1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
camouflage
• /ˈkæməflɑːʒ/ (n., v.)
• 🇻🇳 sự ngụy trang; ngụy trang, che giấu
• 🏛️ Từ tiếng Pháp *camouflage* ("ngụy trang"). Ban đầu là thuật ngữ quân sự trong Thế chiến I, sau mở rộng thành nghĩa che giấu ngoại hình, bản chất hoặc ý định.
• ≈ disguise, concealment, cover
• ≠ expose, reveal, uncover
• 🔗 camouflage clothing, camouflage pattern, natural camouflage, military camouflage
• 💬 Some animals use camouflage to avoid predators. (Một số loài động vật dùng khả năng ngụy trang để tránh kẻ săn mồi.)

honesty is the best policy
• /ˈɒnəsti ɪz ðə best ˈpɒləsi/ (proverb)
• 🇻🇳 Thật thà là chính sách tốt nhất; trung thực luôn mang lại kết quả tốt nhất.
• 🏛️ *honesty* ← Latin *honestus* ("đáng kính, cao quý"); *policy* ← Greek *polis* ("thành phố") → sau phát triển thành "cách hành động". Cả câu trở thành tục ngữ nổi tiếng nhờ Benjamin Franklin.
• ≈ tell the truth, be honest, truthfulness
• ≠ lie, deceive, cheat
• 🔗 believe that honesty is the best policy, prove honesty is the best policy
• 💬 My father always says honesty is the best policy. (Bố tôi luôn nói rằng thật thà là tốt nhất.)

behavioral scientist
• /bɪˈheɪvjərəl ˈsaɪəntɪst/ (n.)
• 🇻🇳 nhà khoa học hành vi
• 🏛️ *behavior* ("hành vi") + *-al* ("thuộc về") + *scientist* ("nhà khoa học", từ Latin *scientia* = kiến thức) → người nghiên cứu hành vi của con người hoặc động vật.
• ≈ behaviour researcher, social scientist
• ≠ —
• 🔗 behavioral scientist, behavioral science, behavioral research
• 💬 A behavioral scientist studied why people lie. (Một nhà khoa học hành vi nghiên cứu lý do con người nói dối.)

mislead
• /ˌmɪsˈliːd/ (v.)
• 🇻🇳 đánh lừa; khiến ai đó hiểu sai
• 🏛️ *mis-* = "sai, lệch" + *lead* = "dẫn dắt" → dẫn ai đó đi sai hướng → đánh lừa hoặc khiến hiểu sai.
• ≈ deceive, fool, trick
• ≠ inform, clarify, enlighten
• 🔗 mislead the public, mislead customers, misleading information
• 💬 The advertisement misled many customers. (Quảng cáo đã đánh lừa nhiều khách hàng.)

altruistic
• /ˌæltruˈɪstɪk/ (adj.)
• 🇻🇳 vị tha; luôn quan tâm đến lợi ích của người khác
• 🏛️ Từ tiếng Pháp *altruisme*, bắt nguồn từ Latin *alter* ("người khác") → đặt lợi ích của người khác lên trước bản thân.
• ≈ selfless, generous, compassionate
• ≠ selfish, self-centered, greedy
• 🔗 altruistic behavior, altruistic act, altruistic motives
• 💬 She made an altruistic decision to help the poor. (Cô ấy đưa ra một quyết định vị tha để giúp đỡ người nghèo.)

personal transgression
• /ˈpɜːrsənəl trænzˈɡreʃən/ (n.)
• 🇻🇳 lỗi lầm cá nhân; hành vi vượt quá chuẩn mực đạo đức
• 🏛️ *trans-* = "vượt qua" + *gradi* = "bước đi" (Latin) → bước qua ranh giới cho phép → vi phạm, phạm lỗi.
• ≈ personal wrongdoing, offense, misconduct
• ≠ virtue, good deed
• 🔗 commit a personal transgression, admit a personal transgression
• 💬 He admitted his personal transgression and apologized. (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình và xin lỗi.)

