1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
corridor (n)
hành lang
put together cardboard box
lắp ráp thùng carton
empty a container
đổ trống cái thùng
lean over to
cúi xuống để làm gì
be lined up against the wall
được xếp thẳng hàng sát vào tường
apron (n)
tạp dề
be hanging from hook
đang được treo trên móc
the catering order
đơn hàng đồ ăn
the front office
quầy lễ tân
Cash register
quầy thu ngân
commute by train
đi làm bằng tàu hỏa
pose for a photo
chụp một tấm ảnh
candidate review process
quy trình đánh giá ứng viên
a maintenance contract
một hợp đồng bảo trì
the pound cake
bánh bông lan
be out of the office
không có ở văn phòng
sales associate
nhân viên bán hàng
valid identification
giấy tờ tùy thân hợp lệ
be doing inventory
kiểm kê hàng hóa
an advertisement for an assistant
một thông báo tuyển trợ lý
a processing fee
một khoản phí xử lý
a user’s manual
một cuốn hướng dẫn sử dụng