TC4 Bài 10: 절약

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

절약하다

tiết kiệm

2
New cards

아끼다

tiếc, không sử dụng bừa bãi

3
New cards

모으다

gom góp, tập trung lại

4
New cards

저축

tích lũy

5
New cards

적금

tiền tiết kiệm

6
New cards

저금통

hòm đựng tiền tiết kiệm, ống tiền tiết kiệm

7
New cards

목돈

số tiền lớn

8
New cards

푼돈

tiền lẻ

9
New cards

중고품

hàng đã qua sử dụng

10
New cards

헌책방

phòng sách cũ

11
New cards

재활용품 센터

trung tâm đồ vật tái sử dụng

12
New cards

구두쇠

người keo kiệt, bủn xỉn

13
New cards

검소하다

sự giản dị, bình dị

14
New cards

알뜰하다

tiết kiệm, tằn tiện

15
New cards

에너지 절약

tiết kiệm năng lượng

16
New cards

자원 절약

tiết kiệm tài nguyên

17
New cards

시간 절약

tiết kiệm thời gian

18
New cards

소비 절약

tiết kiệm tiêu dùng

19
New cards

절약 정신

tinh thần tiết kiệm

20
New cards

돈을 쓰다

dùng tiền

21
New cards

소비하다

tiêu dùng

22
New cards

낭비하다

lãng phí

23
New cards

과소비

tiêu dùng quá mức

24
New cards

충동구매

mua sắm tùy tiện, mua sắm bừa bãi

25
New cards

구입하다

mua

26
New cards

소비자

người tiêu dùng

27
New cards

물가

vật giá

28
New cards

돈을 펑펑 쓰다

tiêu tiền bừa bãi

29
New cards

돈을 물 쓰듯 하다

tiêu tiền như nước

30
New cards

밑 빠진 독에 물 붓기

đổ nước vào thùng rỗng, làm chuyện không đâu

31
New cards

식비

tiền ăn

32
New cards

외식비

tiền ăn ngoài

33
New cards

문화·레저비

chi phí giải trí văn hóa

34
New cards

육아·교육비

tiền nuôi, giáo dục trẻ nhỏ

35
New cards

경조사비

tiền hiếu hỷ

36
New cards

세금

thuế

37
New cards

공과금

tiền đóng phí sinh hoạt(như phí ga, phí điện, phí nước)

38
New cards

의료비

chi phí y tế

39
New cards

가계부

sổ ghi chi tiêu trong nhà

40
New cards

수입

thu nhập

41
New cards

지출

chi phí, chi xuất

42
New cards

잔액

tiền thừa, tiền còn lại

43
New cards

일시불

trả một lần

44
New cards

할부

trả góp, trả nhiều lần

45
New cards

무이자 할부

trả góp không lãi suất

46
New cards

결제하다

thanh toán, quyết toán

47
New cards

결제 대금

tiền trả cuối kỳ

48
New cards

한도 초과

quá định mức

49
New cards

굴비

cá khô

50
New cards

기름

dầu, mỡ

51
New cards

닳다

hao mòn

52
New cards

덩어리

cục

53
New cards

뒷짐을 지다

để hai tay ra sau lưng, thờ ơ, làm ngơ, bàng quang

54
New cards

등급

đẳng cấp, cấp

55
New cards

리모컨

điều khiển từ xa

56
New cards

매달다

treo

57
New cards

멀티탭

ổ cắm điện có nhiều lỗ

58
New cards

명세서

bản kê chi tiết, hoá đơn chi tiết

59
New cards

물자

vật liệu, nguyên liệu

60
New cards

반복하다

lặp lại

61
New cards

발전시키다

Làm cho phát triển

62
New cards

부채

cái quạt

63
New cards

비유하다

ẩn dụ

64
New cards

빼다

trừ ra

65
New cards

뽑다

Lựa chọn, rút ra

66
New cards

사항

điều khoản

67
New cards

세기

thế kỷ

68
New cards

세대

thế hệ

69
New cards

센터

trung tâm

70
New cards

소용없다

vô dụng

71
New cards

시기

thời kỳ

72
New cards

시청

xem, tòa thị chính

73
New cards

시청자

người xem (TV), khán giả xem đài

74
New cards

실천하다

thực tiễn, thực hiện

75
New cards

알뜰살뜰

tiết kiệm, tằn tiện

76
New cards

용돈 기입장

sổ ghi chép tiền chi tiêu

77
New cards

운동 (아나바다 운동)

phong trào

78
New cards

원격 조정

điều khiển từ xa

79
New cards

유럽

Châu Âu

80
New cards

이루어지다

tạo nên, đạt được

81
New cards

이면지

giấy dùng lại mặt sau, giấy một mặt

82
New cards

(운동이) 일어나다

dấy lên, nổi lên

83
New cards

전기가 나가다

mất điện

84
New cards

전력

điện lực

85
New cards

전원

nguồn điện

86
New cards

절다

muối, tẩm muối (muối dưa)

87
New cards

절이다

được muối, đã làm mặn

88
New cards

제사

thờ cúng, giỗ

89
New cards

진정하다

chân chính

90
New cards

참여하다

tham gia

91
New cards

천장

trần nhà

92
New cards

체온

nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt

93
New cards

쳐다보다

nhìn chằm chằm

94
New cards

충전

việc nạp điện, sạc pin, nạp tiền

95
New cards

태산

Thái Sơn

96
New cards

태우다

đốt cháy

97
New cards

통하다

thông qua, hiểu

98
New cards

티끌

bụi

99
New cards

플러그

ổ cắm

100
New cards

형식

hình thức