malicious
• /məˈlɪʃəs/ (adj.)
• 🇻🇳 ác ý; có chủ đích gây hại
• 🏛️ Latin *malitia* ("ác ý, sự xấu xa"), từ *malus* ("xấu, ác") → cố tình gây tổn hại cho người khác.
• ≈ spiteful, hostile, vicious
• ≠ kind, benevolent, friendly
• 🔗 malicious rumor, malicious attack, malicious software, malicious intent
• 💬 Someone spread malicious rumors about her. (Ai đó đã lan truyền những tin đồn ác ý về cô ấy.)

misdeed
• /ˌmɪsˈdiːd/ (n.)
• 🇻🇳 việc làm sai trái; hành vi xấu
• 🏛️ *mis-* = "sai" + *deed* = "hành động" → hành động sai trái hoặc vô đạo đức.
• ≈ wrongdoing, offense, crime
• ≠ good deed, virtue
• 🔗 commit a misdeed, punish a misdeed
• 💬 Every misdeed has consequences. (Mọi việc làm sai trái đều phải trả giá.)

evade
• /ɪˈveɪd/ (v.)
• 🇻🇳 trốn tránh; lẩn tránh; né tránh
• 🏛️ *e-* = "ra khỏi" + *vadere* = "đi" (Latin) → đi thoát khỏi điều gì đó → trốn tránh trách nhiệm, câu hỏi hoặc sự truy đuổi.
• ≈ avoid, dodge, escape
• ≠ confront, face
• 🔗 evade taxes, evade responsibility, evade capture, evade the question
• 💬 He tried to evade responsibility for the accident. (Anh ấy cố gắng trốn tránh trách nhiệm về vụ tai nạn.)

orchestrating
• /ˈɔːrkɪstreɪtɪŋ/ (v.)
• 🇻🇳 điều phối; dàn xếp; chỉ đạo
• 🏛️ *orchestrate* bắt nguồn từ *orchestra* (dàn nhạc). Ban đầu nghĩa là "phối khí", sau mở rộng thành "điều phối nhiều người hoặc nhiều hoạt động để đạt một mục tiêu".
• ≈ coordinate, organize, arrange
• ≠ disrupt, disorganize
• 🔗 orchestrate a campaign, orchestrate an attack, orchestrate events
• 💬 She was orchestrating the entire operation. (Cô ấy đang điều phối toàn bộ chiến dịch.)

crook
• /krʊk/ (n.)
• 🇻🇳 kẻ lừa đảo; tội phạm
• 🏛️ Từ Old Norse *krókr* ("cái móc cong"). Từ hình ảnh "cong, không thẳng", nghĩa phát triển thành người "không ngay thẳng" → kẻ gian, kẻ lừa đảo.
• ≈ criminal, fraudster, con artist
• ≠ honest person, law-abiding citizen
• 🔗 career crook, petty crook, catch a crook
• 💬 The police finally caught the crook. (Cuối cùng cảnh sát cũng bắt được tên tội phạm.)

cover-up
• /ˈkʌvər ʌp/ (n.)
• 🇻🇳 sự che đậy; bưng bít sự thật
• 🏛️ *cover* = "che phủ" + *up* = "hoàn toàn" → che phủ hoàn toàn sự thật để người khác không phát hiện.
• ≈ concealment, suppression, whitewash
• ≠ disclosure, revelation
• 🔗 government cover-up, political cover-up, cover-up scandal
• 💬 The scandal involved a government cover-up. (Vụ bê bối liên quan đến việc chính phủ che đậy sự thật.)

humiliated
• /hjuːˈmɪlieɪtɪd/ (adj., v.)
• 🇻🇳 bị làm nhục; cảm thấy nhục nhã
• 🏛️ Latin *humilis* = "thấp" → *humiliare* = "hạ thấp" → làm ai đó cảm thấy thấp kém, mất thể diện trước người khác.
• ≈ embarrassed, ashamed, disgraced
• ≠ honored, respected, proud
• 🔗 feel humiliated, publicly humiliated, deeply humiliated
• 💬 He felt humiliated after being laughed at in front of the class. (Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ sau khi bị cả lớp cười nhạo.)

