Thẻ ghi nhớ: Từ vựng N4 bài 36 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:53 PM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

『事故に』に あいます

『 SỰ CỐ』

『じこ に』あいます

<p>『 SỰ CỐ』</p><p> 『じこ に』あいます</p>
2
New cards

貯金します

TRỮ KIM

ちょきんします

tiết kiệm tiền

<p>TRỮ KIM</p><p>ちょきんします</p><p>tiết kiệm tiền</p>
3
New cards

『七時を』過ぎます

QUÁ THÌ

しちじを すぎます

quá 7 giờ

<p>QUÁ THÌ</p><p>しちじを すぎます</p><p>quá 7 giờ</p>
4
New cards

『習慣に』慣れます

TẬP QUÁN QUÁN

しゅうかんに なれます

làm quen với ( tập quán)

5
New cards

『食べ物が』腐ります

THỰC VẬT HỦ

『たべものが 』くさります

bị hỏng, thiu ( thức ăn)

<p>THỰC VẬT HỦ</p><p>『たべものが 』くさります </p><p>bị hỏng, thiu ( thức ăn)</p>
6
New cards

剣道

KIẾM ĐẠO

けんどう

kiếm đạo kiếm đạo

<p>KIẾM ĐẠO</p><p>けんどう </p><p>kiếm đạo kiếm đạo</p>
7
New cards

柔道

NHU ĐẠO

じゅうどう

võ judo

<p>NHU ĐẠO</p><p>じゅうどう </p><p>võ judo</p>
8
New cards

ラッシュ

giờ cao điểm

<p>giờ cao điểm</p>
9
New cards

宇宙

VŨ TRỤ

うちゅう

vũ trụ

<p>VŨ TRỤ</p><p>うちゅう </p><p>vũ trụ</p>
10
New cards

KHÚC

きょく

bài hát, bản nhạc

11
New cards

毎週

MỖI CHU

まいしゅう Hàng tuần

12
New cards

毎月

MỖI NGUYỆT

まいつき

Mỗi tháng

13
New cards

毎年

MỖI NGUYỆT

まいとし/ まいねん

14
New cards

このごろ

gần đây, dạo này

15
New cards

やっと

cuối cùng thì

16
New cards

かなり

khá, tương đối

17
New cards

必ず

TẤT

かならず

Nhất định (chỉ đi với khẳng định)

18
New cards

絶対に

TUYỆT ĐỐI

ぜったいに

nhất định, tuyệt đối ( đi với cả phủ định + khẳng định)

19
New cards

上手に

THƯỢNG THỦ

じょうずに

giỏi, khéo

20
New cards

できるだけ

cố gắng

21
New cards

ほとんど

hầu hết, hầu như

22
New cards

お客様

KHÁCH DẠNG

おきゃくさま Khách hàng

<p>KHÁCH DẠNG</p><p>おきゃくさま Khách hàng</p>
23
New cards

していらっしゃいます

đang làm

( kính ngữ của しています)

24
New cards

水泳

THỦY VỊNH

すいえい

Môn bơi lội

25
New cards

違います

VI

ちがいます

khác nhau, nhầm

26
New cards

つかっていらっしゃるんです

đang dùng

(kính ngữ của つかっています)

27
New cards

特別な

ĐẶC BIỆT

とくべつな

đặc biệt

28
New cards

チャレンジする

thử sức, thử làm

<p>thử sức, thử làm</p>
29
New cards

乗り物

THỪA VẬT

のりもの Phương tiện di chuyển

<p>THỪA VẬT</p><p>のりもの Phương tiện di chuyển</p>
30
New cards

〜世紀

THẾ KỶ

〜せいき

thế kỷ

31
New cards

めずらしい

hiếm

<p>hiếm</p>
32
New cards

おおぜいの〜

nhiều người

<p>nhiều người</p>
33
New cards

運びます

VẬN

はこびます

vận chuyển

<p>VẬN</p><p>はこびます </p><p>vận chuyển</p>
34
New cards

利用する

LỢI DỤNG

りようする

Sử dụng

35
New cards

自由に

Tự Do

じゆうに

một cách tự do