺差
a surplus; a favourable balance
shùnchā xuất siêu
逆差
adverse balance of trade; trade defici
nhập siêu
动荡
turbulent; unsteady
bấp bênh, rối ren, hỗn loạn
可贵
turbulent; unsteady
adj Đáng quý, đáng hâm mộ
韧性
ductility; toughness; ductibility
sức dẻo dai, sức bền bỉ
简政放权
Hợp lý hóa công tác quản lý và phân quyền.
减税降费
cắt giảm thuế và phí
口岸
cửa khẩu - port
提振
to boost
2. to stimulate
nhằm thúc đẩy,nhằm kích thích
--土气、/信心/市场
退税
hoàn thuế - (duty) drawback; tax rebate
申报
declare sth. (to the Customs)
Trình báo, khai báo
精简
retrench; simplify; cut; reduce
tinh giản, rút gọn
港口
port; harbour
cảng, bến tàu, bến cảng, hải cảng
通关
thông quan - go (or pass) through customs
压缩
nén - reduce; condense; cut down
Giảm( nhân viên, khuôn khổ, kinh phí )
营商
Business
doanh thương; kinh doanh; thương mại
机电
cơ điện
mechanical and electrical equipment
惠
tạo thuận lợi; tạo thuận lợi cho người khác
平等互惠
结识
get to know sb; make friend with; get acquainted with sb
kết giao, kết bạn
汇聚
assemble; flock together
huìjù :hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung(v)
客商
travelling trader
thương gia
器械
apparatus; device; instrument; equipment
2. weapon; weaponry
纷至沓来
come in a continuous stream; come thick and fast; keep pouring in
ùn ùn kéo đến; nườm nượp kéo đến; dồn dập đến
前沿
forward position
tuyến đầu
顶尖
centre; apex; core clamper - dǐngjiān
2. đỉnh; 3. cao nhất, đạt trình độ cao nhất
方案
. plan; scheme; programme
kế hoạch, phương án
金枪鱼
tuna - cá ngừ
生态肥
organic fertilizer
装备
trang bị
意犹未尽
yìyóuwèijìn vẫn chưa đủ vui; vẫn chưa đủ đã