deceptive
• /dɪˈseptɪv/ (adj.)
• 🇻🇳 mang tính đánh lừa; dễ gây hiểu lầm; không đúng như vẻ bề ngoài
• 🏛️ *de-* = "ra khỏi, làm lệch" + *capere* (Latin) = "nắm lấy" → *deceive* = khiến ai đó đi chệch khỏi sự thật → deceptive = có tính chất đánh lừa.
• ≈ misleading, false, delusive
• ≠ truthful, genuine, honest
• 🔗 deceptive appearance, deceptive advertising, deceptive practices
• 💬 The website looked trustworthy, but it was deceptive. (Trang web trông đáng tin nhưng thực chất lại đánh lừa người dùng.)

appearances can be deceptive
• /əˈpɪrənsɪz kən bɪ dɪˈseptɪv/ (proverb)
• 🇻🇳 Đừng nhìn mặt mà bắt hình dong; vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.
• 🏛️ *appearance* từ Latin *apparere* ("xuất hiện") + *deceptive* ("đánh lừa") → những gì ta nhìn thấy không phải lúc nào cũng phản ánh sự thật.
• ≈ don't judge a book by its cover
• ≠ seeing is believing
• 🔗 first appearances, deceptive appearance
• 💬 He seemed unfriendly at first, but appearances can be deceptive. (Ban đầu anh ấy có vẻ khó gần, nhưng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.)

lay the foundation
• /leɪ ðə faʊnˈdeɪʃən/ (idiom)
• 🇻🇳 đặt nền móng; tạo cơ sở cho sự phát triển sau này
• 🏛️ *foundation* từ Latin *fundus* ("đáy, nền") → ban đầu chỉ nền móng công trình, sau mở rộng thành nền tảng của ý tưởng hoặc thành công.
• ≈ establish, build the basis, pave the way
• ≠ destroy, undermine
• 🔗 lay the foundation for, solid foundation
• 💬 Reading every day lays the foundation for language learning. (Đọc sách mỗi ngày tạo nền tảng cho việc học ngôn ngữ.)

hypothesis
• /haɪˈpɒθəsɪs/ (n.)
• 🇻🇳 giả thuyết
• 🏛️ *hypo-* (Hy Lạp) = "ở dưới" + *thesis* = "điều được đặt ra" → giả định được đưa ra làm cơ sở để kiểm chứng.
• ≈ theory, assumption, proposition
• ≠ fact, proof
• 🔗 test a hypothesis, scientific hypothesis, support a hypothesis
• 💬 The researchers tested their hypothesis with experiments. (Các nhà nghiên cứu đã kiểm chứng giả thuyết bằng thí nghiệm.)

inclination
• /ˌɪnklɪˈneɪʃən/ (n.)
• 🇻🇳 xu hướng; thiên hướng; khuynh hướng
• 🏛️ *in-* = "hướng vào" + *clinare* (Latin) = "nghiêng" → nghiêng về một điều gì đó → có xu hướng hoặc sở thích.
• ≈ tendency, preference, disposition
• ≠ aversion, reluctance
• 🔗 have an inclination to, natural inclination
• 💬 She has an inclination to help others. (Cô ấy có thiên hướng giúp đỡ người khác.)

tendency
• /ˈtendənsi/ (n.)
• 🇻🇳 xu hướng; khuynh hướng
• 🏛️ *tendere* (Latin) = "vươn tới, hướng tới" → khuynh hướng tự nhiên hướng đến một hành động hoặc kết quả.
• ≈ inclination, propensity, trend
• ≠ resistance, avoidance
• 🔗 tendency to, natural tendency, growing tendency
• 💬 Children have a tendency to imitate adults. (Trẻ em có xu hướng bắt chước người lớn.)

