1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arrange flowers (v)
cắm hoa
collect dolls (v)
sưu tầm búp bê
make models (v)
làm mô hình
make pottery
làm đồ gốm
bird-watching (n)
ngắm chim
board game (n)
trò chơi dạng bảng
collage (n)
nghệ thuật cắt dán ảnh
cycling (n)
sự đi xe đạp
eggshell (n)
vỏ trứng
gallery (n)
phòng trưng bày
gardening (n)
hoạt động làm vườn
gymnastics (n)
môn thể dục dụng cụ
horse- riding (n)
hoạt động cưỡi ngựa
ice- skating (n)
hoạt động trượt băng
monopoly (n)
độc quyền
mountain climbing (n)
hoạt động leo núi
skating (n)
hoạt động trượt pa tanh
surfing the internet (n)
hoạt động truy cập internet
a piece of cake (phr)
dễ như ăn bánh
burn (v)
đốt, cháy
carve (v)
khắc, chạm
catch (v)
bắt, nắm
challenging (n)
thách thức
fragile (a)
dễ vỡ
hurt (v)
làm tổn thương
melody (n)
giai điệu
outdoors (adv)
ngoài trời
plant (n)
thực vật
unique (adj)
độc đáo, duy nhất
unusual (adj)
bất thường
upstairs (adv)
ở tầng trên