31 - u10 - done + 49 - u12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:52 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

understate (v)

nói giảm, nói tránh, nói nhẹ đi

2
New cards

understatement (n)

sự nói giảm, nói tránh, sự nói nhẹ đi

3
New cards

overstatement (n)

sự phóng đại, nói quá

4
New cards

understated (adj)

được thể hiện một cách kín đáo, nhẹ nhàng, tinh tế và không phô trương

5
New cards

overstated (adj)

bị phóng đại, nói quá, hoặc cường điệu

6
New cards

suggestibility (n)

tính dễ bị ảnh hưởng bởi các gợi ý

7
New cards

suggestive (adj)

mang tính gợi ý, gợi mở

8
New cards

suggestible (adj)

dễ bị ảnh hưởng bởi các gợi ý

9
New cards

talkie (n)

phim có âm thanh

10
New cards

talkback (n)

hệ thống liên lạc nội bộ (truyền thông)

11
New cards

typeset (v)

sắp chữ, chỉnh sửa bản in

12
New cards

typecast (v)

đóng khung, gán cho ai đó vào một hình mẫu nhất định

13
New cards

typify (v)

tiêu biểu, đại diện cho

14
New cards

typist (n)

người đánh máy

15
New cards

typewriter (n)

máy đánh chữ

16
New cards

typeface (n)

kiểu chữ, thiết kế của các chữ cái

17
New cards

typesetting (n)

quá trình sắp chữ, chỉnh sửa bản in

18
New cards

typesetter (n)

người sắp chữ, chỉnh sửa bản in

19
New cards

typescript (n)

bản đánh máy

20
New cards

typewritten (adj)

đánh máy

21
New cards

typical (adj)

điển hình

22
New cards

reword (v)

diễn đạt lại

23
New cards

rewording (n)

việc diễn đạt lại

24
New cards

wording (n)

cách diễn đạt, cách hành văn

25
New cards

wordplay (n)

lối chơi chữ

26
New cards

wordy (adj)

dài dòng, nhiều lời

27
New cards

worded (adj)

được diễn đạt

28
New cards

wordless (adj)

không có lời/không thể thốt nên lời

29
New cards

rewrite (v)

viết lại

30
New cards

writing(s) (n)

tác phẩm

31
New cards

unwritten (adj)

bất thành văn, không được viết ra nhưng mọi người vẫn ngầm hiểu và tuân theo

32
New cards

approximate (v)(adj)

xấp xỉ

33
New cards

assign (v)

phân công, giao

34
New cards

blow (n)

cú sốc, tai họa

35
New cards

cause (n)

  1. nguyên nhân, lý do 2. mục đích

36
New cards

curse (v)

  1. nguyền rủa 2. chửi rủa

37
New cards

curse (n)

lời nguyền rủa

38
New cards

deliberate (adj)

cố ý, có chủ đích

39
New cards

fluctuate (v)

dao động, tăng giảm không đều

40
New cards

freak (n)

người/động vật/cây cối có dị tật bất thường

41
New cards

freak (adj)

rất bất thường/không đều

42
New cards

gamble (v)

đánh bạc

43
New cards

haphazard (adj)

lộn xộn, ngẫu nhiên

44
New cards

inadvertent (adj)

vô tình

45
New cards

instrumental in (adj)

  1. thiết yếu, then chốt 2. thuộc về nhạc cụ/không lời

46
New cards

jinxed (adj)

bị cho là mang lại xui xẻo

47
New cards

likelihood (n)

khả năng xảy ra

48
New cards

lucky charm (n phr)

vật may mắn

49
New cards

meander (v)

  1. uốn khúc (sông, suối, đường sá) 2. đi dạo thư thả, đi lang thang 3. nói lan man, dài dòng

50
New cards

mishap (n)

sự cố nhỏ, sự xui xẻo

51
New cards

mutate (v)

thay đổi (hình dạng/bản chất)

52
New cards

odds (n)

xác suất, khả năng xảy ra

53
New cards

pot luck (n phr)

may rủi

54
New cards

spontaneous (adj)

ngẫu hứng

55
New cards

startle (v)

làm ai giật mình, hoảng sợ

56
New cards

statistics (n)

thống kê

57
New cards

stray (v)

đi lạc

58
New cards

stray (adj)

không ở đúng chỗ, bị tách khỏi nhóm

59
New cards

superstition (n)

sự mê tín

60
New cards

superstitious (adj)

mê tín

61
New cards

transpire (v)

  1. xảy ra 2. đổ mồ hôi

62
New cards

wobble (v)

  1. lắc lư, không vững, chực đổ 2. do dự, lưỡng lự, không chắc chắn

63
New cards

catastrophe (n)

thảm họa

64
New cards

evacuate (v)

  1. sơ tán 2. rút quân 3. làm trống rỗng

65
New cards

exploit (v)

khai thác tài nguyên

66
New cards

famine (n)

nạn đói

67
New cards

greenery (n)

cây xanh, thảm thực vật

68
New cards

harvest (v)(n)

thu hoạch mùa màng

69
New cards

instinct (n)

bản năng

70
New cards

bet (sth) on

cá cược

71
New cards

make a bet (with sb)

đồng ý đánh cược với ai

72
New cards

safe bet

hành động/sự việc/lựa chọn có khả năng thành công cao, ít rủi ro

73
New cards

know/say for certain

hoàn toàn chắc chắn về

74
New cards

make certain

đảm bảo rằng

75
New cards

certain of/about

chắc chắn, tự tin về

76
New cards

a certain (amount of sth)

1 lượng cụ thể nhưng không xác định

77
New cards

take a chance (on)

chấp nhận rủi ro với hy vọng thành công

78
New cards

leave sth to chance

phó mặc cho số phận, để mọi việc diễn ra tự nhiên

79
New cards

the/sb’s chances of

khả năng xảy ra

80
New cards

second chance

cơ hội thứ hai sau khi thất bại lần đầu