reassuring
• /ˌriːəˈʃʊərɪŋ/ (adj.)
• 🇻🇳 khiến người khác yên tâm; trấn an
• 🏛️ *re-* = "lại" + *assure* = "đảm bảo" → khiến ai đó cảm thấy yên tâm trở lại.
• ≈ comforting, encouraging, calming
• ≠ worrying, alarming, unsettling
• 🔗 reassuring smile, reassuring voice, reassuring words
• 💬 Her reassuring smile made everyone feel better. (Nụ cười trấn an của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.)

speculate
• /ˈspekjuleɪt/ (v.)
• 🇻🇳 suy đoán; phỏng đoán
• 🏛️ Latin *specere* = "nhìn" → *speculari* = "quan sát" → suy luận từ những gì quan sát được.
• ≈ guess, theorize, conjecture
• ≠ know, confirm, verify
• 🔗 speculate about, speculate on, refuse to speculate
• 💬 Scientists speculate that life may exist on other planets. (Các nhà khoa học suy đoán rằng có thể tồn tại sự sống trên các hành tinh khác.)

impede
• /ɪmˈpiːd/ (v.)
• 🇻🇳 cản trở; ngăn cản sự tiến triển
• 🏛️ *in-* = "vào" + *pes/pedis* (Latin) = "bàn chân" → trói chân ai đó → cản trở sự di chuyển hoặc tiến bộ.
• ≈ hinder, obstruct, hamper
• ≠ facilitate, assist, promote
• 🔗 impede progress, impede development, impede traffic
• 💬 Heavy rain impeded the rescue operation. (Mưa lớn đã cản trở hoạt động cứu hộ.)

prone to
• /prəʊn tuː/ (adj. phrase)
• 🇻🇳 dễ có xu hướng; dễ mắc phải
• 🏛️ Latin *pronus* = "ngả về phía trước" → nghiêng về một điều gì đó → dễ xảy ra hoặc dễ mắc phải.
• ≈ likely to, inclined to, susceptible to
• ≠ resistant to, unlikely to
• 🔗 prone to accidents, prone to illness, prone to making mistakes
• 💬 Young children are prone to catching colds. (Trẻ nhỏ rất dễ bị cảm lạnh.)

implicit
• /ɪmˈplɪsɪt/ (adj.)
• 🇻🇳 ngầm hiểu; hàm ý; không nói trực tiếp
• 🏛️ *im-* = "vào trong" + *plicare* = "gấp lại" → ý nghĩa được "gấp vào bên trong", không nói rõ.
• ≈ implied, indirect, unspoken
• ≠ explicit, clear, direct
• 🔗 implicit meaning, implicit assumption, implicit bias
• 💬 His criticism was implicit rather than direct. (Lời chỉ trích của anh ấy mang tính hàm ý chứ không nói thẳng.)

clever twist
• /ˈklevər twɪst/ (n.)
• 🇻🇳 tình tiết bất ngờ thông minh; cú bẻ lái khéo léo
• 🏛️ *twist* = "xoắn, bẻ" → chuyển hướng bất ngờ trong câu chuyện hoặc lập luận; *clever* nhấn mạnh sự thông minh của sự thay đổi đó.
• ≈ unexpected turn, plot twist
• ≠ predictable ending
• 🔗 clever twist, plot twist, unexpected twist
• 💬 The movie ended with a clever twist that surprised everyone. (Bộ phim kết thúc bằng một cú bẻ lái thông minh khiến mọi người bất ngờ.)

lessen
• /ˈlesən/ (v.)
• 🇻🇳 làm giảm; giảm bớt
• 🏛️ *less* + *-en* ("làm cho trở nên") → làm cho ít hơn hoặc nhỏ hơn.
• ≈ reduce, decrease, diminish
• ≠ increase, intensify, worsen
• 🔗 lessen the impact, lessen the risk, lessen the pain
• 💬 Regular exercise can lessen stress. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm căng thẳng.)

