Từ vựng mina 4+5+6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:59 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards
おきます
Thức dậy
2
New cards
ねます [寝ます]
Ngủ
3
New cards
はたらきます [働きます]
Làm việc
4
New cards
やすみます [休みます]
Nghỉ ngơi
5
New cards
べんきょうします [勉強します]
Học tập
6
New cards
おわります [終わります]
Kết thúc
7
New cards
デパート
Cửa hàng bách hóa
8
New cards
ぎんこう [銀行]
Ngân hàng
9
New cards
ゆうびんきょく [郵便局]
Bưu điện
10
New cards
としょかん [図書館]
Thư viện
11
New cards
びじゅつかん [美術館]
Viện bảo tàng
12
New cards
でんわばんごう [電話番号]
Số điện thoại
13
New cards
なんばん [何番]
Số mấy
14
New cards
いま [今]
Bây giờ
15
New cards
~じ [~時]
~ giờ
16
New cards
~ふん / ~ぷん [~分]
~ phút
17
New cards
はん [半]
Phân nửa
18
New cards
なんじ [何時]
Mấy giờ
19
New cards
なんぷん [何分]
Mấy phút
20
New cards
ごぜん [午前]
Sáng (AM)
21
New cards
ごご [午後]
Chiều (PM)
22
New cards
あさ [朝]
Sáng
23
New cards
ひる [昼]
Trưa
24
New cards
ばん [晩]
Tối
25
New cards
よる [夜]
Tối
26
New cards
おととい
Ngày hôm kia
27
New cards
きのう
Ngày hôm qua
28
New cards
きょう [今日]
Hôm nay
29
New cards
あした [明日]
Ngày mai
30
New cards
あさって
Ngày mốt
31
New cards
けさ [今朝]
Sáng nay
32
New cards
こんばん
Tối nay
33
New cards
ゆうべ
Tối hôm qua
34
New cards
やすみ [休み]
Nghỉ ngơi
35
New cards
ひるやすみ [昼休み]
Nghỉ trưa
36
New cards
まいあさ [毎朝]
Mỗi sáng
37
New cards
まいばん [毎晩]
Mỗi tối
38
New cards
まいにち [毎日]
Mỗi ngày
39
New cards
ペキン
Bắc Kinh
40
New cards
バンコク
Bangkok
41
New cards
ロンドン
Luân Đôn
42
New cards
ロサンゼルス
Los Angeles
43
New cards
たいへんですね [大変ですね]
Vất vả nhỉ
44
New cards
ばんせん [―番線]
Sân ga số ~
45
New cards
いきます [行きます]
Đi
46
New cards
きます [来ます]
Đến
47
New cards
かえります [帰ります]
Về
48
New cards
がっこう [学校]
Trường học
49
New cards
スーパー
Siêu thị
50
New cards
えき [駅]
Ga, nhà ga
51
New cards
ひこうき [飛行機]
Máy bay
52
New cards
ふね [船]
Thuyền, tàu thủy
53
New cards
でんしゃ [電車]
Tàu điện
54
New cards
ちかてつ [地下鉄]
Tàu điện ngầm
55
New cards
しんかんせん [新幹線]
Tàu Shinkansen
56
New cards
バス
Xe buýt
57
New cards
タクシー
Tắc
58
New cards
じてんしゃ [自転車]
Xe đạp
59
New cards
あるいて [歩いて]
Đi bộ
60
New cards
ひと [人]
Người
61
New cards
ともだち [友達]
Bạn, bạn bè
62
New cards
かれ [彼]
Anh ấy, bạn trai
63
New cards
かのじょ [彼女]
Chị ấy, bạn gái
64
New cards
かぞく [家族]
Gia đình
65
New cards
せんしゅう [先週]
Tuần trước
66
New cards
こんしゅう [今週]
Tuần này
67
New cards
らいしゅう [来週]
Tuần sau
68
New cards
せんげつ [先月]
Tháng trước
69
New cards
こんげつ [今月]
Tháng này
70
New cards
らいげつ [来月]
Tháng sau
71
New cards
きょねん [去年]
Năm ngoái
72
New cards
ことし
Năm nay
73
New cards
らいねん [来年]
Năm sau
74
New cards
―がつ [―月]
Tháng ~
75
New cards
なんがつ [何月]
Tháng mấy
76
New cards
ついたち [1日]
Ngày mồng 1
77
New cards
ふつか [2日]
Ngày mồng 2, 2 ngày
78
New cards
みっか [3日]
Ngày mồng 3, 3 ngày
79
New cards
よっか [4日]
Ngày mồng 4, 4 ngày
80
New cards
いつか [5日]
Ngày mồng 5, 5 ngày
81
New cards
むいか [6日]
Ngày mồng 6, 6 ngày
82
New cards
なのか [7日]
Ngày mồng 7, 7 ngày
83
New cards
ようか [8日]
Ngày mồng 8, 8 ngày
84
New cards
ここのか [9日]
Ngày mồng 9, 9 ngày
85
New cards
とおか [10日]
Ngày mồng 10, 10 ngày
86
New cards
じゅうよっか [14日]
Ngày 14, 14 ngày
87
New cards
はつか [20日]
Ngày 20, 20 ngày
88
New cards
にじゅうよっか [24日]
Ngày 24, 24 ngày
89
New cards
―にち [―日]
Ngày ~
90
New cards
なんにち [何日]
Ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày
91
New cards
いつ
Bao giờ, khi nào
92
New cards
たんじょうび [誕生日]
Sinh nhật
93
New cards
ふつう [普通]
Tàu thường
94
New cards
きゅうこう [急行]
Tàu tốc hành
95
New cards
とっきゅう [特急]
Tàu tốc hành đặc biệt
96
New cards
つぎの [次の]
Tiếp theo
97
New cards
どういたしまして
Không có chi
98
New cards
たべます [食べます]
Ăn
99
New cards
のみます [飲みます]
Uống
100
New cards
すいます [吸います]
Hút