1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
人工智能 (réngōng zhìnéng)
Trí tuệ nhân tạo
运作 (yùnzuò)
Vận hành
个性化 (gèxìnghuà)
Cá nhân hóa
准确率 (zhǔnquèlǜ)
Độ chính xác
争议 (zhēngyì)
Tranh cãi
取代 (qǔdài)
Thay thế
隐私 (yǐnsī)
Quyền riêng tư
监管 (jiānguǎn)
Giám sát, quản lý
伦理 (lúnlǐ)
Đạo đức
革新 (géxīn)
Đổi mới