explicit
• /ɪkˈsplɪsɪt/ (adj.)
• 🇻🇳 rõ ràng; minh bạch; nói trực tiếp
• 🏛️ *ex-* = "ra ngoài" + *plicare* = "gấp" → mở ra hoàn toàn → được diễn đạt rõ ràng, không hàm ý.
• ≈ clear, direct, specific
• ≠ implicit, vague, ambiguous
• 🔗 explicit instructions, explicit statement, explicit detail
• 💬 The teacher gave explicit instructions before the exam. (Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn rất rõ ràng trước kỳ thi.)

the twists and turns of sth
• /ðə twɪsts ənd tɜːnz əv ˈsʌmθɪŋ/ (idiom)
• 🇻🇳 những khúc quanh co; những diễn biến bất ngờ, phức tạp hoặc khó lường của một sự việc
• 🏛️ *twist* = "xoắn, bẻ cong" + *turn* = "rẽ hướng" → ban đầu chỉ những đoạn đường quanh co, sau mở rộng thành những thay đổi bất ngờ trong cuộc sống, câu chuyện hoặc sự kiện.
• ≈ ups and downs, unexpected developments, complications
• ≠ straightforward course, smooth progress
• 🔗 the twists and turns of life, the twists and turns of the story, the twists and turns of politics, follow the twists and turns
• 💬 The novel keeps readers engaged with the twists and turns of the plot. (Cuốn tiểu thuyết thu hút người đọc nhờ những tình tiết bất ngờ và đầy biến chuyển của cốt truyện.)

scheming
• /ˈskiːmɪŋ/ (adj., n.)
• 🇻🇳 mưu mô; hay âm mưu, tính toán để đạt mục đích (thường mang nghĩa xấu)
• 🏛️ *scheme* bắt nguồn từ Greek *skhēma* ("hình dạng, kế hoạch") → từ "kế hoạch" phát triển thành "âm mưu" khi mang mục đích không tốt.
• ≈ cunning, plotting, manipulative
• ≠ honest, straightforward
• 🔗 scheming politician, scheming mind, scheming behavior
• 💬 He was a scheming businessman who cared only about money. (Ông ta là một doanh nhân mưu mô chỉ quan tâm đến tiền bạc.)

spin lies
/spɪn laɪz/ (v. phrase)
• 🇻🇳 bịa đặt, thêu dệt lời nói dối
• 🏛️ *spin* = "se sợi" → nghĩa bóng là "dệt nên" một câu chuyện → *spin lies* = dựng nên những lời nói dối nghe có vẻ hợp lý.
• ≈ fabricate lies, make up stories, deceive
• ≠ tell the truth
• 🔗 spin lies, spin a story, spin a narrative
• 💬 The witness was caught spinning lies in court. (Nhân chứng bị phát hiện bịa chuyện trước tòa.)

unjust
• /ʌnˈdʒʌst/ (adj.)
• 🇻🇳 bất công; không công bằng
• 🏛️ *un-* = "không" + *just* (Latin *justus* = "công bằng") → không công bằng.
• ≈ unfair, inequitable
• ≠ just, fair, equitable
• 🔗 unjust treatment, unjust law, unjust decision
• 💬 Many people protested against the unjust law. (Nhiều người phản đối đạo luật bất công.)

cling to sth
• /klɪŋ tuː/ (v.)
• 🇻🇳 bám chặt vào; giữ khư khư; không chịu từ bỏ
• 🏛️ Old English *clingan* = "bám dính" → vừa mang nghĩa vật lý vừa mang nghĩa tinh thần (giữ niềm tin, hy vọng...).
• ≈ hold on to, stick to
• ≠ let go of, abandon
• 🔗 cling to hope, cling to power, cling to tradition
• 💬 She still clings to the hope that he will return. (Cô ấy vẫn bám víu vào hy vọng anh ấy sẽ quay về.)

