Unit 1 ( global success)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng đầy đủ được tổng hợp từ danh sách từ vựng trong tài liệu ôn tập.

Last updated 7:23 PM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

Surgeon

(n) bác sĩ phẫu thuật

2
New cards

Surgery

(n) sự mổ, ca phẫu thuật

3
New cards

Resist

(v) chống lại, kháng cự

4
New cards

Resistance

(n) sự chống lại, sự kháng cự

5
New cards

Resistant

(adj) có tính chống lại, kháng cự

6
New cards

Resistance war

(np) kháng chiến

7
New cards

Field hospital

(np) bệnh viện dã chiến

8
New cards

Account

(n) sự tường thuật

9
New cards

Personal account

(np) lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân

10
New cards

Experience

(n) kinh nghiệm, trải nghiệm

11
New cards

Enemy

(n) kẻ thù

12
New cards

Soldier

(n) lính, chiến sĩ

13
New cards

Jungle

(n) rừng nhiệt đới

14
New cards

National hero

(np) anh hùng dân tộc

15
New cards

Heroic

(adj) anh hùng, dũng cảm

16
New cards

Biological

(adj) thuộc về sinh học

17
New cards

Biology

(n) sinh học

18
New cards

Biological parents

(np) cha mẹ ruột

19
New cards

Cutting-edge

(adj) tiên tiến, hiện đại

20
New cards

Animation

(n) hoạt hình, hoạt ảnh

21
New cards

Animate

(v) làm cho sinh động, hoạt hình hóa

22
New cards

Computer-animated

(adj) hoạt hình máy tính

23
New cards

Full-length

(adj, adv) toàn bộ thời lượng; dài bằng thân người

24
New cards

Blockbuster

(n) bom tấn

25
New cards

Pancreatic

(adj) (thuộc) tuyến tụy

26
New cards

Visionary

(adj) có tầm nhìn

27
New cards

Vision

(n) tầm nhìn

28
New cards

Genius

(n) thiên tài

29
New cards

Film industry

(np) ngành điện ảnh

30
New cards

Theme park

(np) công viên giải trí

31
New cards

Magical

(adj) huyền diệu

32
New cards

Magic

(n) phép thuật

33
New cards

Character

(n) nhân vật

34
New cards

Characterize

(v) mô tả đặc trưng, đặc điểm

35
New cards

Poem

(n) bài thơ

36
New cards

Poetry

(n) thơ ca

37
New cards

Poet

(n) nhà thơ, thi sĩ

38
New cards

Poetess

(n) nữ thi sĩ

39
New cards

Poetic

(adj) liên quan đến thơ, thơ mộng

40
New cards

Inspiring

(adj) truyền cảm hứng

41
New cards

Inspire

(v) truyền cảm hứng

42
New cards

Innovation

(n) sự đổi mới

43
New cards

Innovative

(adj) mang tính đổi mới

44
New cards

Presentation

(n) bài thuyết trình, trình bày

45
New cards

Present

(v) trình bày

46
New cards

Determination

(n) sự quyết tâm

47
New cards

Determine

(v) quyết tâm; quyết định, xác định

48
New cards

Determined

(adj) được xác định; quyết tâm

49
New cards

Roman Empire

(np) Đế chế La Mã

50
New cards

Defeat (v)

(v) đánh bại

51
New cards

Defeat (n)

(n) sự thất bại

52
New cards

Ambitious

(adj) đầy tham vọng

53
New cards

Ambition

(n) tham vọng

54
New cards

Guitar

(n) đàn ghita

55
New cards

Guitarist

(n) người chơi đàn ghita

56
New cards

Surprise

(n) sự ngạc nhiên; sự sửng sốt

57
New cards

Surprising

(adj) làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc

58
New cards

Surprisingly

(adv) một cách ngạc nhiên, đáng kinh ngạc

59
New cards

Collaborate

(v) cộng tác

60
New cards

Collaboration

(n) sự cộng tác

61
New cards

Popular

(adj) phổ biến, được nhiều người ưa thích

62
New cards

Popularity

(n) tính phổ biến, sự được ưa chuộng

63
New cards

Unpopular

(adj) không phổ biến, không được ưa chuộng

64
New cards

Popularize

(v) làm cho phổ biến

65
New cards

Popularly

(adv) một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

66
New cards

Operate

(v) vận hành, phẫu thuật

67
New cards

Operate on sb/sth

(phr.v) phẫu thuật cho ai/cái gì

68
New cards

Operation

(n) ca phẫu thuật; sự vận hành

69
New cards

Operational

(adj) thuộc hoạt động, vận hành

70
New cards

Devote

(v) cống hiến

71
New cards

Devote sth to sb/sth

(phr.v) dành cái gì cho ai/cái gì

72
New cards

Devotion

(n) sự cống hiến

73
New cards

Devoted

(adj) tận tâm, tận tụy

74
New cards

Devoted to sth/sb

(phr) tận tâm với ai/cái gì

75
New cards

Admire

(v) ngưỡng mộ

76
New cards

Admire sb for sth

(phr.v) ngưỡng mộ ai vì điều gì

77
New cards

Respect

(n/v) sự tôn trọng; tôn trọng

78
New cards

Respect for sb/sth

(phr.n) tôn trọng ai/cái gì

79
New cards

Give up

(phr.v) từ bỏ

80
New cards

Give up on sb/sth

(phr.v) từ bỏ ai/cái gì

81
New cards

Take care of

(phr.v) chăm sóc

82
New cards

Drop out

(phr.v) bỏ học, rút khỏi

83
New cards

Drop out of sth

(phr.v) bỏ học/rút khỏi cái gì

84
New cards

Base

(v) dựa vào

85
New cards

Base sth on sth

(phr.v) dựa vào cái gì để làm gì

86
New cards

Famous

(adj) nổi tiếng

87
New cards

Famous for sth

(phr.adj) nổi tiếng vì điều gì

88
New cards

Take part in

(phr.v) tham gia

89
New cards

Pass away

(phr.v) qua đời

90
New cards

Succeed

(v) thành công

91
New cards

Succeed in sth

(phr.v) thành công trong việc gì

92
New cards

Success

(n) sự thành công

93
New cards

Successful

(adj) thành công

94
New cards

Be successful in sth

(phr.adj) thành công trong việc gì