Unit 4. Remembering the past - Tiếng Anh 9 Global Success

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

62 Terms

1
New cards

temple complex

(n): khu phức hợp đền

<p>(n): khu phức hợp đền</p>
2
New cards

religious monument

(n): công trình tôn giáo

<p>(n): công trình tôn giáo</p>
3
New cards

visitor

(n): du khách

<p>(n): du khách</p>
4
New cards

World Heritage Site

(n): di sản thế giới

<p>(n): di sản thế giới</p>
5
New cards

communal house

(n): đình làng, nhà rông

<p>(n): đình làng, nhà rông</p>
6
New cards

national historic site

(n): di tích quốc gia

7
New cards

magnificent

(adj): tráng lệ

<p>(adj): tráng lệ</p>
8
New cards

castle

(n): lâu đài

<p>(n): lâu đài</p>
9
New cards

future generation

(n): thế hệ tương lai

10
New cards

occupy

(v): chiếm giữ

11
New cards

thanks to

(adv): nhờ vào

12
New cards

dedicated

(adj): tận tâm

13
New cards

rebuild

(v): xây lại

14
New cards

damage

(v): phá hủy

<p>(v): phá hủy</p>
15
New cards

natural disaster

(n): thiên tai

<p>(n): thiên tai</p>
16
New cards

worship

(v): thờ cúng

<p>(v): thờ cúng</p>
17
New cards

contribution

(n): đóng góp

18
New cards

decide

(v): quyết định

19
New cards

discover

(v): khám phá

<p>(v): khám phá</p>
20
New cards

promote

(v): thúc đẩy

21
New cards

recognise

(v): công nhận, nhận ra

22
New cards

observe

(v): quan sát

<p>(v): quan sát</p>
23
New cards

protect

(v): bảo vệ

<p>(v): bảo vệ</p>
24
New cards

culture festival

(n): lễ hội văn hóa

25
New cards

relic

(n): di vật

<p>(n): di vật</p>
26
New cards

friendship

(n): tình bạn

<p>(n): tình bạn</p>
27
New cards

benefit

(v): có lợi

28
New cards

seat belt

(n): dây an toàn

<p>(n): dây an toàn</p>
29
New cards

windmill

(n): cối xay gió

<p>(n): cối xay gió</p>
30
New cards

safeguard

(n): lính canh

<p>(n): lính canh</p>
31
New cards

nightmare

(n): ác mộng

<p>(n): ác mộng</p>
32
New cards

pagoda

(n): chùa

<p>(n): chùa</p>
33
New cards

weaving workshop

(n): xưởng dệt

<p>(n): xưởng dệt</p>
34
New cards

craft workshop

(n): xưởng thủ công

<p>(n): xưởng thủ công</p>
35
New cards

ancestor

(n): tổ tiên

36
New cards

take part in

(phr.v): tham gia vào

37
New cards

Mid-Autumn Festival

(n): tết trung thu

<p>(n): tết trung thu</p>
38
New cards

Harvest Festival

(n): hội mùa

<p>(n): hội mùa</p>
39
New cards

celebrate

(v): tổ chức

<p>(v): tổ chức</p>
40
New cards

deep-rooted

(adj): ăn sâu vào

41
New cards

appear

(v): xuất hiện

42
New cards

national dish

(n): món ăn quốc gia

<p>(n): món ăn quốc gia</p>
43
New cards

basic

(adj): cơ bản

44
New cards

associated with

(adj): gắn liền với

45
New cards

take pride in

(v): tự hào về

46
New cards

vinegar

(n): giấm

<p>(n): giấm</p>
47
New cards

ketchup

(n): tương cà

<p>(n): tương cà</p>
48
New cards

pancake

(n): bánh kếp

<p>(n): bánh kếp</p>
49
New cards

walk barefoot

(v): đi chân trần

<p>(v): đi chân trần</p>
50
New cards

face to face

(adv): trực diện

<p>(adv): trực diện</p>
51
New cards

traditional game

(n): trò chơi truyền thống

<p>(n): trò chơi truyền thống</p>
52
New cards

five-coloured sticky rice

(n): xôi ngũ sắc

<p>(n): xôi ngũ sắc</p>
53
New cards

valuable resource

(n): tài nguyên quý giá

54
New cards

home life

(n): đời sống gia đình

<p>(n): đời sống gia đình</p>
55
New cards

ancient

(adj): cổ kính

56
New cards

antique

(n): đồ cổ

<p>(n): đồ cổ</p>
57
New cards

community service

(n): dịch vụ cộng đồng

<p>(n): dịch vụ cộng đồng</p>
58
New cards

Remember to V

Remember Ving

nhớ phải lm gì

nhớ đã làm gì

59
New cards

forget to v

forget Ving

quên phải lm j

quên đã làm gì

60
New cards

stop to v

stop ving

dừng để lm

dừng hẳn

61
New cards

try to V

try Ving

cố gắng lam gì

thử

62
New cards

memorial

memorable

chú ý phát âm chữ e

đài tưởng niệm

adj đáng nhớ