deceiver
• /dɪˈsiːvə(r)/ (n.)
• 🇻🇳 kẻ lừa dối
• 🏛️ *deceive* ← Latin *de-* ("lệch khỏi") + *capere* ("nắm lấy") → khiến người khác đi lệch khỏi sự thật.
• ≈ liar, fraudster, trickster
• ≠ honest person
• 🔗 master deceiver, skilled deceiver
• 💬 Nobody trusted the deceiver anymore. (Không còn ai tin kẻ lừa dối nữa.)

impostor
• /ɪmˈpɒstə(r)/ (n.)
• 🇻🇳 kẻ mạo danh; kẻ giả danh
• 🏛️ Latin *imponere* = "đặt lên, áp đặt" → sau phát triển thành "đánh lừa bằng cách giả làm người khác".
• ≈ fake, fraud, pretender
• ≠ genuine person
• 🔗 pose as an impostor, expose an impostor
• 💬 The impostor pretended to be a doctor. (Kẻ mạo danh giả làm bác sĩ.)

swindler
• /ˈswɪndlə(r)/ (n.)
• 🇻🇳 kẻ lừa đảo (đặc biệt để chiếm tiền)
• 🏛️ Từ Đức *schwindeln* = "lừa dối" → chuyên chỉ người lừa tiền bằng mánh khóe.
• ≈ con artist, fraudster, scammer
• ≠ honest businessman
• 🔗 professional swindler, online swindler
• 💬 The swindler tricked elderly people out of their savings. (Tên lừa đảo đã chiếm đoạt tiền tiết kiệm của người già.)

deceitful
• /dɪˈsiːtfəl/ (adj.)
• 🇻🇳 gian dối; lừa lọc
• 🏛️ *deceit* ("sự lừa dối") + *-ful* ("đầy") → đầy sự gian dối.
• ≈ dishonest, deceptive
• ≠ truthful, sincere
• 🔗 deceitful behavior, deceitful person
• 💬 He was punished for his deceitful behavior. (Anh ta bị trừng phạt vì hành vi gian dối.)

subject
• /ˈsʌbdʒɪkt/ (n.)
• 🇻🇳 đối tượng nghiên cứu; người tham gia nghiên cứu/thí nghiệm; thần dân
• 🏛️ Latin *sub-* = "ở dưới" + *iacere* = "đặt" → người hoặc vật bị đặt dưới quyền lực hoặc sự nghiên cứu.
• ≈ participant, test subject
• ≠ researcher (trong nghiên cứu)
• 🔗 research subject, human subject, test subject
• 💬 Each subject completed the experiment individually. (Mỗi đối tượng tham gia hoàn thành thí nghiệm một cách riêng lẻ.)

deceptive strategies
• /dɪˈseptɪv ˈstrætədʒiz/ (n.)
• 🇻🇳 chiến lược lừa dối
• 🏛️ *strategy* từ Greek *strategos* ("vị tướng") → kế hoạch đạt mục tiêu; kết hợp với *deceptive* tạo thành kế hoạch nhằm đánh lừa.
• ≈ deceptive tactics, dishonest strategies
• ≠ honest approach
• 🔗 use deceptive strategies, marketing strategies
• 💬 Some companies use deceptive strategies to attract customers. (Một số công ty dùng chiến lược đánh lừa để thu hút khách hàng.)

ethicist
• /ˈeθɪsɪst/ (n.)
• 🇻🇳 nhà đạo đức học
• 🏛️ *ethics* ← Greek *ethos* ("tính cách, chuẩn mực đạo đức") + *-ist* ("người nghiên cứu").
• ≈ moral philosopher
• ≠ —
• 🔗 medical ethicist, ethicist argues
• 💬 The ethicist discussed whether lying is ever acceptable. (Nhà đạo đức học thảo luận liệu nói dối có bao giờ được chấp nhận hay không.)

sake
• /seɪk/ (n.)
• 🇻🇳 vì lợi ích; vì mục đích
• 🏛️ Old English *sacu* ("lý do, nguyên nhân") → ngày nay chủ yếu xuất hiện trong cụm *for the sake of*.
• ≈ benefit, purpose
• ≠ —
• 🔗 for the sake of, for your own sake
• 💬 She sacrificed her career for the sake of her family. (Cô ấy hy sinh sự nghiệp vì gia đình.)

