1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
temple complex
(n): khu phức hợp đền

religious monument
(n): công trình tôn giáo

visitor
(n): du khách

World Heritage Site
(n): di sản thế giới

communal house
(n): đình làng, nhà rông

national historic site
(n): di tích quốc gia
magnificent
(adj): tráng lệ

castle
(n): lâu đài

future generation
(n): thế hệ tương lai
occupy
(v): chiếm giữ
thanks to
(adv): nhờ vào
dedicated
(adj): tận tâm
rebuild
(v): xây lại
damage
(v): phá hủy

natural disaster
(n): thiên tai

worship
(v): thờ cúng

contribution
(n): đóng góp
decide
(v): quyết định
discover
(v): khám phá

promote
(v): thúc đẩy
recognise
(v): công nhận, nhận ra
observe
(v): quan sát

protect
(v): bảo vệ

culture festival
(n): lễ hội văn hóa
relic
(n): di vật

friendship
(n): tình bạn

benefit
(v): có lợi
seat belt
(n): dây an toàn

windmill
(n): cối xay gió

safeguard
(n): lính canh

nightmare
(n): ác mộng

pagoda
(n): chùa

weaving workshop
(n): xưởng dệt

craft workshop
(n): xưởng thủ công

ancestor
(n): tổ tiên
take part in
(phr.v): tham gia vào
Mid-Autumn Festival
(n): tết trung thu

Harvest Festival
(n): hội mùa

celebrate
(v): tổ chức

deep-rooted
(adj): ăn sâu vào
appear
(v): xuất hiện
national dish
(n): món ăn quốc gia

basic
(adj): cơ bản
associated with
(adj): gắn liền với
take pride in
(v): tự hào về
vinegar
(n): giấm

ketchup
(n): tương cà

pancake
(n): bánh kếp

walk barefoot
(v): đi chân trần

face to face
(adv): trực diện

traditional game
(n): trò chơi truyền thống

five-coloured sticky rice
(n): xôi ngũ sắc

valuable resource
(n): tài nguyên quý giá
home life
(n): đời sống gia đình

ancient
(adj): cổ kính
antique
(n): đồ cổ

community service
(n): dịch vụ cộng đồng

Remember to V
Remember Ving
nhớ phải lm gì
nhớ đã làm gì
forget to v
forget Ving
quên phải lm j
quên đã làm gì
stop to v
stop ving
dừng để lm
dừng hẳn
try to V
try Ving
cố gắng lam gì
thử
memorial
memorable
chú ý phát âm chữ e
đài tưởng niệm
adj đáng nhớ