1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pass away (v)
qua đời
contribution (n)
sự đóng góp
pandemic (n)
đại dịch
take in to account (v)
cân nhắc, tính đến
satisfied (a)
hài lòng
combine (v)
kết hợp
threaten (v)
đe doạ
coastal (a)
thuộc ven biển
vocational school (n)
trường nghề
practical (a)
thực tế
real- world (a)
thực tế
homeless (a)
vô gia cư
platform (n)
nền tảng
deny (v)
phủ nhận
colleague (n)
đồng nghiệp
up to date (a)
cập nhật
compete (v)
cạnh tranh
personality (n)
tính cách
landlord (n)
chủ nhà
survival (n)
sự sống sót
break down (v)
phân huỷ
productivity (n)
năng suất
acquire (v)
đạt đc, giành đc
self- disciplined (a)
tính kỷ luật, tự giác
internship (n)
kỳ thực tập
career path (n)
con đường sự nghiệp
hazard (n)
mối nguy hiểm
declare (v)
tuyên bố
biologically (adv)
về mặt sinh học
convince (v)
thuyết phục
go sightseeing (v)
đi tham quan
willing (a)
sẵn lòng
technological (a)
thuộc về công nghệ
advancement (n)
sự tiến bộ
merchant (n)
thương nhân
exist (v)
tồn tại
overcrowding (n)
tình trạng quá tải
element (n)
yếu tố, thành phần
reflect (v)
phản chiếu, phản ảnh
renewable (a)
có thể tái tạo
fossil fuel (n)
nhiên liệu hoá thạch