self-aggrandizement
• /ˌself əˈɡrændaɪzmənt/ (n.)
• 🇻🇳 sự đề cao bản thân; tự tâng bốc mình
• 🏛️ *self* + *aggrandize* (French *agrandir* = "làm lớn hơn") → tự làm bản thân trở nên vĩ đại hơn trong mắt người khác.
• ≈ self-promotion, self-glorification
• ≠ humility, modesty
• 🔗 act of self-aggrandizement
• 💬 His speech was nothing but self-aggrandizement. (Bài phát biểu của ông ta chỉ toàn tự đề cao bản thân.)

substantially
• /səbˈstænʃəli/ (adv.)
• 🇻🇳 đáng kể; phần lớn
• 🏛️ Latin *substantia* = "bản chất, thực thể" → phát triển thành nghĩa "ở mức độ lớn, đáng kể".
• ≈ significantly, considerably
• ≠ slightly, marginally
• 🔗 increase substantially, substantially reduce
• 💬 The costs were substantially higher than expected. (Chi phí cao hơn đáng kể so với dự kiến.)

imitation
• /ˌɪmɪˈteɪʃən/ (n.)
• 🇻🇳 sự bắt chước; đồ giả
• 🏛️ Latin *imitari* = "bắt chước" → hành động sao chép hoặc bản sao không phải hàng thật.
• ≈ copy, replica
• ≠ original, authenticity
• 🔗 cheap imitation, imitation jewelry
• 💬 This watch is only an imitation. (Chiếc đồng hồ này chỉ là hàng nhái.)

paralyzed
• /ˈpærəlaɪzd/ (adj.)
• 🇻🇳 bị tê liệt; chết lặng (vì sợ hãi)
• 🏛️ Greek *paralyein* = "làm mất khả năng cử động".
• ≈ immobilized, frozen
• ≠ mobile, active
• 🔗 paralyzed with fear, become paralyzed
• 💬 She was paralyzed with fear. (Cô ấy chết lặng vì sợ hãi.)

get duped
/ɡet djuːpt/ (v. phrase)
• 🇻🇳 bị lừa; mắc bẫy
• 🏛️ *dupe* từ tiếng Pháp *dupe* = "người bị lừa" → *get duped* = trở thành nạn nhân của sự lừa dối.
• ≈ get fooled, be tricked
• ≠ see through, avoid being fooled
• 🔗 get duped into doing sth
• 💬 Thousands of people got duped by the scam. (Hàng nghìn người đã bị lừa bởi vụ lừa đảo.)

gullible
• /ˈɡʌləbl/ (adj.)
• 🇻🇳 cả tin; dễ bị lừa
• 🏛️ Có thể từ *gull* ("lừa gạt") → người dễ tin người khác.
• ≈ naive, trusting, credulous
• ≠ skeptical, suspicious
• 🔗 gullible customer, gullible people
• 💬 Only gullible people believed his story. (Chỉ những người quá cả tin mới tin câu chuyện của anh ta.)

security consultant
• /sɪˈkjʊərəti kənˈsʌltənt/ (n.)
• 🇻🇳 chuyên gia tư vấn an ninh
• 🏛️ *consult* = "xin lời khuyên" + *-ant* = "người" → người đưa ra lời khuyên về an ninh.
• ≈ security adviser
• ≠ —
• 🔗 cybersecurity consultant, security consultant
• 💬 The company hired a security consultant after the data breach. (Công ty thuê một chuyên gia tư vấn an ninh sau vụ rò rỉ dữ liệu.)

cons (trick)
• /kɒnz/ (n. plural)
• 🇻🇳 mánh khóe lừa đảo; trò lừa
• 🏛️ Viết tắt của *confidence tricks* → thủ đoạn lợi dụng lòng tin của nạn nhân để lừa đảo.
• ≈ scams, tricks, frauds
• ≠ honest deals
• 🔗 confidence con, internet cons
• 💬 He warned us about common online cons. (Anh ấy cảnh báo chúng tôi về các trò lừa đảo trực tuyến phổ biến.)

forging
• /ˈfɔːrdʒɪŋ/ (n., v.)
• 🇻🇳 làm giả; giả mạo
• 🏛️ *forge* ban đầu nghĩa là "rèn kim loại", sau phát triển thành "tạo ra bản sao giả giống thật".
• ≈ falsifying, counterfeiting
• ≠ authenticating
• 🔗 forge documents, forge a signature
• 💬 He was arrested for forging passports. (Anh ta bị bắt vì làm giả hộ chiếu.)

affirm
• /əˈfɜːrm/ (v.)
• 🇻🇳 khẳng định; xác nhận
• 🏛️ Latin *firmus* = "vững chắc" → làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn.
• ≈ confirm, assert
• ≠ deny, reject
• 🔗 affirm belief, affirm commitment
• 💬 She affirmed that the report was accurate. (Cô ấy khẳng định bản báo cáo là chính xác.)

disproving
• /dɪsˈpruːvɪŋ/ (v.)
• 🇻🇳 bác bỏ; chứng minh là sai
• 🏛️ *dis-* = "đảo ngược" + *prove* = "chứng minh" → chứng minh điều gì đó là không đúng.
• ≈ refute, invalidate
• ≠ prove, confirm
• 🔗 disprove a theory, disprove a claim
• 💬 New evidence is disproving the old theory. (Bằng chứng mới đang bác bỏ giả thuyết cũ.)

framework
• /ˈfreɪmwɜːrk/ (n.)
• 🇻🇳 khuôn khổ; hệ thống nền tảng
• 🏛️ *frame* = "khung" + *work* → bộ khung nâng đỡ, sau mở rộng thành hệ thống ý tưởng hoặc quy tắc.
• ≈ structure, system
• ≠ chaos
• 🔗 legal framework, theoretical framework
• 💬 The theory provides a useful framework for research. (Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ hữu ích cho nghiên cứu.)

prejudices
• /ˈpredʒədɪsɪz/ (n.)
• 🇻🇳 định kiến; thành kiến
• 🏛️ *pre-* = "trước" + *judge* = "phán xét" → đánh giá trước khi biết đầy đủ sự thật.
• ≈ bias, discrimination
• ≠ fairness, impartiality
• 🔗 racial prejudice, overcome prejudice
• 💬 We should judge people without prejudices. (Chúng ta nên đánh giá người khác mà không có định kiến.)

ridicule
• /ˈrɪdɪkjuːl/ (n., v.)
• 🇻🇳 chế giễu; sự chế giễu
• 🏛️ Latin *ridere* = "cười" → cười nhạo ai đó.
• ≈ mock, laugh at
• ≠ praise, respect
• 🔗 subject to ridicule, ridicule someone
• 💬 He was ridiculed for his accent. (Anh ấy bị chế giễu vì giọng nói của mình.)

frontier
• /frʌnˈtɪə(r)/ (n.)
• 🇻🇳 biên giới; lĩnh vực tiên phong
• 🏛️ Latin *frons* = "mặt trước" → phần ở phía trước → biên giới hoặc lĩnh vực mới.
• ≈ border, boundary; cutting edge
• ≠ center
• 🔗 scientific frontier, new frontier
• 💬 Artificial intelligence is the next technological frontier. (Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực tiên phong tiếp theo của công nghệ.)

deceit
• /dɪˈsiːt/ (n.)
• 🇻🇳 sự lừa dối; sự gian trá
• 🏛️ *de-* = "lệch khỏi" + *capere* = "nắm lấy" → khiến người khác rời xa sự thật → sự lừa dối.
• ≈ deception, dishonesty, fraud
• ≠ honesty, sincerity
• 🔗 web of deceit, deceit and lies
• 💬 His success was built on deceit. (Thành công của anh ta được xây dựng trên sự lừa dối.)
